Trong những năm gần đây, xu hướng lựa chọn xe ô tô 4 chỗ gầm cao ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam. Những chiếc xe này không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày trong phố mà còn có thể “đi xa”, vượt qua các cung đường gồ ghề, ngập nước hay địa hình đồi núi một cách dễ dàng. Với tầm giá dao động từ 600 triệu đến 1,2 tỷ đồng, thị trường xe 4 chỗ gầm cao hiện nay cực kỳ sôi động với sự góp mặt của hàng loạt tên tuổi đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, châu Âu và cả thương hiệu ô tô Việt Nam. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan, so sánh chi tiết và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Những Lợi Ích Khi Sở Hữu Một Chiếc Xe 4 Chỗ Gầm Cao

  • Khả năng vận hành linh hoạt: Gầm cao giúp xe dễ dàng “bơi” qua các đoạn đường ngập nước, vượt qua ổ gà, đá dăm hay các đoạn đường xấu mà không lo cạ gầm. Đây là lợi thế lớn tại các khu vực thường xuyên ngập úng hoặc có cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện.
  • Tầm quan sát tốt: Vị trí ngồi cao giúp tài xế có tầm nhìn xa và rộng hơn, tăng khả năng quan sát, xử lý tình huống khi tham gia giao thông, đặc biệt là khi di chuyển trên đường cao tốc hoặc đèo dốc.
  • Thiết kế thể thao, ấn tượng: Xe gầm cao thường có thiết kế khỏe khoắn, gân guốc, mang phong cách SUV/Crossover. Điều này giúp chiếc xe trở nên nổi bật, thời thượng hơn so với các mẫu sedan truyền thống.
  • Đa dạng lựa chọn: Phân khúc xe 4 chỗ gầm cao có rất nhiều lựa chọn về thương hiệu, kiểu dáng, trang bị và giá bán, từ bình dân đến cao cấp, từ động cơ xăng đến động cơ dầu, từ dẫn động cầu trước đến dẫn động 4 bánh.
  • Tính thực dụng cao: Dù chỉ là 4 chỗ nhưng phần lớn các mẫu xe trong phân khúc này đều có khoang hành lý rộng rãi, đủ cho những chuyến đi ngắn ngày hoặc chứa đồ đạc gia đình.

Top 10 Xe Ô Tô 4 Chỗ Gầm Cao Được Yêu Thích Nhất 2025

1. Mazda CX-30

Giá bán: 849 – 909 triệu đồng

Mazda CX-30 là một trong những “gà chiến” mới nhất của Mazda tại Việt Nam, nằm ở vị trí trung gian giữa CX-3 nhỏ bé và CX-5 “đàn anh”. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang trong mình ngôn ngữ thiết kế KODO thế hệ mới, toát lên vẻ đẹp bóng bẩy, sang trọng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế đẹp mắt: Ngoại thất cuốn hút, nội thất cao cấp, đậm chất “xe sang”.
  • Trang bị an toàn hàng đầu: Được trang bị gói an toàn cao cấp i-Activsense với hàng loạt công nghệ như phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình thích ứng… Đây là một trong những điểm mạnh vượt trội so với nhiều đối thủ.
  • Vận hành tốt: Động cơ 2.0L cho công suất 153 mã lực, mô men xoắn 200 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp, mang lại cảm giác lái thể thao, bốc và ổn định.
  • Không gian rộng rãi: So với CX-3, CX-30 có kích thước lớn hơn, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt là hàng ghế sau.

Nhược điểm:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Giá bán cao: Là một trong những xe có giá bán cao nhất phân khúc, thậm chí ngang ngửa với các bản tiêu chuẩn của CX-5.
  • Không gian khoang hành lý: Do thiết kế coupe, khoang hành lý có phần khiêm tốn hơn so với các đối thủ có cùng kích thước.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ thành đạt, yêu thích thiết kế sang trọng, công nghệ hiện đại và cảm giác lái thể thao.

2. Honda HR-V

Giá bán: Khoảng 750 – 850 triệu đồng (dự kiến)

Honda HR-V là mẫu xe mới được Honda Việt Nam giới thiệu, nằm ở vị trí trung gian giữa Brio và CR-V. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang phong cách thiết kế “đậm chất Honda” với vẻ ngoài năng động, trẻ trung.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thương hiệu uy tín: Honda là thương hiệu có độ tin cậy cao, được người dùng Việt Nam ưa chuộng.
  • Thiết kế trẻ trung: Ngoại hình năng động, phù hợp với giới trẻ và những gia đình trẻ.
  • Tính thực dụng cao: Khoang cabin rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế thứ hai có thể trượt lên/xuống (Magic Seat) giúp tối ưu hóa không gian hành lý.
  • Vận hành êm ái: Động cơ 1.5L tăng áp cho công suất 176 mã lực, mô men xoắn 240 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT, mang lại cảm giác lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

  • Chưa có mặt tại đại lý: HR-V mới chỉ được giới thiệu, chưa chính thức bán ra. Giá bán và thông tin chi tiết còn chưa rõ ràng.
  • Cạnh tranh khốc liệt: Phân khúc xe gầm cao hạng B đang có rất nhiều đối thủ mạnh, HR-V sẽ phải nỗ lực rất nhiều để giành thị phần.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ tuổi, năng động, yêu thích thương hiệu Honda và cần một chiếc xe thực dụng, tiết kiệm nhiên liệu.

3. Toyota Corolla Cross

Giá bán: 720 – 970 triệu đồng

Toyota Corolla Cross là sự kết hợp giữa phong cách SUV mạnh mẽ và sự tiện dụng của một chiếc hatchback. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang đến cho người dùng một lựa chọn mới trong phân khúc xe gầm cao cỡ nhỏ.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thương hiệu mạnh: Toyota là thương hiệu có độ tin cậy cao, giữ giá tốt trên thị trường.
  • Thiết kế hiện đại: Ngoại hình cứng cáp, thể thao, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Trang bị an toàn: Được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense với các tính năng như cảnh báo tiền va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn…
  • Vận hành ổn định: Động cơ 1.8L và 2.0L cho công suất lần lượt là 138 và 167 mã lực, kết hợp hộp số CVT, mang lại cảm giác lái êm ái, ổn định.

Nhược điểm:

  • Nội thất đơn giản: So với một số đối thủ, nội thất Corolla Cross có phần đơn giản, ít “công nghệ”.
  • Cảm giác lái không thể thao: Dù có thiết kế SUV nhưng cảm giác lái vẫn thiên về sự êm ái, thoải mái hơn là thể thao.

Đối tượng phù hợp: Những người cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, ít hỏng vặt, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi cuối tuần.

4. Hyundai Kona

Giá bán: 636 – 750 triệu đồng

Hyundai Kona là một trong những “ông vua” phân khúc xe gầm cao hạng B tại Việt Nam. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, nổi bật với thiết kế vuông vức, cá tính và đậm chất SUV.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế ấn tượng: Ngoại hình vuông vức, khỏe khoắn, mang đậm phong cách SUV, rất thu hút ánh nhìn.
  • Trang bị phong phú: Được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại như màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh cao cấp, ghế da, điều hòa tự động…
  • Vận hành đa dạng: Có 3 tùy chọn động cơ: 2.0L hút khí tự nhiên, 1.6L tăng áp và động cơ điện (EV). Đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
  • Giá bán cạnh tranh: So với các đối thủ cùng phân khúc, Kona có giá bán khá cạnh tranh.

Nhược điểm:

  • Không gian nội thất: Do thiết kế vuông vức, không gian hàng ghế sau có phần bị ảnh hưởng, đặc biệt là trần xe hơi thấp.
  • Chất lượng cách âm: Khả năng cách âm của Kona không quá nổi bật, tiếng ồn từ động cơ và mặt đường có thể lọt vào khoang cabin.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ tuổi, cá tính, yêu thích thiết kế vuông vức, khỏe khoắn và cần một chiếc xe có nhiều trang bị.

5. Kia Seltos

Giá bán: 619 – 719 triệu đồng

Kia Seltos là “người anh em” của Hyundai Kona, cũng được nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc. Seltos nổi bật với thiết kế trẻ trung, hiện đại và trang bị công nghệ tiên tiến.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế trẻ trung: Ngoại hình hiện đại, trẻ trung, phù hợp với giới trẻ.
  • Trang bị hiện đại: Được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến như màn hình đôi, hệ thống hỗ trợ lái xe cao cấp, sạc không dây…
  • Vận hành ổn định: Động cơ 1.4L tăng áp và 2.0L hút khí tự nhiên, kết hợp hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép hoặc hộp số tự động 6 cấp, mang lại cảm giác lái mượt mà, ổn định.
  • Giá bán hợp lý: So với các đối thủ cùng phân khúc, Seltos có giá bán khá hợp lý.

Nhược điểm:

  • Không gian nội thất: Tương tự Kona, không gian hàng ghế sau có phần bị ảnh hưởng do thiết kế.
  • Chất lượng cách âm: Khả năng cách âm chưa thực sự ấn tượng.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ tuổi, yêu thích công nghệ, cần một chiếc xe có thiết kế hiện đại, trang bị phong phú.

6. Ford EcoSport

Giá bán: 648 – 845 triệu đồng

Ford EcoSport là một trong những “tiền bối” trong phân khúc xe gầm cao hạng B tại Việt Nam. Xe được lắp ráp trong nước, mang phong cách thiết kế mạnh mẽ, cơ bắp đặc trưng của Ford.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế mạnh mẽ: Ngoại hình cơ bắp, hầm hố, đậm chất Mỹ.
  • Vận hành linh hoạt: Động cơ 1.5L và 1.0L Ecoboost tăng áp, kết hợp hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 5 cấp, mang lại cảm giác lái linh hoạt, mạnh mẽ.
  • Gầm cao: Với khoảng sáng gầm xe 175mm, EcoSport có khả năng vượt địa hình tốt.
  • Giá bán cạnh tranh: So với các đối thủ cùng phân khúc, EcoSport có giá bán khá cạnh tranh.

Nhược điểm:

  • Thiết kế nội thất: Nội thất có phần đơn giản, chưa thực sự cao cấp.
  • Chất lượng cách âm: Khả năng cách âm không quá nổi bật.
  • Cạnh tranh khốc liệt: Phân khúc xe gầm cao hạng B đang có rất nhiều đối thủ mạnh, EcoSport đang dần mất đi lợi thế.

Đối tượng phù hợp: Những người cần một chiếc xe có gầm cao, vận hành linh hoạt, giá bán hợp lý, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong phố và những chuyến đi ngoại ô.

7. Mazda CX-3

Giá bán: 649 – 729 triệu đồng

Mazda CX-3 là một trong những mẫu xe gầm cao cỡ nhỏ đầu tiên của Mazda tại Việt Nam. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang ngôn ngữ thiết kế KODO đặc trưng, toát lên vẻ đẹp bóng bẩy, sang trọng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế đẹp mắt: Ngoại thất cuốn hút, nội thất cao cấp, đậm chất “xe sang”.
  • Vận hành thể thao: Động cơ 1.5L cho công suất 110 mã lực, mô men xoắn 144 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp, mang lại cảm giác lái thể thao, bốc.
  • Trang bị an toàn: Được trang bị các tính năng an toàn cơ bản, đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Nhược điểm:

  • Động cơ yếu: So với các đối thủ cùng phân khúc, động cơ 1.5L của CX-3 có phần yếu hơn, đặc biệt là khi chở đầy tải.
  • Không gian nội thất: Do thiết kế coupe, không gian hàng ghế sau và khoang hành lý có phần bị ảnh hưởng.
  • Giá bán cao: So với các đối thủ cùng phân khúc, CX-3 có giá bán cao hơn.

Đối tượng phù hợp: Những người yêu thích thiết kế Mazda, cần một chiếc xe có cảm giác lái thể thao, sang trọng.

8. Mitsubishi Xpander Cross

Giá bán: 675 – 730 triệu đồng

Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản gầm cao, thể thao của mẫu xe 7 chỗ Xpander. Xe được lắp ráp trong nước, mang phong cách thiết kế “Dynamic Shield” đặc trưng của Mitsubishi, toát lên vẻ ngoài mạnh mẽ, cơ bắp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Gầm cao ấn tượng: Với khoảng sáng gầm xe 225mm, Xpander Cross có khả năng vượt địa hình tốt nhất phân khúc.
  • Không gian rộng rãi: Dù chỉ là 4 chỗ (do tháo bỏ hàng ghế thứ 3), nhưng Xpander Cross có không gian nội thất cực kỳ rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế sau.
  • Thiết kế thể thao: Ngoại hình mạnh mẽ, cơ bắp, đậm chất SUV.
  • Giá bán hợp lý: So với các đối thủ cùng phân khúc, Xpander Cross có giá bán khá hợp lý.

Nhược điểm:

  • Thiết kế nội thất: Nội thất có phần đơn giản, chưa thực sự cao cấp.
  • Vận hành: Động cơ 1.5L cho công suất 104 mã lực, mô men xoắn 141 Nm, kết hợp hộp số tự động CVT, cảm giác lái thiên về êm ái, tiết kiệm nhiên liệu hơn là thể thao.
  • Chất lượng cách âm: Khả năng cách âm chưa thực sự ấn tượng.

Đối tượng phù hợp: Những người cần một chiếc xe có gầm cao, không gian rộng rãi, giá bán hợp lý, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong phố và những chuyến đi ngoại ô, đặc biệt là những khu vực có đường xá chưa hoàn thiện.

9. VinFast VF 5

Giá bán: 568 – 668 triệu đồng

VinFast VF 5 là mẫu xe điện cỡ nhỏ đầu tiên của VinFast, hướng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi, năng động, yêu thích công nghệ và có ý thức bảo vệ môi trường. Xe được sản xuất tại Việt Nam, mang thiết kế hiện đại, trẻ trung.

Ưu điểm nổi bật:

  • Xe điện: Không phát thải, tiết kiệm chi phí nhiên liệu, vận hành êm ái, mượt mà.
  • Giá bán hấp dẫn: Là một trong những xe điện có giá bán rẻ nhất thị trường.
  • Thiết kế hiện đại: Ngoại hình trẻ trung, hiện đại, phù hợp với giới trẻ.
  • Công nghệ tiên tiến: Được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như màn hình cảm ứng lớn, hệ thống hỗ trợ lái xe, kết nối smartphone…

Nhược điểm:

  • Tầm hoạt động: Tầm hoạt động khoảng 300km (WLTP), phù hợp với nhu cầu di chuyển trong phố và những chuyến đi ngắn ngày.
  • Hạ tầng sạc: Hệ thống trạm sạc điện còn đang trong quá trình phát triển, có thể gây bất tiện cho những chuyến đi xa.
  • Chưa có mặt tại đại lý: VF 5 mới chỉ được đặt cọc, chưa chính thức bán ra. Giá bán và thông tin chi tiết còn chưa rõ ràng.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ tuổi, năng động, yêu thích công nghệ, có ý thức bảo vệ môi trường, cần một chiếc xe để di chuyển trong phố.

10. Nissan Kicks

Giá bán: Khoảng 700 – 800 triệu đồng (dự kiến)

Nissan Kicks là mẫu xe mới được Nissan Việt Nam giới thiệu, nằm trong phân khúc xe gầm cao hạng B. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang thiết kế hiện đại, trẻ trung.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế trẻ trung: Ngoại hình hiện đại, trẻ trung, phù hợp với giới trẻ.
  • Công nghệ tiên tiến: Được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như màn hình cảm ứng, hệ thống hỗ trợ lái xe, kết nối smartphone…
  • Vận hành êm ái: Động cơ 1.6L cho công suất 117 mã lực, mô men xoắn 151 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT, mang lại cảm giác lái êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

  • Chưa có mặt tại đại lý: Kicks mới chỉ được giới thiệu, chưa chính thức bán ra. Giá bán và thông tin chi tiết còn chưa rõ ràng.
  • Cạnh tranh khốc liệt: Phân khúc xe gầm cao hạng B đang có rất nhiều đối thủ mạnh, Kicks sẽ phải nỗ lực rất nhiều để giành thị phần.

Đối tượng phù hợp: Những người trẻ tuổi, năng động, yêu thích công nghệ và cần một chiếc xe có thiết kế hiện đại, vận hành êm ái.

Bảng So Sánh Nhanh Các Mẫu Xe 4 Chỗ Gầm Cao

STT Mẫu xe Giá bán (triệu đồng) Động cơ Công suất (mã lực) Mô men xoắn (Nm) Hộp số Dẫn động Ưu điểm nổi bật Nhược điểm nổi bật
1 Mazda CX-30 849 – 909 2.0L 153 200 Tự động 6 cấp Cầu trước Thiết kế đẹp, trang bị an toàn cao cấp Giá bán cao
2 Honda HR-V 750 – 850 (dự kiến) 1.5L tăng áp 176 240 CVT Cầu trước Thương hiệu uy tín, thiết kế trẻ trung Chưa bán ra, cạnh tranh khốc liệt
3 Toyota Corolla Cross 720 – 970 1.8L/2.0L 138/167 172/203 CVT Cầu trước/4WD Thương hiệu mạnh, vận hành ổn định Nội thất đơn giản
4 Hyundai Kona 636 – 750 2.0L/1.6L tăng áp/EV 149/177/107 180/265/285 Tự động 6 cấp/CVT Cầu trước Thiết kế ấn tượng, trang bị phong phú Không gian nội thất bị ảnh hưởng
5 Kia Seltos 619 – 719 1.4L tăng áp/2.0L 138/146 242/179 Tự động 7 cấp/6 cấp Cầu trước Thiết kế trẻ trung, trang bị hiện đại Không gian nội thất bị ảnh hưởng
6 Ford EcoSport 648 – 845 1.5L/1.0L tăng áp 118/123 146/170 Tự động 6 cấp/Số sàn 5 cấp Cầu trước Thiết kế mạnh mẽ, gầm cao Nội thất đơn giản
7 Mazda CX-3 649 – 729 1.5L 110 144 Tự động 6 cấp Cầu trước Thiết kế đẹp, vận hành thể thao Động cơ yếu, không gian nội thất bị ảnh hưởng
8 Mitsubishi Xpander Cross 675 – 730 1.5L 104 141 CVT Cầu trước Gầm cao ấn tượng, không gian rộng rãi Nội thất đơn giản, vận hành thiên về êm ái
9 VinFast VF 5 568 – 668 Điện 107 285 Tự động Cầu trước Xe điện, giá bán hấp dẫn Tầm hoạt động, hạ tầng sạc
10 Nissan Kicks 700 – 800 (dự kiến) 1.6L 117 151 CVT Cầu trước Thiết kế trẻ trung, công nghệ tiên tiến Chưa bán ra, cạnh tranh khốc liệt

Làm Thế Nào Để Chọn Được Chiếc Xe 4 Chỗ Gầm Cao Phù Hợp?

Việc lựa chọn một chiếc xe ô tô 4 chỗ gầm cao phù hợp không chỉ đơn giản là chọn mẫu xe đẹp hay giá rẻ. Bạn cần cân nhắc rất nhiều yếu tố để đưa ra quyết định đúng đắn:

1. Mục đích sử dụng:

  • Di chuyển hàng ngày trong phố: Ưu tiên các mẫu xe có động cơ nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, kích thước gọn gàng, dễ luồn lách.
  • Đi xa, đi ngoại ô, đi đường xấu: Ưu tiên các mẫu xe có gầm cao, động cơ khỏe, hệ thống treo chắc chắn, có dẫn động 4 bánh (nếu cần).
  • Gia đình, chở nhiều người, nhiều đồ: Ưu tiên các mẫu xe có không gian nội thất rộng rãi, khoang hành lý lớn.

2. Ngân sách:

  • Dưới 700 triệu: Có thể cân nhắc Mitsubishi Xpander Cross, VinFast VF 5, Ford EcoSport, Kia Seltos.
  • 700 – 900 triệu: Có thể cân nhắc Hyundai Kona, Mazda CX-3, Toyota Corolla Cross, Honda HR-V, Nissan Kicks.
  • Trên 900 triệu: Có thể cân nhắc Mazda CX-30.

3. Thương hiệu và dịch vụ hậu mãi:

  • Thương hiệu uy tín, độ tin cậy cao: Toyota, Honda, Mazda.
  • Mạng lưới đại lý, dịch vụ sửa chữa rộng rãi: Toyota, Honda, Ford, Hyundai, Kia.
  • Chính sách bảo hành, hỗ trợ khách hàng: Cần tìm hiểu kỹ trước khi mua.

4. Trang bị và công nghệ:

  • An toàn: Hệ thống túi khí, hệ thống phanh, hệ thống hỗ trợ lái xe…
  • Tiện nghi: Màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh, điều hòa, ghế da…
  • Công nghệ: Kết nối smartphone, sạc không dây, camera lùi, cảm biến gạt mưa…

5. Chi phí sử dụng:

  • Nhiên liệu: Xe có mức tiêu hao nhiên liệu thấp sẽ giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
  • Bảo dưỡng, sửa chữa: Một số thương hiệu có chi phí bảo dưỡng, sửa chữa cao hơn.
  • Bảo hiểm: Phí bảo hiểm có thể khác nhau tùy theo mẫu xe, giá trị xe.

Kết Luận

Phân khúc xe ô tô 4 chỗ gầm cao tại Việt Nam đang ngày càng trở nên sôi động với sự góp mặt của hàng loạt tên tuổi lớn. Mỗi mẫu xe đều có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với những đối tượng khách hàng khác nhau. Việc lựa chọn một chiếc xe phù hợp không chỉ đơn giản là chọn mẫu xe đẹp hay giá rẻ, mà cần cân nhắc rất nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, ngân sách, thương hiệu, trang bị, chi phí sử dụng…

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan, so sánh chi tiết và những gợi ý hữu ích để bạn có thể lựa chọn được chiếc xe ô tô 4 chỗ gầm cao phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện của mình. Đừng quên đến trực tiếp các đại lý để trải nghiệm thực tế, lái thử và nhận tư vấn từ các chuyên viên bán hàng để có quyết định chính xác nhất.

mitsubishi-hcm.com.vn chúc bạn sớm tìm được “người bạn đồng hành” ưng ý!

Logo Mazda
Logo Mazda

Thương Hiệu Mazda Đến Từ Nhật Bản
Thương Hiệu Mazda Đến Từ Nhật Bản

Giá Xe Mazda 7 Chỗ - Mazda Cx-8 Từ 999 Triệu - 1,249 Tỷ Đồng
Giá Xe Mazda 7 Chỗ – Mazda Cx-8 Từ 999 Triệu – 1,249 Tỷ Đồng

Giá Xe Mazda 5 Chỗ Gầm Cao – Mazda Cx-5 Từ 829 Triệu - 1,049 Tỷ Đồng
Giá Xe Mazda 5 Chỗ Gầm Cao – Mazda Cx-5 Từ 829 Triệu – 1,049 Tỷ Đồng

Mazda Cx-30 2021 Được Nhập Khẩu Nguyên Chiếc Từ Thái Lan
Mazda Cx-30 2021 Được Nhập Khẩu Nguyên Chiếc Từ Thái Lan

Giá Xe Mazda 5 Chỗ Hạng D – Mazda 6 Từ 889 Triệu – 1,049 Tỷ Đồng
Giá Xe Mazda 5 Chỗ Hạng D – Mazda 6 Từ 889 Triệu – 1,049 Tỷ Đồng

Giá Xe Mazda 5 - Mazda 3 Từ 699 - 810 Triệu Đồng
Giá Xe Mazda 5 – Mazda 3 Từ 699 – 810 Triệu Đồng

Giá Xe Mazda 4 Chỗ - Mazda 2 Từ 479 - 619 Triệu Đồng
Giá Xe Mazda 4 Chỗ – Mazda 2 Từ 479 – 619 Triệu Đồng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *