Hệ thống túi khí (SRS) là một trong những trang bị an toàn quan trọng nhất trên xe ô tô hiện đại. Khi xảy ra va chạm, túi khí phát huy tác dụng bảo vệ hành khách, giảm thiểu chấn thương nghiêm trọng. Tuy nhiên, như bất kỳ hệ thống điện tử nào, túi khí cũng có thể gặp trục trặc và sinh ra các mã lỗi. Việc hiểu rõ các bảng mã lỗi xe ô tô liên quan đến túi khí sẽ giúp tài xế và kỹ thuật viên nhanh chóng phát hiện, chẩn đoán và khắc phục sự cố, đảm bảo an toàn tối đa cho những hành trình phía trước. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện các mã lỗi thường gặp trên hệ thống túi khí, giải thích ý nghĩa và gợi ý hướng xử lý.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Xe Ô Tô 5000km – Những Hạng Mục Cần Kiểm Tra Chi Tiết
Hệ thống túi khí hoạt động như thế nào?
Trước khi tìm hiểu các mã lỗi, chúng ta cần nắm sơ qua nguyên lý hoạt động của túi khí để hiểu tại sao các lỗi này lại quan trọng. Hệ thống túi khí (Supplemental Restraint System – SRS) bao gồm các bộ phận chính:
- Cảm biến va chạm: Được lắp đặt ở nhiều vị trí trên xe (đầu xe, hông xe, cột lái…) để phát hiện va chạm.
- Bộ điều khiển trung tâm (SRSCM/ACU): Não bộ của hệ thống, nhận tín hiệu từ cảm biến, phân tích mức độ nghiêm trọng và quyết định có kích hoạt túi khí hay không.
- Túi khí: Được lắp đặt ở vô-lăng (tài xế), bảng táp-lô (hành khách), cửa sổ (túi khí rèm), ghế (túi khí hông)…
- Cơ cấu siết đai an toàn (Pretensioner): Kéo căng đai an toàn ngay lập tức khi xảy ra va chạm.
- Đèn cảnh báo túi khí: Báo hiệu trạng thái hoạt động hoặc lỗi của hệ thống.
Khi cảm biến phát hiện va chạm đủ mạnh, nó gửi tín hiệu lên bộ điều khiển. Nếu mức độ va chạm vượt ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ truyền dòng điện vào các bộ nổ (igniter) trong túi khí, khiến chúng nổ và bơm đầy túi khí chỉ trong vài mili giây.
Tổng hợp các mã lỗi hệ thống túi khí (SRS)
Dưới đây là danh sách các mã lỗi xe ô tô phổ biến nhất trên hệ thống túi khí, được phân loại theo nhóm chức năng để dễ theo dõi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin đổi biển số xe ô tô mới nhất
- Top 10 Shop Chăm Sóc Xe Ô Tô Bắc Ninh Uy Tín, Dịch Vụ Chuyên Nghiệp
- Đánh giá Chất lượng Xe Ô tô VinFast: Thương hiệu Việt Nam có Đáng tin cậy?
- Giá Xe Ô Tô Land Cruiser V8: Cẩm Nang Toàn Tập Về Mức Giá, Đánh Giá Và Kinh Nghiệm Mua
- Quy định quản lý xe ô tô trong công ty: Hướng dẫn chi tiết và hiệu quả
1. Mã lỗi liên quan đến nguồn điện
Nguồn điện ổn định là điều kiện tiên quyết để hệ thống túi khí hoạt động chính xác. Các lỗi về điện áp ắc quy có thể khiến hệ thống không hoạt động hoặc hoạt động sai.

Có thể bạn quan tâm: Bảng So Sánh Giá Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chọn Gói Chăm Sóc Xe Phù Hợp
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1101 | Battery Voltage High (Điện áp ắc quy cao) | Sạc điện áp quá cao, ắc quy hỏng | Hệ thống có thể tự động tắt để bảo vệ các linh kiện điện tử |
| B1102 | Battery Voltage Low (Điện áp ắc quy thấp) | Ắc quy yếu, máy phát hỏng, tiếp xúc kém | Túi khí có thể không nổ khi cần thiết |
2. Mã lỗi cảm biến va chạm phía trước (Front Impact Sensor – FIS)
Cảm biến va chạm phía trước đóng vai trò “người tiên phong” phát hiện va chạm trực diện. Lỗi ở cảm biến này cực kỳ nghiêm trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kích hoạt túi khí tài xế và hành khách.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1328 | FIS – Driver Defect (Cảm biến va chạm trước – Tài xế lỗi) | Cảm biến hỏng, dây dẫn đứt, tiếp xúc kém | Không kích hoạt túi khí tài xế khi va chạm |
| B1329 | FIS – Driver Communication Error (Lỗi truyền tín hiệu cảm biến trước – Tài xế) | Lỗi phần mềm, nhiễu tín hiệu, đứt cáp | Tín hiệu không đến được bộ điều khiển |
| B1333 | FIS – Passenger Defect (Cảm biến va chạm trước – Hành khách lỗi) | Cảm biến hỏng, dây dẫn đứt, tiếp xúc kém | Không kích hoạt túi khí hành khách khi va chạm |
| B1334 | FIS – Passenger Communication Error (Lỗi truyền tín hiệu cảm biến trước – Hành khách) | Lỗi phần mềm, nhiễu tín hiệu, đứt cáp | Tín hiệu không đến được bộ điều khiển |
3. Mã lỗi túi khí tài xế (Driver Airbag)
Túi khí tài xế là trang bị an toàn thiết yếu. Các lỗi về điện trở, đứt mạch hoặc ngắn mạch sẽ khiến túi khí không nổ hoặc nổ sai thời điểm.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1346 | Driver Airbag Resistance too High (1st stage) (Điện trở túi khí tài xế quá cao – Mức 1) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém, túi khí hỏng | Túi khí không nổ |
| B1347 | Driver Airbag Resistance too Low (1st stage) (Điện trở túi khí tài xế quá thấp – Mức 1) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1348 | Driver Airbag resistance circuit short to Ground (1st stage) (Ngắn mạch túi khí tài xế với mass – Mức 1) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1349 | Driver Airbag resistance circuit short to Battery (1st stage) (Ngắn mạch túi khí tài xế với dương – Mức 1) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
4. Mã lỗi túi khí hành khách (Passenger Airbag)
Tương tự túi khí tài xế, túi khí hành khách cũng có các lỗi về điện trở và mạch điện.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1352 | Passenger Airbag Resistance too High (1st Stage) (Điện trở túi khí hành khách quá cao – Mức 1) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém, túi khí hỏng | Túi khí không nổ |
| B1353 | Passenger Airbag Resistance too Low (1st stage) (Điện trở túi khí hành khách quá thấp – Mức 1) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1354 | Passenger Airbag Resistance Circuit Short to Ground (1st Stage) (Ngắn mạch túi khí hành khách với mass – Mức 1) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1355 | Passenger Airbag Resistance Circuit Short to Battery (1st Stage) (Ngắn mạch túi khí hành khách với dương – Mức 1) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
5. Mã lỗi cơ cấu siết đai an toàn (Pretensioner)
Cơ cấu siết đai an toàn hoạt động đồng bộ với túi khí, kéo căng đai an toàn để giữ chặt hành khách. Lỗi ở cơ cấu này cũng rất nghiêm trọng.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Áp Suất Lốp Xe Ô Tô: Cẩm Nang Kiểm Tra & Hiệu Chỉnh Cho Mọi Tài Xế
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1361 | Pretensioner Front -Driver Resistance too High (Điện trở cơ cấu siết đai tài xế quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Đai an toàn không siết chặt |
| B1362 | Pretensioner Front -Driver Resistance too Low (Điện trở cơ cấu siết đai tài xế quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
| B1363 | Pretensioner front -Driver resistance circuit short to Ground (Ngắn mạch cơ cấu siết đai tài xế với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
| B1364 | Pretensioner front -Driver resistance circuit short to Battery (Ngắn mạch cơ cấu siết đai tài xế với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
| B1367 | Pretensioner Front -Passenger Resistance too High (Điện trở cơ cấu siết đai hành khách quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Đai an toàn không siết chặt |
| B1368 | Pretensioner Front -Passenger Resistance too Low (Điện trở cơ cấu siết đai hành khách quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
| B1369 | Pretensioner Front -Passenger Resistance Circuit Short to Ground (Ngắn mạch cơ cấu siết đai hành khách với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
| B1370 | Pretensioner Front -Passenger Resistance Circuit Short to Battery (Ngắn mạch cơ cấu siết đai hành khách với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ kích hoạt bất ngờ |
6. Mã lỗi túi khí hông và túi khí rèm (Side & Curtain Airbag)
Túi khí hông và túi khí rèm bảo vệ hành khách trong các va chạm từ bên hông. Lỗi ở các túi khí này cũng có các dạng tương tự: điện trở cao/thấp, ngắn mạch.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1378 | Side Airbag Front -Driver Resistance too High (Điện trở túi khí hông tài xế quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Túi khí hông tài xế không nổ |
| B1379 | Side Airbag Front -Driver Resistance too Low (Điện trở túi khí hông tài xế quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1380 | Side Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Ground (Ngắn mạch túi khí hông tài xế với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1381 | Side Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Battery (Ngắn mạch túi khí hông tài xế với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1382 | Side Airbag Front -Passenger Resistance too High (Điện trở túi khí hông hành khách quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Túi khí hông hành khách không nổ |
| B1383 | Side Airbag Front -Passenger Resistance too Low (Điện trở túi khí hông hành khách quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1384 | Side Airbag Front -Passenger Resistance Circuit Short to Ground (Ngắn mạch túi khí hông hành khách với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1385 | Side Airbag Front -Passenger Resistance Circuit Short to Battery (Ngắn mạch túi khí hông hành khách với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1473 | Inflatable Curtain Airbag Front -Driver Resistance too High (Điện trở túi khí rèm tài xế quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Túi khí rèm tài xế không nổ |
| B1474 | Inflatable Curtain Airbag Front -Driver Resistance too Low (Điện trở túi khí rèm tài xế quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1475 | Inflatable Curtain Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Ground (Ngắn mạch túi khí rèm tài xế với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1476 | Inflatable Curtain Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Battery (Ngắn mạch túi khí rèm tài xế với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1477 | Inflatable Curtain Airbag Front -Passenger Resistance too High (Điện trở túi khí rèm hành khách quá cao) | Dây điện đứt, tiếp xúc kém | Túi khí rèm hành khách không nổ |
| B1478 | Inflatable Curtain Airbag Front -Passenger Resistance too Low (Điện trở túi khí rèm hành khách quá thấp) | Dây điện chập, chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1479 | Inflatable Curtain Airbag Front -Passenger Resistance Circuit Short to Ground (Ngắn mạch túi khí rèm hành khách với mass) | Dây điện chạm mass | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
| B1480 | Inflatable Curtain Airbag Front -Passenger Resistance Circuit Short to Battery (Ngắn mạch túi khí rèm hành khách với dương) | Dây điện chạm dương | Nguy cơ nổ túi khí bất ngờ |
7. Mã lỗi cảm biến va chạm hông (Side Impact Sensor – SIS)
Cảm biến va chạm hông phát hiện va chạm từ bên hông xe, kích hoạt túi khí hông và túi khí rèm.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1400 | SIS Front -Driver defect (Cảm biến va chạm hông – tài xế lỗi) | Cảm biến hỏng, dây dẫn đứt, tiếp xúc kém | Không kích hoạt túi khí hông và rèm tài xế |
| B1403 | SIS Front -Passenger Defect (Cảm biến va chạm hông – hành khách lỗi) | Cảm biến hỏng, dây dẫn đứt, tiếp xúc kém | Không kích hoạt túi khí hông và rèm hành khách |
| B1409 | SIS Front -Driver Communication Error (Lỗi truyền tín hiệu cảm biến hông – tài xế) | Lỗi phần mềm, nhiễu tín hiệu, đứt cáp | Tín hiệu không đến được bộ điều khiển |
| B1410 | SIS Front -Passenger Communication Error (Lỗi truyền tín hiệu cảm biến hông – hành khách) | Lỗi phần mềm, nhiễu tín hiệu, đứt cáp | Tín hiệu không đến được bộ điều khiển |
8. Mã lỗi mạch kích hoạt (Firing Loop)
Mạch kích hoạt là đường truyền điện từ bộ điều khiển đến các túi khí. Lỗi ở mạch này cực kỳ nghiêm trọng.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1395 | Firing Loops Interconnection Fault (Lỗi mạch kích hoạt túi khí) | Đứt mạch, chập mạch, tiếp xúc kém | Hệ thống túi khí có thể không hoạt động |
9. Mã lỗi bộ điều khiển trung tâm (SRSCM/ACU)

Có thể bạn quan tâm: Bảo Dưỡng Gầm Xe Ô Tô: Dấu Hiệu Nhận Biết, Quy Trình Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
Bộ điều khiển trung tâm là “bộ não” của hệ thống túi khí. Lỗi ở đây thường nghiêm trọng và cần thay thế.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B1620 | Internal fault – Replace SRSCM (Lỗi nội bộ – Thay SRSCM) | Hỏng chip, lỗi phần mềm nghiêm trọng | Hệ thống túi khí không hoạt động |
| B1650 | Crash Recorded in 1st Stage Only (Frontal – Replace SRSCM) (Ghi nhận va chạm mức độ 1 – Thay SRSCM) | Đã xảy ra va chạm, bộ điều khiển ghi nhận | Cần thay thế bộ điều khiển |
| B1651 | Crash Recorded in Front -Driver Side Airbag (Replace SRSCM) (Ghi nhận va chạm tài xế – Thay SRSCM) | Đã xảy ra va chạm, bộ điều khiển ghi nhận | Cần thay thế bộ điều khiển |
| B1652 | Crash Recorded in Front -Passenger Side Airbag (Replace SRSCM) (Ghi nhận va chạm hành khách – Thay SRSCM) | Đã xảy ra va chạm, bộ điều khiển ghi nhận | Cần thay thế bộ điều khiển |
| B1655 | Crash recorded (Side – Replace SRSCM) (Ghi nhận va chạm bên – Thay SRSCM) | Đã xảy ra va chạm, bộ điều khiển ghi nhận | Cần thay thế bộ điều khiển |
| B1683 | Exceed Maximum Coding Number (Số mã hóa vượt giá trị) | Lỗi phần mềm, cài đặt sai | Cần reset hoặc cập nhật phần mềm |
| B1684 | ACU Configuration is different (Cấu hình ACU không phù hợp) | Cài đặt sai, thay thế linh kiện không đúng | Cần cài đặt lại cấu hình |
| B1762 | ACU Coding Error (Mã ACU bị lỗi) | Lỗi phần mềm, cài đặt sai | Cần reset hoặc cập nhật phần mềm |
10. Mã lỗi đèn cảnh báo túi khí
Đèn cảnh báo túi khí là dấu hiệu đầu tiên cho thấy hệ thống có vấn đề.
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân có thể | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| B2500 | Warning lamp Failure (Đèn cảnh báo bị lỗi) | Đèn hỏng, mạch điều khiển đèn lỗi | Không thể cảnh báo lỗi hệ thống cho người lái |
Làm gì khi xuất hiện lỗi túi khí?
Khi đèn cảnh báo túi khí trên xe sáng lên, điều đầu tiên cần làm là không chủ quan. Đây là dấu hiệu cảnh báo rằng hệ thống túi khí có thể không hoạt động khi cần thiết. Dưới đây là các bước xử lý:
- Dừng xe an toàn: Nếu có thể, hãy đỗ xe ở nơi an toàn và tắt máy.
- Đọc mã lỗi: Sử dụng máy chẩn đoán (scanner) chuyên dụng để đọc mã lỗi. Mỗi mã lỗi sẽ cho biết chính xác bộ phận nào gặp sự cố.
- Kiểm tra sơ bộ: Kiểm tra các kết nối điện, giắc cắm có bị lỏng hay không. Tuy nhiên, không nên tự ý tháo lắp hay sửa chữa nếu không có chuyên môn.
- Đưa xe đến trung tâm dịch vụ uy tín: Hệ thống túi khí là thiết bị an toàn cực kỳ quan trọng. Việc sửa chữa, thay thế cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có chuyên môn và thiết bị chuyên dụng.
- Không lái xe nếu đèn túi khí vẫn sáng: Cho đến khi hệ thống được kiểm tra và khắc phục hoàn toàn, hãy tránh lái xe để đảm bảo an toàn.
Kết luận
Hiểu rõ các bảng mã lỗi xe ô tô liên quan đến hệ thống túi khí là kiến thức cần thiết cho cả tài xế lẫn kỹ thuật viên. Việc nắm vững ý nghĩa của từng mã lỗi giúp nhanh chóng phát hiện, chẩn đoán và khắc phục sự cố, đảm bảo hệ thống túi khí luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động, bảo vệ sự an toàn cho bạn và những người thân yêu trên mọi hành trình. Đừng bao giờ coi thường đèn cảnh báo túi khí – nó có thể là ranh giới giữa sự an toàn và nguy hiểm.
Nếu bạn đang tìm kiếm các thông tin bổ ích về kỹ thuật ô tô, hãy ghé thăm mitsubishi-hcm.com.vn để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích khác.
