Xem Nội Dung Bài Viết

Hyundai là một trong những thương hiệu ô tô Hàn Quốc được ưa chuộng hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi phong phú và chính sách bảo hành hấp dẫn, các mẫu xe Hyundai luôn nằm trong top những lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết của tất cả các dòng xe Hyundai đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Danh sách các dòng xe Hyundai đang bán tại Việt Nam

Hyundai Thành Công hiện đang phân phối 11 mẫu xe khác nhau, trải dài từ phân khúc xe hạng A đến xe SUV cỡ lớn, đáp ứng mọi nhu cầu từ gia đình, kinh doanh đến off-road. Dưới đây là danh sách các dòng xe Hyundai hiện có trên thị trường:

Xe Hyundai hạng A

  • Hyundai Grand i10 – Đối thủ cạnh tranh: Kia Morning, Toyota Wigo, Honda Brio

Xe Hyundai hạng B

  • Hyundai Accent – Đối thủ cạnh tranh: Toyota Vios, Honda City, Mazda2 sedan

Xe Hyundai hạng C

  • Hyundai Elantra – Đối thủ cạnh tranh: Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Mazda3
  • Hyundai Tucson – Đối thủ cạnh tranh: Honda CR-V, Mazda CX-5, Kia Sportage

Xe Hyundai hạng D

  • Hyundai Sonata – Đối thủ cạnh tranh: Toyota Camry, Honda Accord, Mazda6

Xe Hyundai hạng E

  • Hyundai Palisade – Đối thủ cạnh tranh: Ford Explorer, Kia Telluride, Toyota Highlander

Xe bán tải

Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất
Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất
  • Hyundai Santa Cruz – Đối thủ cạnh tranh: Ford Ranger, Toyota Hilux, Mitsubishi Triton

Xe điện

  • Hyundai Ioniq 5 – Đối thủ cạnh tranh: Tesla Model Y, VinFast VF5, VF6

Xe thương mại

  • Hyundai Porter 150 – Đối thủ cạnh tranh: Ford Transit, Toyota Hiace

Xe MPV

  • Hyundai Stargazer – Đối thủ cạnh tranh: Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz, Suzuki Ertiga

Thông số kỹ thuật chi tiết từng dòng xe

Hyundai Grand i10 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 3,765 x 1,660 x 1,520 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,425 mm
  • Khoảng sáng gầm: 152 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 4,9 mét
  • Trọng lượng không tải: 920 – 935 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,335 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 43 lít

Động cơ & Vận hành

  • Động cơ: Kappa 1.2L MPI
  • Dung tích xy-lanh: 1,197 cc
  • Công suất cực đại: 87 mã lực tại 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 114 Nm tại 4,000 vòng/phút
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 12-14 giây
  • Tốc độ tối đa: 170 km/h
  • Mức tiêu hao nhiên liệu:
    • Kết hợp: 5,0 – 5,3 L/100km
    • Đô thị: 6,2 – 6,6 L/100km
    • Ngoại thị: 4,3 – 4,6 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Lò xo cuộn
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Tang trống
  • Lốp: 165/50R15 hoặc 175/50R14

Hyundai Accent 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,440 x 1,729 x 1,470 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,600 mm
  • Khoảng sáng gầm: 150 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,3 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,130 – 1,170 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,605 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 45 lít

Động cơ & Vận hành

  • Động cơ: Kappa 1.4L MPI
  • Dung tích xy-lanh: 1,368 cc
  • Công suất cực đại: 99 mã lực tại 6,300 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 132 Nm tại 4,200 vòng/phút
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 11 giây
  • Tốc độ tối đa: 180 km/h
  • Mức tiêu hao nhiên liệu:
    • Kết hợp: 5,5 – 5,9 L/100km
    • Đô thị: 6,8 – 7,2 L/100km
    • Ngoại thị: 4,7 – 5,0 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Lò xo cuộn
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Tang trống
  • Lốp: 195/55R16

Hyundai Elantra 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,675 x 1,825 x 1,415 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,720 mm
  • Khoảng sáng gầm: 150 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,4 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,290 – 1,375 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,765 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 50 lít

Động cơ & Vận hành

Hyundai Elantra 2024 được trang bị 3 tùy chọn động cơ:

1. Động cơ Smartstream G1.6 MPI:

  • Dung tích xy-lanh: 1,598 cc
  • Công suất cực đại: 121 mã lực tại 6,300 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 155 Nm tại 4,500 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 5,6 L/100km

2. Động cơ Smartstream G1.6 Turbo:

  • Dung tích xy-lanh: 1,598 cc
  • Công suất cực đại: 204 mã lực tại 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 265 Nm tại 1,500 – 4,500 vòng/phút
  • Hộp số: Ly hợp kép 7 cấp
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 6,2 L/100km

3. Động cơ Smartstream G2.0:

  • Dung tích xy-lanh: 1,999 cc
  • Công suất cực đại: 147 mã lực tại 6,200 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 179 Nm tại 4,500 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 5,8 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 225/45R17 hoặc 225/40R18

Hyundai Tucson 2024

Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất
Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,630 x 1,865 x 1,690 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,670 mm
  • Khoảng sáng gầm: 170 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,6 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,530 – 1,670 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 2,040 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 58 lít

Động cơ & Vận hành

Hyundai Tucson 2024 có 3 tùy chọn động cơ:

1. Động cơ Smartstream G2.0:

  • Dung tích xy-lanh: 1,999 cc
  • Công suất cực đại: 156 mã lực tại 6,200 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 192 Nm tại 4,500 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)

2. Động cơ Smartstream D2.0:

  • Dung tích xy-lanh: 1,998 cc
  • Công suất cực đại: 185 mã lực tại 4,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 416 Nm tại 2,000 – 3,000 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

3. Động cơ Smartstream G1.6 Turbo:

  • Dung tích xy-lanh: 1,598 cc
  • Công suất cực đại: 180 mã lực tại 5,500 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 265 Nm tại 1,500 – 4,500 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 7 cấp ly hợp kép
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

Mức tiêu hao nhiên liệu

  • Phiên bản 2.0 thường: 6,3 L/100km
  • Phiên bản 2.0 Diesel: 5,6 L/100km
  • Phiên bản 1.6 Turbo: 6,3 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 235/55R18 hoặc 235/60R17

Hyundai Sonata 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,910 x 1,890 x 1,445 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,840 mm
  • Khoảng sáng gầm: 150 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,6 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,470 – 1,560 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,985 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 60 lít

Động cơ & Vận hành

Hyundai Sonata 2024 có 2 tùy chọn động cơ:

1. Động cơ Smartstream G2.5:

  • Dung tích xy-lanh: 2,497 cc
  • Công suất cực đại: 191 mã lực tại 6,100 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 247 Nm tại 4,000 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp

2. Động cơ Smartstream G2.0 Turbo:

  • Dung tích xy-lanh: 1,999 cc
  • Công suất cực đại: 230 mã lực tại 5.500 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 353 Nm tại 1.350 – 4.000 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp

Mức tiêu hao nhiên liệu

  • Phiên bản 2.5 thường: 6,3 L/100km
  • Phiên bản 2.0 Turbo: 7,2 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 235/45R18 hoặc 245/40R19

Hyundai Palisade 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,995 x 1,975 x 1,750 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,900 mm
  • Khoảng sáng gầm: 185 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 6,2 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,985 – 2,145 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 2,600 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 74 lít

Động cơ & Vận hành

Hyundai Palisade 2024 có 2 tùy chọn động cơ:

1. Động cơ Smartstream G3.8:

  • Dung tích xy-lanh: 3,778 cc
  • Công suất cực đại: 295 mã lực tại 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 355 Nm tại 5,200 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

2. Động cơ Smartstream D2.2:

  • Dung tích xy-lanh: 2,199 cc
  • Công suất cực đại: 202 mã lực tại 3.800 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

Mức tiêu hao nhiên liệu

  • Phiên bản 3.8 xăng: 8,6 – 9,2 L/100km
  • Phiên bản 2.2 Diesel: 6,8 – 7,2 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 235/60R18 hoặc 235/55R19

Hyundai Santa Cruz 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 5,300 x 1,915 x 1,670 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 3,200 mm
  • Khoảng sáng gầm: 170 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 6,3 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,820 – 1,980 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 2,600 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 65 lít
  • Tải trọng thùng sau: 680 kg

Động cơ & Vận hành

Hyundai Santa Cruz 2024 có 2 tùy chọn động cơ:

1. Động cơ Smartstream G2.5 Turbo:

  • Dung tích xy-lanh: 2,497 cc
  • Công suất cực đại: 281 mã lực tại 5,800 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 422 Nm tại 1,700 – 4,000 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

2. Động cơ Smartstream G2.2 Diesel:

  • Dung tích xy-lanh: 2,199 cc
  • Công suất cực đại: 202 mã lực tại 3.800 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh (AWD)

Mức tiêu hao nhiên liệu

  • Phiên bản 2.5 Turbo: 7,8 – 8,4 L/100km
  • Phiên bản 2.2 Diesel: 6,8 – 7,2 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: Độc lập, thanh chống MacPherson
  • Treo sau: Độc lập, liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 245/45R20

Hyundai Ioniq 5 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,635 x 1,890 x 1,605 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 3,000 mm
  • Khoảng sáng gầm: 165 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,45 mét
  • Trọng lượng không tải: 2,030 – 2,250 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 2,490 kg
  • Dung tích khoang hành lý: 531 – 1,591 lít

Động cơ điện & Vận hành

Hyundai Ioniq 5 có 2 tùy chọn hệ truyền động:

1. Bản động cơ đơn (RWD):

  • Công suất cực đại: 215 mã lực
  • Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm
  • Pin: 58 kWh hoặc 72,6 kWh
  • Tầm hoạt động (WLTP): 400 – 487 km
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 8,5 giây

2. Bản động cơ kép (AWD):

  • Công suất cực đại: 306 mã lực
  • Mô-men xoắn cực đại: 605 Nm
  • Pin: 72,6 kWh
  • Tầm hoạt động (WLTP): 422 – 460 km
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 5,2 giây

Sạc điện

  • Sạc nhanh DC: 350 kW, sạc 10-80% trong 18 phút
  • Sạc chậm AC: 11 kW, sạc đầy trong 7-8 giờ
  • Công nghệ Vehicle-to-Load (V2L): Cung cấp điện 220V cho thiết bị bên ngoài

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: Độc lập, thanh chống MacPherson
  • Treo sau: Độc lập, liên kết đa điểm
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Đĩa đặc
  • Lốp: 235/55R19

Hyundai Porter 150 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 5,860 x 1,920 x 2,220 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 3,310 mm
  • Khoảng sáng gầm: 190 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 6,1 mét
  • Trọng lượng không tải: 2,390 kg
  • Tải trọng cho phép: 1.495 kg
  • Tổng tải trọng: 3.950 kg

Động cơ & Vận hành

  • Động cơ: D4CB Diesel
  • Dung tích xy-lanh: 2,597 cc
  • Công suất cực đại: 102 mã lực tại 3.800 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 255 Nm tại 1.500 – 2.500 vòng/phút
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
  • Dẫn động: Cầu sau (RWD)
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 65 lít
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 7,5 – 8,2 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: Phụ thuộc, nhíp lá
  • Treo sau: Phụ thuộc, nhíp lá
  • Phanh trước: Tang trống
  • Phanh sau: Tang trống
  • Lốp: 6.50R16

Hyundai Stargazer 2024

Kích thước & Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao: 4,485 x 1,780 x 1,685 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,785 mm
  • Khoảng sáng gầm: 170 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,4 mét
  • Trọng lượng không tải: 1,330 – 1,380 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,800 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu: 45 lít

Động cơ & Vận hành

  • Động cơ: Kappa 1.5L MPI
  • Dung tích xy-lanh: 1,498 cc
  • Công suất cực đại: 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 144 Nm tại 4.500 vòng/phút
  • Hộp số: Tự động vô cấp (IVT)
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 12 giây
  • Tốc độ tối đa: 175 km/h
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 5,9 L/100km

Hệ thống treo & Phanh

  • Treo trước: MacPherson
  • Treo sau: Lò xo cuộn
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Tang trống
  • Lốp: 205/55R16

So sánh nhanh các thông số quan trọng

Để giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn, dưới đây là bảng tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của các dòng xe Hyundai:

Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất
Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất

Bảng so sánh động cơ

Dòng xe Động cơ Công suất (HP) Mô-men xoắn (Nm) Hộp số Dẫn động
Grand i10 1.2L MPI 87 114 5MT/4AT FWD
Accent 1.4L MPI 99 132 6MT/6AT FWD
Elantra 1.6 MPI 121 155 6AT FWD
Elantra 1.6 Turbo 204 265 7DCT FWD
Elantra 2.0 147 179 6AT FWD
Tucson 2.0 156 192 6AT FWD
Tucson 2.0 Diesel 185 416 8AT FWD/AWD
Tucson 1.6 Turbo 180 265 7DCT FWD/AWD
Sonata 2.5 191 247 8AT FWD
Sonata 2.0 Turbo 230 353 8AT FWD
Palisade 3.8 295 355 8AT FWD/AWD
Palisade 2.2 Diesel 202 440 8AT FWD/AWD
Santa Cruz 2.5 Turbo 281 422 8AT FWD/AWD
Santa Cruz 2.2 Diesel 202 440 8AT FWD/AWD
Ioniq 5 Điện đơn 215 350 RWD
Ioniq 5 Điện kép 306 605 AWD
Porter 150 2.6 Diesel 102 255 5MT RWD
Stargazer 1.5 MPI 115 144 IVT FWD

Bảng so sánh mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

Dòng xe Kết hợp Đô thị Ngoại thị
Grand i10 5,0 – 5,3 6,2 – 6,6 4,3 – 4,6
Accent 5,5 – 5,9 6,8 – 7,2 4,7 – 5,0
Elantra 1.6 MPI 5,6 6,8 4,9
Elantra 1.6 Turbo 6,2 7,5 5,4
Elantra 2.0 5,8 7,0 5,1
Tucson 2.0 6,3 7,8 5,4
Tucson Diesel 5,6 6,6 5,0
Tucson Turbo 6,3 7,8 5,4
Sonata 2.5 6,3 7,8 5,4
Sonata Turbo 7,2 8,7 6,2
Palisade xăng 8,6 – 9,2 10,2 – 11,0 7,7 – 8,2
Palisade Diesel 6,8 – 7,2 8,0 – 8,5 6,0 – 6,5
Santa Cruz Turbo 7,8 – 8,4 9,5 – 10,2 6,8 – 7,4
Santa Cruz Diesel 6,8 – 7,2 8,0 – 8,5 6,0 – 6,5
Stargazer 5,9 7,1 5,2

Bảng so sánh kích thước cơ bản

Dòng xe Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Chiều dài cơ sở (mm) Khoảng sáng gầm (mm)
Grand i10 3,765 1,660 1,520 2,425 152
Accent 4,440 1,729 1,470 2,600 150
Elantra 4,675 1,825 1,415 2,720 150
Tucson 4,630 1,865 1,690 2,670 170
Sonata 4,910 1,890 1,445 2,840 150
Palisade 4,995 1,975 1,750 2,900 185
Santa Cruz 5,300 1,915 1,670 3,200 170
Ioniq 5 4,635 1,890 1,605 3,000 165
Porter 150 5,860 1,920 2,220 3,310 190
Stargazer 4,485 1,780 1,685 2,785 170

Hướng dẫn chọn xe Hyundai phù hợp nhu cầu

Để chọn được mẫu xe Hyundai ưng ý nhất, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:

1. Mục đích sử dụng

Xe city car cho đô thị:

  • Hyundai Grand i10 – Nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng luồng lách trong phố đông.
  • Hyundai Stargazer – Gầm cao, 7 chỗ, phù hợp gia đình nhỏ và di chuyển hỗn hợp.

Xe sedan phổ thông:

  • Hyundai Accent – Giá hợp lý, tiết kiệm, không gian đủ dùng cho gia đình 4-5 người.
  • Hyundai Elantra – Thiết kế thể thao, nhiều công nghệ, phù hợp người trẻ năng động.
  • Hyundai Sonata – Sedan hạng D, sang trọng, rộng rãi, phù hợp doanh nhân.

Xe SUV đô thị:

  • Hyundai Tucson – Đa dụng, gầm cao, nhiều tùy chọn động cơ, phù hợp mọi địa hình.

Xe SUV 7 chỗ:

  • Hyundai Palisade – Không gian rộng rãi, sang trọng, công nghệ hiện đại.

Xe bán tải:

  • Hyundai Santa Cruz – Pha trộn giữa SUV và bán tải, linh hoạt, có thùng chở hàng.

Xe điện:

  • Hyundai Ioniq 5 – Thiết kế tương lai, công nghệ tiên tiến, vận hành êm ái.

Xe thương mại:

  • Hyundai Porter 150 – Chuyên chở hàng hóa, tải trọng tốt, độ bền cao.

2. Ngân sách

  • Dưới 400 triệu: Hyundai Grand i10
  • 400 – 600 triệu: Hyundai Accent, Hyundai Stargazer
  • 600 – 800 triệu: Hyundai Elantra, Hyundai Tucson bản tiêu chuẩn
  • 800 – 1.2 tỷ: Hyundai Tucson bản cao cấp, Hyundai Sonata
  • Trên 1.2 tỷ: Hyundai Palisade, Hyundai Tucson Diesel, Hyundai Santa Cruz

3. Số chỗ ngồi

  • 5 chỗ: Grand i10, Accent, Elantra, Tucson, Sonata, Ioniq 5, Santa Cruz
  • 7 chỗ: Palisade, Stargazer

4. Loại nhiên liệu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *