Isuzu là một trong những thương hiệu xe tải và xe bán tải hàng đầu tại Việt Nam, được tin dùng bởi độ bền bỉ, khả năng vận hành mạnh mẽ và chi phí vận hành hợp lý. Trong bài viết này, mitsubishi-hcm.com.vn sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và bảng giá chi tiết các dòng xe Isuzu phổ biến hiện nay, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ để lựa chọn phương tiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Tổng Quan Về Thương Hiệu Isuzu

Isuzu là thương hiệu xe hơi đến từ Nhật Bản, có lịch sử lâu đời trong ngành công nghiệp ô tô. Tại Việt Nam, Isuzu nổi tiếng với các dòng xe tải nhẹ, xe tải trung, xe tải nặng và đặc biệt là dòng xe bán tải D-Max cùng SUV 7 chỗ ngồi Mu-X. Các sản phẩm của Isuzu được đánh giá cao nhờ:

  • Độ bền bỉ vượt trội: Động cơ diesel mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với điều kiện đường xá và khí hậu Việt Nam.
  • Chi phí vận hành thấp: Phụ tùng thay thế dễ tìm, giá cả hợp lý, dịch vụ bảo dưỡng chuyên nghiệp.
  • Tải trọng đa dạng: Phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển, từ chở hàng hóa nhẹ đến vận tải nặng.
  • Thiết kế thực dụng: Nội thất rộng rãi, tiện nghi vừa đủ, tập trung vào công năng sử dụng.

Bảng Giá Xe Ô Tô Isuzu 7 Chỗ Mu-X Mới Nhất

Isuzu Mu-X là mẫu SUV 7 chỗ ngồi được phát triển dựa trên nền tảng xe bán tải D-Max, mang đến sự kết hợp giữa không gian rộng rãi, khả năng off-road và tính thực dụng cao. Dưới đây là bảng giá các phiên bản Mu-X hiện có trên thị trường:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Bảng Giá Xe Tải Isuzu Tháng 12/2025 Mới Nhất!
Bảng Giá Xe Tải Isuzu Tháng 12/2025 Mới Nhất!
Dòng xe Mô tả Giá bán (VND)
Mu-X 1.9 B7 4×2 MT Isuzu Mu-X 1 cầu – Số sàn 820,000,000
Mu-X 1.9 Prestige 4×2 AT Isuzu Mu-X 1 cầu – Số tự động 960,000,000
Mu-X 3.0 Prestige 4×4 AT Isuzu Mu-X 2 cầu – Số tự động 1,085,000,000

Những điểm nổi bật của Isuzu Mu-X

  • Thiết kế mạnh mẽ, nam tính: Ngoại thất hầm hố, mang đậm chất SUV off-road.
  • Không gian nội thất rộng rãi: 7 chỗ ngồi thoải mái cho cả gia đình.
  • Khả năng vận hành vượt trội: Động cơ diesel tăng áp, hệ dẫn động 2 cầu (ở phiên bản 4×4), phù hợp cả đường trường và địa hình xấu.
  • Tính năng an toàn đầy đủ: Hệ thống an toàn chủ động và bị động hiện đại.

Bảng Giá Xe Bán Tải Isuzu D-Max Mới Nhất

Isuzu D-Max là mẫu xe bán tải được ưa chuộng nhờ sự bền bỉ, khả năng chở hàng và vận hành mạnh mẽ. D-Max phù hợp với cả nhu cầu kinh doanh vận tải và sử dụng cá nhân.

Dòng xe Mô tả Giá bán (VND)
D-Max LS 1.9L 4×2 MT D-MAX 01 cầu – Số sàn 6 cấp – Dòng cao cấp LS 650,000,000
D-Max LS Prestige 1.9L 4×2 AT D-MAX 01 cầu – Số tự động 6 cấp – Dòng cao cấp LS 740,000,000
D-Max LS Prestige 1.9L 4×4 MT D-MAX 02 cầu – Số sàn 6 cấp – Dòng cao cấp LS 750,000,000
D-Max LS Prestige 3.0L 4×4 AT D-MAX 02 cầu – Số tự động 6 cấp – Dòng cao cấp LS 820,000,000

Những điểm nổi bật của Isuzu D-Max

  • Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu: Các phiên bản đều sử dụng động cơ diesel tăng áp, mang lại sức mạnh vượt trội.
  • Khả năng tải hàng tuyệt vời: Thùng xe rộng rãi, tải trọng lớn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
  • Khả năng vượt địa hình tốt: Hệ dẫn động 2 cầu (4×4) giúp xe di chuyển linh hoạt trên mọi địa hình.
  • Nội thất tiện nghi: Thiết kế hiện đại, trang bị các tiện ích giải trí và hỗ trợ lái xe.

Bảng Giá Xe Tải Isuzu Mới Nhất (Euro 4)

Bảng Giá Xe Tải Isuzu Cập Nhật Tháng 01/2026
Bảng Giá Xe Tải Isuzu Cập Nhật Tháng 01/2026

Isuzu cung cấp đa dạng các dòng xe tải từ nhẹ đến nặng, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển trong nước. Dưới đây là bảng giá các dòng xe tải Isuzu đạt tiêu chuẩn Euro 4:

Dòng xe Tổng tải trọng / Tải trọng Giá bán (VND)
QKR77FE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 4.99 tấn / Tự trọng: 1.8 tấn 459,000,000
QKR77HE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 5.5 tấn / Tự trọng: 1.85 tấn 507,000,000
NMR77EE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 5.5 tấn / Tự trọng: 1.7 tấn 635,000,000
NMR85HE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 6.0 tấn / Tự trọng: 2.09 tấn 658,000,000
NPR85KE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 7.5 tấn / Tự trọng: 2.345 tấn 674,000,000
NQR75LE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tự trọng: 2.645 tấn 735,000,000
NQR75ME4 (Lốp Yokohama) – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tự trọng: 2.655 tấn 780,000,000
FRR90NE4 – Xe sát xi tải Tổng trọng tải: 11 tấn / Tự trọng: 3.12 tấn 858,000,000
FVR34LE4 – Xe sát xi tải ngắn Tổng trọng tải: 16 tấn / Tự trọng: 4.65 tấn 1,275,000,000
FVR34QE4 – Xe sát xi tải trung Tổng trọng tải: 16 tấn / Tự trọng: 4.81 tấn 1,315,000,000
FVR34SE4 – Xe sát xi tải siêu dài Tổng trọng tải: 16 tấn / Tự trọng: 4.98 tấn 1,342,000,000
FVM34TE4 – Xe sát xi tải (6×2) Tổng trọng tải: 24 tấn / Tự trọng: 6.68 tấn 1,660,000,000
FVM34WE4 – Xe sát xi tải siêu dài (6×2) Tổng trọng tải: 24 tấn / Tự trọng: 6.93 tấn 1,710,000,000
FVZ34QE4 – Xe sát xi tải 2 cầu Tổng trọng tải: 24 tấn / Tự trọng: 6.93 tấn 1,790,000,000

Những điểm nổi bật của xe tải Isuzu

  • Độ bền vượt trội: Khung gầm chắc chắn, động cơ mạnh mẽ, phù hợp với điều kiện vận tải nặng.
  • Chi phí vận hành thấp: Tiêu hao nhiên liệu hợp lý, chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thấp.
  • Phụ tùng thay thế dễ tìm: Hệ thống đại lý và trung tâm dịch vụ rộng khắp cả nước.
  • Tải trọng đa dạng: Phù hợp với mọi nhu cầu vận chuyển, từ hàng hóa nhẹ đến hàng hóa nặng.

Bảng Giá Xe Đầu Kéo Isuzu Mới Nhất

Xe đầu kéo Isuzu là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận tải đường dài, với khả năng kéo tải trọng lớn và độ tin cậy cao.

Dòng xe Tổng trọng tải đầu kéo / Tổng trọng tải tổ hợp Giá bán (VND)
GVR (4×2) Tổng trọng tải đầu kéo: 16,785 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg 1,592,000,000
EXR (4×2) Tổng trọng tải đầu kéo: 20,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg 1,690,000,000
EXZ (6×4) Tổng trọng tải đầu kéo: 33,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg 1,984,000,000

Những điểm nổi bật của xe đầu kéo Isuzu

Xe Isuzu 7 Chỗ - Isuzu Mux 7 Chỗ Khuyến Mãi Lớn Giao Ngay
Xe Isuzu 7 Chỗ – Isuzu Mux 7 Chỗ Khuyến Mãi Lớn Giao Ngay
  • Công suất mạnh mẽ: Động cơ diesel tăng áp, mô-men xoắn lớn, phù hợp với việc kéo tải trọng nặng.
  • Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, phù hợp với điều kiện vận tải đường dài.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Công nghệ động cơ hiện đại giúp giảm chi phí vận hành.
  • An toàn vượt trội: Hệ thống phanh, treo và các tính năng an toàn hiện đại.

Những Lưu Ý Khi Tìm Hiểu Bảng Giá Xe Ô Tô Isuzu

  • Giá trên đã bao gồm VAT: Giá niêm yết là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
  • Giá có thể thay đổi: Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi, khu vực và các yếu tố thị trường khác.
  • Chưa bao gồm các khoản phí khác: Giá trên chưa bao gồm các khoản phí như lệ phí trước bạ, bảo hiểm, đăng ký, đăng kiểm và các chi phí phát sinh khác.
  • Tải trọng ước tính: Tải trọng thực tế phụ thuộc vào trọng lượng thùng xe và các trang bị phụ trợ.

Kết Luận

Bảng giá xe ô tô Isuzu cung cấp đa dạng các lựa chọn từ xe SUV 7 chỗ, xe bán tải đến xe tải và xe đầu kéo, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng. Isuzu luôn được đánh giá cao nhờ độ bền bỉ, khả năng vận hành mạnh mẽ và chi phí vận hành hợp lý. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Isuzu uy tín trên toàn quốc.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về bảng giá xe ô tô Isuzu, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ để lựa chọn phương tiện phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Để tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác, mời bạn tham khảo các bài viết khác tại mitsubishi-hcm.com.vn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *