Lexus – thương hiệu xe sang đến từ Nhật Bản, đã và đang khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam. Với triết lý “Omotenashi” (tinh thần hiếu khách), các mẫu xe Lexus không chỉ chinh phục người dùng bằng thiết kế tinh tế, vận hành êm ái mà còn bởi độ bền bỉ và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Tuy nhiên, một trong những câu hỏi được đặt ra nhiều nhất khi tìm hiểu về thương hiệu này là: “Xe ô tô Lexus giá bao nhiêu?”. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về bảng giá xe Lexus mới nhất 2024, cùng với những đánh giá chi tiết để bạn có thể lựa chọn được mẫu xe ưng ý nhất.
Tổng Quan Về Thương Hiệu Lexus
Lexus Là Gì? Thương Hiệu Đến Từ Đâu?
Lexus là thương hiệu xe sang thuộc sở hữu của tập đoàn Toyota Motor Corporation (Nhật Bản), được ra mắt vào năm 1989. Mục tiêu ban đầu của Lexus là cạnh tranh trực tiếp với các hãng xe sang châu Âu như Mercedes-Benz hay BMW. Sau hơn 30 năm phát triển, Lexus đã vươn lên trở thành một trong những thương hiệu xe sang được yêu thích nhất trên toàn cầu, đặc biệt là tại Bắc Mỹ và châu Á.
Triết Lý Thiết Kế “Omotenashi”
Triết lý “Omotenashi” của Lexus thể hiện qua từng chi tiết của xe, từ chất liệu nội thất cao cấp, công nghệ an toàn tiên tiến đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm. Lexus không theo đuổi sự phô trương mà hướng đến sự tinh tế, sang trọng và bền vững.
Vị Thế Của Lexus Trên Thị Trường Xe Sang Việt Nam
Tại Việt Nam, Lexus hiện diện chủ yếu dưới dạng xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ Nhật Bản và một số thị trường khác. Mặc dù không có nhà máy lắp ráp như một số đối thủ Đức, Lexus vẫn giữ được sức hút mạnh mẽ nhờ độ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị giữ xe cao sau nhiều năm sử dụng.
Bảng Giá Xe Lexus Mới Nhất 2024
Dưới đây là bảng giá chi tiết các mẫu xe Lexus đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Giá niêm yết có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi, thuế phí và khu vực đăng ký.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mã Ngành Trông Giữ Xe Ô Tô: Toàn Cảnh Pháp Lý & Kinh Doanh Cho Doanh Nghiệp
- Quy định đi xe ô tô riêng: Những điều cần biết để lái xe an toàn và đúng luật
- Mẫu xe ô tô thể thao của BMW: Những lựa chọn đáng cân nhắc cho người yêu tốc độ
- Top mẫu áo thun form rộng nam đẹp, dễ phối đồ nhất 2024
- Hướng dẫn toàn tập về lọc xăng ô tô: Dấu hiệu, vệ sinh và thay thế
| Mẫu Xe | Phiên Bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Phân Khúc |
|---|---|---|---|
| Lexus ES | ES 250 Luxury | 2,500,000,000 | Sedan cỡ lớn |
| ES 300h Luxury | 3,960,000,000 | Sedan cỡ lớn | |
| ES 300h Executive | 4,460,000,000 | Sedan cỡ lớn | |
| Lexus LS | LS 500h Executive | 7,890,000,000 | Sedan siêu sang |
| LS 500h Presidential | 11,890,000,000 | Sedan siêu sang | |
| Lexus NX | NX 300 Luxury | 2,750,000,000 | SUV Cỡ trung |
| NX 350h Luxury | 3,390,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| NX 350h F Sport | 3,690,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| Lexus RX | RX 300 Luxury | 3,880,000,000 | SUV Cỡ trung |
| RX 350 Luxury | 4,380,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| RX 350 F Sport | 4,680,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| RX 500h Luxury | 5,060,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| RX 500h F Sport Handling | 5,490,000,000 | SUV Cỡ trung | |
| Lexus GX | GX 460 Luxury | 5,650,000,000 | SUV Cỡ lớn |
| Lexus LX | LX 570 Luxury | 7,250,000,000 | SUV Địa hình |
| LX 600 4 chỗ | 11,500,000,000 | SUV Địa hình | |
| LX 600 7 chỗ | 11,800,000,000 | SUV Địa hình | |
| Lexus UX | UX 200 Luxury | 1,550,000,000 | SUV Cỡ nhỏ |
| UX 250h Luxury | 1,890,000,000 | SUV Cỡ nhỏ | |
| Lexus LM | LM 350 (4 chỗ) | 10,500,000,000 | MPV Cao cấp |
| LM 350 (7 chỗ) | 9,800,000,000 | MPV Cao cấp |
Lưu Ý Về Giá Xe Lexus
- Giá trên là giá niêm yết, chưa bao gồm các loại thuế, phí đăng ký, bảo hiểm và các tùy chọn đi kèm.
- Giá lăn bánh (giá đã bao gồm tất cả các loại thuế phí) thường cao hơn giá niêm yết từ 15% – 25%, tùy theo khu vực đăng ký (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh khác).
- Các chương trình ưu đãi, khuyến mãi (giảm giá trực tiếp, tặng phụ kiện, bảo hiểm, hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ) có thể làm thay đổi giá bán thực tế.
Phân Tích Chi Tiết Các Dòng Xe Lexus
Lexus ES – Sedan Dành Cho Doanh Nhân
Lexus ES là mẫu sedan cỡ lớn, hướng đến đối tượng khách hàng là doanh nhân, người có tuổi cần một chiếc xe sang trọng, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Liên Xô Cũ: Huyền Thoại Một Thời Và Hành Trình Gìn Giữ Ký Ức
Ưu điểm:
- Thiết kế sang trọng, tinh tế, phù hợp với người trưởng thành.
- Không gian nội thất rộng rãi, chất liệu cao cấp.
- Vận hành êm ái, đặc biệt phiên bản hybrid ES 300h rất tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 5,5 – 6,0L/100km).
- Trang bị an toàn Lexus Safety System+ đầy đủ.
Nhược điểm:
- Hiệu suất vận hành không quá ấn tượng so với các đối thủ Đức.
- Thiếu các phiên bản thể thao mạnh mẽ.
Lexus LS – Đỉnh Cao Của Sự Hào Hoa
Lexus LS là “cánh cửa” đại diện cho đỉnh cao công nghệ và sự sang trọng mà Lexus hướng tới. LS 500h là đối thủ trực tiếp của Mercedes S-Class, BMW 7 Series hay Audi A8.
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất ấn tượng, nội thất “đắt giá” với những chất liệu cao cấp như gỗ, kim loại.
- Công nghệ tiên phong: Màn hình head-up, hệ thống âm thanh Mark Levinson, ghế massage, cửa hít…
- Vận hành mượt mà, cách âm cực tốt.
- Phiên bản Presidential có không gian hàng ghế sau như một “phòng khách di động”.
Nhược điểm:
- Giá bán cao, chỉ phù hợp với tầng lớp siêu giàu.
- Kích thước lớn, di chuyển trong phố đôi khi gặp khó khăn.
Lexus NX – SUV Phù Hợp Với Gia Đình Trẻ
Lexus NX là mẫu SUV cỡ trung, hướng đến người trẻ thành đạt, gia đình nhỏ muốn sở hữu một chiếc SUV vừa thời trang vừa tiện dụng.

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Logo Chữ S: Những Thương Hiệu Nổi Tiếng Và Ý Nghĩa Đằng Sau Biểu Tượng
Ưu điểm:
- Thiết kế trẻ trung, năng động, phù hợp với người trẻ.
- Nhiều phiên bản để lựa chọn: NX 300 (xăng), NX 350h (hybrid), F Sport (thể thao).
- Tiết kiệm nhiên liệu với phiên bản hybrid.
- Trang bị an toàn đầy đủ.
Nhược điểm:
- Không gian hàng ghế sau không quá rộng rãi so với một số đối thủ.
- Thùng hành lý có dung tích trung bình.
Lexus RX – SUV “Best-Seller” Của Lexus
Lexus RX là mẫu SUV bán chạy nhất của Lexus trên toàn cầu, và tại Việt Nam cũng không ngoại lệ. RX hướng đến đa dạng đối tượng, từ gia đình, doanh nhân đến người yêu thích du lịch.
Ưu điểm:
- Thiết kế mạnh mẽ, nam tính hơn so với NX.
- Nhiều phiên bản từ RX 300, RX 350, RX 500h cho đến F Sport.
- Không gian nội thất rộng rãi, hàng ghế sau thoải mái.
- Vận hành mạnh mẽ, đặc biệt phiên bản RX 500h hybrid cho công suất lên đến 366 mã lực.
- Khả năng vận hành địa hình tốt hơn so với các SUV đô thị khác.
Nhược điểm:
- Mức tiêu thụ nhiên liệu ở phiên bản xăng (RX 300, RX 350) khá cao (khoảng 10 – 12L/100km).
- Giá bán cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc.
Lexus GX – SUV Địa Hình “Bền Bỉ”
Lexus GX là mẫu SUV địa hình cỡ lớn, hướng đến những người thích off-road, đi phượt nhưng vẫn muốn một không gian sang trọng.

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Mẫu Xe Ô Tô Loại Nhỏ Giá Tốt Nhất 2025: Dòng Nào Đáng Mua?
Ưu điểm:
- Khung gầm ladder frame chắc chắn, dẫn động 4 bánh full-time.
- Khả năng off-road ấn tượng với hệ thống treo thích ứng, khóa vi sai trung tâm.
- Độ bền bỉ cao, phù hợp với điều kiện đường xá Việt Nam.
- Nội thất sang trọng, 7 chỗ ngồi.
Nhược điểm:
- Mức tiêu thụ nhiên liệu cao (khoảng 13 – 15L/100km).
- Thiết kế nội thất chưa thực sự hiện đại so với các đối thủ.
- Giá bán cao.
Lexus LX – “Ông Vua” Của Dòng SUV Địa Hình
Lexus LX là mẫu SUV địa hình flagship của Lexus, cạnh tranh với Land Rover Range Rover hay Mercedes GLS.
Ưu điểm:
- Sức mạnh vượt trội: LX 600 sử dụng động cơ V6 Twin Turbo cho công suất 409 mã lực.
- Khả năng off-road đỉnh cao với hệ thống treo thích ứng, khóa vi sai, cầu sau chủ động.
- Nội thất cực kỳ sang trọng, đặc biệt phiên bản 4 chỗ Presidential như một “phòng họp di động”.
- Độ bền bỉ và khả năng giữ giá cực tốt.
Nhược điểm:
- Giá bán “khủng”, chỉ dành cho giới siêu giàu.
- Kích thước khổng lồ, di chuyển trong phố khó khăn.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu rất cao (khoảng 14 – 16L/100km).
Lexus UX – SUV “City Car” Nhỏ Gọn
Lexus UX là mẫu SUV cỡ nhỏ, hướng đến người trẻ sống tại đô thị, cần một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và thời trang.

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Luxgen Của Nước Nào? Thương Hiệu Đài Loan Và Những Điều Bạn Chưa Biết
Ưu điểm:
- Thiết kế trẻ trung, cá tính.
- Rất tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt phiên bản UX 250h hybrid (khoảng 4,5 – 5,0L/100km).
- Dễ dàng di chuyển trong phố.
- Giá bán “mềm” nhất trong dòng Lexus.
Nhược điểm:
- Không gian nội thất chật chội, đặc biệt hàng ghế sau.
- Thùng hành lý nhỏ.
- Hiệu suất vận hành ở mức trung bình.
Lexus LM – “Xe Hơi Của Các Ông Lớn”
Lexus LM là mẫu MPV cao cấp dành cho xe商务, đưa đón khách VIP. LM có không gian nội thất như một “phòng khách di động”.
Ưu điểm:
- Không gian nội thất cực kỳ rộng rãi và sang trọng.
- Hàng ghế thứ 2 (phiên bản 4 chỗ) như 2 chiếc ghế bành với đầy đủ tính năng: massage, sưởi, làm mát, ngả lưng gần 160 độ.
- Cách âm cực tốt, trang bị giải trí cao cấp.
- Phù hợp để kinh doanh dịch vụ xe商务 cao cấp.
Nhược điểm:
- Giá bán cực kỳ cao.
- Kích thước lớn, di chuyển trong phố khó khăn.
- Không phù hợp với gia đình muốn một chiếc MPV đa dụng.
So Sánh Lexus Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Lexus ES vs. Mercedes E-Class vs. BMW 5 Series
| Tiêu Chí | Lexus ES | Mercedes E-Class | BMW 5 Series |
|---|---|---|---|
| Thiết kế | Sang trọng, tinh tế | Lịch lãm, đẳng cấp | Thể thao, năng động |
| Vận hành | Êm ái, tiết kiệm (hybrid) | Mạnh mẽ, sang số mượt | 操控 tốt, thể thao |
| Nội thất | Chất liệu cao cấp, yên tĩnh | Da cao cấp, màn hình kép | Da cao cấp, phong cách thể thao |
| An toàn | Lexus Safety System+ | Active Brake Assist, nhiều công nghệ | Driving Assistant Professional |
| Giá (VNĐ) | 2,5 – 4,5 tỷ | 2,3 – 3,5 tỷ | 2,2 – 3,2 tỷ |
| Phù Hợp Với | Người trưởng thành, doanh nhân | Doanh nhân, thích sang trọng | Người trẻ, thích lái thể thao |
Lexus RX vs. Volvo XC90 vs. Audi Q7
| Tiêu Chí | Lexus RX | Volvo XC90 | Audi Q7 |
|---|---|---|---|
| Thiết kế | Mạnh mẽ, nam tính | Tối giản, Bắc Âu | Thể thao, hiện đại |
| Vận hành | Mạnh mẽ (RX 500h), hybrid | Mạnh mẽ (T6), hybrid | Mạnh mẽ (3.0TFSI), êm ái |
| Nội thất | Sang trọng, ấm cúng | Tối giản, cao cấp | Hiện đại, công nghệ |
| An toàn | Lexus Safety System+ | City Safety | Audi Pre Sense |
| Giá (VNĐ) | 3,9 – 5,5 tỷ | 3,5 – 4,5 tỷ | 3,8 – 5,0 tỷ |
| Phù Hợp Với | Gia đình, thích off-road nhẹ | Gia đình, đề cao an toàn | Gia đình, thích công nghệ |
Kinh Nghiệm Mua Xe Lexus: Làm Sao Để Tiết Kiệm Chi Phí?
1. Chọn Đại Lý Uy Tín
- Mua xe tại các đại lý Lexus chính hãng được ủy quyền bởi Lexus Việt Nam.
- Kiểm tra giấy tờ, xuất xứ, số khung, số máy rõ ràng.
- Hỏi về chính sách bảo hành, bảo dưỡng.
2. Cân Nhắc Mua Xe Mới Hay Xe Cũ
- Xe Lexus cũ (3 – 5 năm) thường có giá rẻ hơn 30% – 40% so với xe mới.
- Lexus có độ bền bỉ cao, xe cũ vẫn giữ được chất lượng nếu được bảo dưỡng tốt.
- Rủi ro: Cần kiểm tra kỹ lịch sử xe, tránh mua phải xe bị tai nạn, thủy kích.
3. Tận Dụng Các Chương Trình Ưu Đãi
- Theo dõi các chương trình khuyến mãi của đại lý: giảm giá trực tiếp, tặng phụ kiện, tặng bảo hiểm, hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ.
- Mua xe vào cuối năm hoặc các đợt ra mắt mẫu xe mới, thường có nhiều ưu đãi.
4. Tính Toán Kỹ Các Khoản Phí Kèm Theo
- Lệ phí trước bạ: 10% – 12% tùy tỉnh/thành phố.
- Bảo hiểm vật chất (Comprehensive): Khoảng 1,5% – 2% giá xe.
- Phí đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- Phí lắp đặt phụ kiện, dán phim, trải sàn.
5. Cân Nhắc Mua Xe Trả Góp Hay Trả Thẳng
- Trả thẳng: Không mất lãi suất, nhưng cần có số vốn lớn.
- Trả góp: Dễ dàng sở hữu xe hơn, nhưng tổng chi phí cao hơn do phải trả lãi suất (thường 7% – 10%/năm). Nên chọn ngân hàng có lãi suất ưu đãi và thời gian vay phù hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Xe Lexus
Q1: Xe Lexus có thực sự tiết kiệm nhiên liệu không?
A: Có, đặc biệt là các phiên bản hybrid (ES 300h, NX 350h, RX 500h, UX 250h) có mức tiêu thụ nhiên liệu rất ấn tượng, dao động từ 4,5 – 6,5L/100km tùy điều kiện vận hành.
Q2: Chi phí bảo dưỡng Lexus có cao không?
A: Không quá cao so với các xe sang khác. Lexus có định kỳ bảo dưỡng 10.000km/lần, chi phí thay dầu, lọc gió, lọc máy khoảng 1,5 – 2,5 triệu đồng. Các chi phí sửa chữa lớn (thay thế cảm biến, hộp số…) có thể cao hơn xe phổ thông, nhưng bù lại độ bền bỉ cao, ít hỏng vặt.
Q3: Lexus có hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ không?
A: Có, Lexus Việt Nam thường xuyên có chương trình hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ cho một số mẫu xe (đặc biệt là các mẫu xe sản xuất trong nước như ES, NX…). Tuy nhiên, chương trình này có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.
Q4: Nên mua Lexus phiên bản nào là tốt nhất?
A: Tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách:
- Tiết kiệm, sang trọng: ES 300h, UX 250h.
- Gia đình, tiện dụng: RX 350, NX 350h.
- Địa hình, phượt: GX 460, LX 570/600.
- Sang trọng, đẳng cấp: LS 500h, LM 350.
Q5: Xe Lexus có giữ giá không?
A: Rất giữ giá. Lexus là một trong những thương hiệu xe sang có tỷ lệ giữ giá cao nhất sau 3-5 năm sử dụng, thường từ 60% – 75% giá trị ban đầu, tùy mẫu xe và tình trạng.
Kết Luận
“Xe ô tô Lexus giá bao nhiêu?” – Câu hỏi này đã có lời giải đáp chi tiết qua bảng giá và phân tích ở trên. Lexus không phải là thương hiệu có giá “mềm” nhất trong phân khúc xe sang, nhưng giá trị mà nó mang lại về độ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng hợp lý và giá trị giữ xe cao khiến nó trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc.
Dù bạn là doanh nhân cần một chiếc sedan sang trọng, gia đình trẻ muốn một chiếc SUV tiện dụng, hay dân phượt thích một chiếc SUV địa hình mạnh mẽ, Lexus đều có những mẫu xe phù hợp. Hãy xác định rõ nhu cầu, ngân sách và tham khảo kỹ bảng giá để có thể lựa chọn được chiếc Lexus ưng ý nhất, mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời và giá trị sử dụng lâu dài.
Đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác tại mitsubishi-hcm.com.vn để cập nhật những thông tin mới nhất về thị trường ô tô, xe máy và các mẹo vặt hữu ích trong cuộc sống!


