Việc thay nhớt xe ô tô là một trong những bước bảo dưỡng quan trọng nhất để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, một câu hỏi phổ biến mà nhiều chủ xế đặt ra là: thay nhớt xe ô tô bao nhiêu lít? Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại động cơ, dung tích xi-lanh và hướng dẫn của nhà sản xuất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về lượng dầu nhớt cần thay cho các hãng xe phổ biến tại Việt Nam, giúp bạn dễ dàng chuẩn bị và lựa chọn dịch vụ phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Tập Về Thi Lại Bằng Lái Xe Ô Tô: Quy Trình, Chi Phí Và Kế Hoạch Thành Công
Lượng nhớt cần thay cho xe ô tô phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Trước khi đi vào chi tiết từng hãng xe, bạn cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lượng dầu nhớt cần thay:
- Dung tích động cơ (CC): Đây là yếu tố quyết định chính. Động cơ có dung tích lớn hơn (V8, V6) sẽ cần nhiều dầu nhớt hơn so với động cơ nhỏ (I3, I4).
- Loại động cơ: Động cơ diesel thường cần nhiều dầu nhớt hơn động cơ xăng cùng dung tích.
- Hệ thống bơm dầu: Mỗi hãng xe có thiết kế hệ thống bơm dầu khác nhau, ảnh hưởng đến lượng dầu cần thiết.
- Loại dầu nhớt: Mặc dù không ảnh hưởng nhiều đến lượng dầu cần thay, nhưng việc chọn đúng loại dầu (độ nhớt, cấp API) là rất quan trọng cho hiệu suất của động cơ.
Bảng dung tích nhớt cho các hãng xe phổ biến tại Việt Nam
Dưới đây là bảng tổng hợp dung tích nhớt cần thay cho một số hãng xe phổ biến. Lưu ý rằng đây là thông tin tham khảo, bạn nên kiểm tra sổ tay hướng dẫn sử dụng của xe để có thông tin chính xác nhất.
1. Dung tích nhớt cho xe hơi Toyota
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xe ô tô hybrid là gì? Tổng quan về công nghệ xe lai điện
- Vệ sinh buồng đốt xe ô tô: Phương pháp Hydro có hiệu quả thực sự không?
- Tấm lót trên táp lô xe ô tô Lacetti: Chức năng, lựa chọn và cách lắp đặt
- Khắc Phục Nhanh Lỗi Đèn Hậu Xe Máy Không Sáng Hiệu Quả
- Đánh Giá Chi Tiết Porsche 911 GT3 2025: Siêu Phẩm Đường Đua

Có thể bạn quan tâm: Thi Bằng Lái Xe Ô Tô Cho Người Nước Ngoài: Hướng Dẫn Toàn Tập Từ A-z
Toyota là một trong những hãng xe có thị phần lớn nhất tại Việt Nam. Dưới đây là lượng dầu nhớt cần thay cho một số mẫu xe phổ biến:
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla Altis | 4cyl | 5W-30 | 1.8L | 4.2 |
| Corolla Altis | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Vios | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.7 |
| Yaris | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.7 |
| Fortuner (Máy xăng) | 4cyl | 5W-30 | 2.7L | 5.6 |
| Fortuner (Máy dầu) | 4cyl | 5W-40 | 3.0L | 6.5 |
| Innova | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 5.6 |
| Camry | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Camry | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 4.2 |
| Camry | 6cyl | 5W-30 | 3.5L | 6.1 |
| Land Cruiser | 8cyl | 5W-30 | 5.7L | 7.4 |
2. Dung tích nhớt cho xe hơi Honda
Honda cũng là một thương hiệu quen thuộc với người dùng Việt Nam, đặc biệt là các dòng xe gia đình.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Civic | 4cyl | 5W-30 | 1.8L | 4.0 |
| Civic | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.7 |
| Civic 2017- nay | 4cyl | 0W-20/5W-30 | 1.5L | 3.2 |
| City | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 4.0 |
| CR-V cũ | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| CR-V cũ | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 4.2 |
| CR-V 2018 | 4cyl | 0W-20 | 1.6L | 3.5 |
| Accord | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 4.0 |
| HR-V | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
| Jazz | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
3. Dung tích nhớt cho xe hơi Hyundai
Hyundai là thương hiệu Hàn Quốc có nhiều mẫu xe đa dạng, từ xe nhỏ đến SUV.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Accent | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 3.3 |
| Elantra | 4cyl | 5W-30 | 1.8L | 4.0 |
| i10 | 3cyl | 5W-30 | 1.1L | 3.0 |
| i10 | 3cyl | 5W-30 | 1.2L | 3.5 |
| i20 | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 3.3 |
| Tucson | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| Tucson Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 6.7 |
| Santa Fe | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 4.5 |
| Santa Fe Diesel | 4cyl | 5W-31 | 2.2L | 6.7 |
| Sonata | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| Kona | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
4. Dung tích nhớt cho xe hơi Kia

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Tập Về Bằng Lái Xe Ô Tô Hạng D: Điều Kiện, Hồ Sơ, Học Phí & Kinh Nghiệm Thi Đậu
Kia là thương hiệu “anh em” với Hyundai, có nhiều mẫu xe tương tự về động cơ và thiết kế.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Morning | 3cyl | 5W-30 | 1.0L | 2.6 |
| Morning | 3cyl | 5W-30 | 1.2L | 3.0 |
| Soluto | 4cyl | 5W-30 | 1.4L | 3.3 |
| Cerato | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 3.0 |
| Cerato | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 3.9 |
| Seltos | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 3.3 |
| Seltos | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| K5 | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| K5 | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 4.5 |
| Sorento | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| Sorento Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.2L | 6.7 |
| Carnival | 4cyl | 5W-30 | 2.2L | 6.7 |
5. Dung tích nhớt cho xe hơi Mazda
Mazda nổi tiếng với thiết kế đẹp và động cơ SkyActiv hiệu quả.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda2 | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.9 |
| Mazda3 | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.9 |
| Mazda3 | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Mazda CX-3 | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Mazda CX-5 | 4cyl | 0W-20/5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Mazda CX-5 | 4cyl | 0W-20/5W-30 | 2.5L | 4.7 |
| Mazda CX-8 | 6cyl | 5W-20 | 3.7L | 5.2 |
| Mazda CX-9 | 6cyl | 5W-20 | 3.7L | 5.2 |
| Mazda6 | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| Mazda6 | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 4.5 |
| BT-50 Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.2L | 8.6 |
| BT-50 Diesel | 6cyl | 5W-30 | 3.2L | 9.6 |
6. Dung tích nhớt cho xe hơi Ford
Ford có nhiều mẫu xe đa dạng, từ sedan đến SUV và xe bán tải.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Fiesta | 4cyl | 5W-30 | 1.0L | 4.0 |
| Fiesta | 4cyl | 5W-30 | 1.4L | 4.1 |
| Fiesta | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 4.1 |
| Focus | 4cyl | 5W-30 | 1.6L | 4.1 |
| Focus | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.1 |
| Focus Turbo | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 5.5 |
| EcoSport | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 4.1 |
| Ranger Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.2L | 8.6 |
| Ranger Diesel | 6cyl | 5W-30 | 3.2L | 9.6 |
| Ranger Diesel | 4cyl | 5W-31 | 2.0L | 7.0 |
| Everest Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.2L | 8.6 |
| Everest Diesel | 6cyl | 5W-30 | 3.2L | 9.6 |
| Everest Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 7.0 |
| Escape | 4cyl | 5W-30 | 2.3L | 4.3 |
| Escape | 6cyl | 5W-30 | 3.0L | 4.6 |
| Explorer | 6cyl | 5W-30 | 3.5L | 5.7 |
| Mustang | 6cyl | 5W-30 | 3.7L | 5.6 |
| Ranger | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 7.0 |
7. Dung tích nhớt cho xe hơi Mitsubishi
Mitsubishi có một số mẫu xe phổ biến như Xpander, Attrage, Outlander.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Xpander | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
| Attrage | 4cyl | 5W-30 | 1.2L | 3.5 |
| Attrage | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
| Outlander | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.0 |
| Outlander | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 4.2 |
| Pajero Sport | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 6.5 |
| Triton Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.4L | 6.5 |
| Triton Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 7.0 |
8. Dung tích nhớt cho xe hơi Nissan
Nissan cũng là một thương hiệu Nhật Bản có mặt tại thị trường Việt Nam với nhiều mẫu xe đa dạng.
| Loại xe | Máy | Độ nhớt khuyến nghị | Dung tích động cơ | Lượng nhớt cần thay (Lít) |
|---|---|---|---|---|
| Sunny | 4cyl | 5W-30 | 1.4L | 3.5 |
| Sunny | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
| Almera | 4cyl | 5W-30 | 1.2L | 3.5 |
| Almera | 4cyl | 5W-30 | 1.5L | 3.5 |
| X-Trail | 4cyl | 5W-30 | 2.0L | 4.2 |
| X-Trail | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 4.5 |
| Terra Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.3L | 7.0 |
| Navara Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.3L | 7.0 |
| Navara Diesel | 4cyl | 5W-30 | 2.5L | 7.0 |
Những lưu ý quan trọng khi thay nhớt xe ô tô
Bên cạnh việc biết thay nhớt xe ô tô bao nhiêu lít, bạn cũng cần lưu ý một số điểm sau để đảm bảo quá trình thay nhớt diễn ra an toàn và hiệu quả:
- Chọn đúng loại dầu nhớt: Đảm bảo loại dầu nhớt bạn sử dụng phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất về độ nhớt (ví dụ: 5W-30, 0W-20) và cấp chất lượng (API, ACEA). Việc sử dụng sai loại dầu có thể gây hại cho động cơ.
- Thay dầu định kỳ: Tuân thủ lịch thay dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc dựa trên điều kiện sử dụng. Thông thường, với dầu tổng hợp, bạn có thể thay sau 10.000-15.000 km hoặc 12 tháng, tùy theo điều kiện nào đến trước.
- Kiểm tra mức dầu: Trước và sau khi thay dầu, hãy kiểm tra mức dầu bằng que thăm dầu để đảm bảo lượng dầu ở mức phù hợp. Không nên đổ quá nhiều hoặc quá ít dầu.
- Thay lọc dầu: Mỗi lần thay dầu, bạn nên thay luôn lọc dầu để đảm bảo dầu sạch, không bị nhiễm bẩn.
- Chọn trung tâm uy tín: Để đảm bảo chất lượng dịch vụ và tránh bị “đội” giá, bạn nên chọn những trung tâm chăm sóc ô tô uy tín, có trang thiết bị hiện đại và nhân viên có kinh nghiệm.
- Lưu ý về ốc xả dầu: Trước khi tháo ốc xả dầu, hãy đảm bảo bề mặt ốc sạch sẽ để tránh làm rơi các mảnh vụn vào trong động cơ.
- Xử lý dầu thải: Dầu thải là chất độc hại, không nên đổ ra môi trường. Hãy mang dầu thải đến các điểm thu gom hoặc trung tâm chăm sóc ô tô để họ xử lý đúng cách.
Kết luận
Việc biết thay nhớt xe ô tô bao nhiêu lít là rất quan trọng để đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Mỗi loại xe, mỗi loại động cơ sẽ có lượng dầu nhớt cần thay khác nhau. Hy vọng rằng bảng tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về lượng dầu nhớt cần thay cho các hãng xe phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, để có thông tin chính xác nhất, bạn nên kiểm tra sổ tay hướng dẫn sử dụng của xe hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia kỹ thuật. Việc bảo dưỡng định kỳ, thay dầu đúng cách sẽ giúp xe của bạn luôn vận hành trơn tru, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ động cơ.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Thi Bằng Lái Xe Ô Tô Ở Hàn Quốc: Quy Trình, Điều Kiện & Chi Phí Mới Nhất
