Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về bảng giá xe ô tô Mercedes, bài viết này cung cấp đầy đủ, chi tiết và cập nhật nhất các mức giá chính thức của các dòng xe Mercedes-Benz đang phân phối tại thị trường Việt Nam. Dù bạn đang có nhu cầu mua xe cho mục đích kinh doanh, gia đình hay cá nhân, bảng giá dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng so sánh để đưa ra quyết định hợp lý.
Có thể bạn quan tâm: Chết Ngạt Trong Xe Ô Tô: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Xử Lý Cấp Cứu
Tổng quan về bảng giá xe Mercedes-Benz
Mercedes-Benz là một trong những thương hiệu xe sang hàng đầu thế giới, được biết đến với sự sang trọng, an toàn và công nghệ tiên tiến. Tại Việt Nam, các dòng xe Mercedes được nhập khẩu chính hãng và phân phối bởi Công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam (MBV). Giá bán lẻ đề xuất (MSRP) của từng mẫu xe được cập nhật hàng quý, phản ánh biến động tỷ giá, chi phí nhập khẩu và các chương trình khuyến mãi từ nhà phân phối.
Theo thông tin tổng hợp từ mitsubishi-hcm.com.vn, hiện nay thị trường Việt Nam có khoảng hơn 10 mẫu xe Mercedes-Benz phổ biến, chia thành 4 phân khúc chính: C-Class, E-Class, S-Class và các dòng SUV như GLA, GLC, GLE, GLS. Giá xe dao động từ hơn 1 tỷ đồng cho dòng C-Class đến hơn 15 tỷ đồng cho phiên bản cao cấp nhất của GLS.
Các dòng xe Mercedes-Benz phổ biến và bảng giá chi tiết
1. Dòng sedan – C-Class (Mercedes-Benz C200, C300)
Mercedes-Benz C200:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giá Xe Ô Tô Toyota Sienna: Bảng Giá & Đánh Giá Chi Tiết
- Mẫu Góp Vốn Chung Xe Ô Tô Van Tải: Hướng Dẫn Soạn Thảo Hợp Đồng Chuẩn
- Máy Hút Bụi Mini Trên Xe Ô Tô: Cẩm Nang Toàn Tập Cho Người Mới Bắt Đầu
- Mitsubishi Triton Mivec 4×4 2025: Đánh Giá Chi Tiết Bản Cao Cấp
- Tìm hiểu Các Loại Xe Ô tô: Từ Cơ Bản Đến Chuyên Sâu
- Giá niêm yết: Khoảng 1.2 – 1.3 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Thiết kế thể thao, nội thất hiện đại, trang bị an toàn cao cấp
Mercedes-Benz C300:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.4 – 1.5 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh, công suất cao hơn C200
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Hiệu năng mạnh mẽ, phù hợp với người dùng yêu thích trải nghiệm lái thể thao
2. Dòng sedan – E-Class (Mercedes-Benz E250, E300, E350 AMG)
Mercedes-Benz E250:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.7 – 1.8 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Vị thế sang trọng, nội thất cao cấp, hệ thống giải trí MBUX
Mercedes-Benz E300:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.9 – 2.0 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh, công suất cao hơn E250
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Trang bị động cơ mạnh mẽ, khả năng vận hành êm ái
Mercedes-Benz E350 AMG:
- Giá niêm yết: Khoảng 2.3 – 2.5 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo, 6 xy-lanh, hiệu suất cao
- Hộp số: 9 cấp AMG Speedshift
- Đặc điểm nổi bật: Phiên bản thể thao, thiết kế khí động học, khả năng tăng tốc ấn tượng
3. Dòng sedan cao cấp – S-Class (Mercedes-Benz S350, S500, S63 AMG)

Có thể bạn quan tâm: Bảo Hiểm Thân Vỏ Xe Ô Tô Pti: Giá Trị, Quyền Lợi Và Cách Tính Phí
Mercedes-Benz S350:
- Giá niêm yết: Khoảng 3.5 – 3.8 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo, 6 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Tiêu chuẩn sang trọng hàng đầu, nội thất bọc da cao cấp, hệ thống treo khí nén
Mercedes-Benz S500:
- Giá niêm yết: Khoảng 4.5 – 4.8 tỷ đồng
- Động cơ: 4.0L Turbo, 8 xy-lanh, công suất mạnh mẽ
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Động cơ mạnh, hệ thống hỗ trợ lái thông minh, trải nghiệm êm ái tuyệt đối
Mercedes-Benz S63 AMG:
- Giá niêm yết: Khoảng 6.5 – 7.0 tỷ đồng
- Động cơ: 4.0L Turbo V8, công suất lên đến hơn 600 mã lực
- Hộp số: 9 cấp AMG Speedshift
- Đặc điểm nổi bật: Phiên bản siêu sang, khả năng tăng tốc ấn tượng, thiết kế thể thao pha sang trọng
4. Dòng SUV – GLA 200
Mercedes-Benz GLA 200:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.1 – 1.2 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp đô thị, thiết kế trẻ trung
5. Dòng SUV – GLC 250, GLC 300
Mercedes-Benz GLC 250:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.5 – 1.6 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Mẫu SUV cỡ trung phổ biến, không gian rộng, trang bị an toàn cao
Mercedes-Benz GLC 300:
- Giá niêm yết: Khoảng 1.7 – 1.8 tỷ đồng
- Động cơ: 2.0L Turbo, 4 xy-lanh, công suất cao hơn GLC 250
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Hiệu năng vận hành tốt, phù hợp gia đình và doanh nhân
6. Dòng SUV – GLE 350, GLE 450
Mercedes-Benz GLE 350:
- Giá niêm yết: Khoảng 2.6 – 2.8 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo, 6 xy-lanh
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Không gian rộng rãi, trang bị tiện nghi cao cấp, phù hợp gia đình
Mercedes-Benz GLE 450:
- Giá niêm yết: Khoảng 3.2 – 3.5 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo + động cơ điện, hệ hybrid
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống treo thích ứng
7. Dòng SUV – GLS 450, GLS 580
Mercedes-Benz GLS 450:
- Giá niêm yết: Khoảng 4.0 – 4.3 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo + động cơ điện, hệ hybrid
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Xe 7 chỗ cỡ lớn, không gian siêu rộng, tiện nghi hàng đầu
Mercedes-Benz GLS 580:
- Giá niêm yết: Khoảng 7.0 – 8.0 tỷ đồng
- Động cơ: 4.0L Turbo V8, 8 xy-lanh, mạnh mẽ
- Hộp số: 9 cấp tự động
- Đặc điểm nổi bật: Phiên bản cao cấp nhất, động cơ mạnh, nội thất siêu sang
8. Dòng AMG thể thao – C43, E53, S63 AMG
Mercedes-AMG C43:
- Giá niêm yết: Khoảng 2.0 – 2.2 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo + động cơ điện, hệ hybrid
- Hộp số: 9 cấp AMG Speedshift
- Đặc điểm nổi bật: Giao diện thể thao, khả năng tăng tốc nhanh, thiết kế khí động học
Mercedes-AMG E53:
- Giá niêm yết: Khoảng 2.7 – 2.9 tỷ đồng
- Động cơ: 3.0L Turbo + động cơ điện, hệ hybrid
- Hộp số: 9 cấp AMG Speedshift
- Đặc điểm nổi bật: Cân bằng giữa sang trọng và thể thao, phù hợp doanh nhân
Mercedes-AMG S63:
- Giá niêm yết: Khoảng 6.5 – 7.0 tỷ đồng
- Động cơ: 4.0L Turbo V8, công suất lên đến 600 mã lực
- Hộp số: 9 cấp AMG Speedshift
- Đặc điểm nổi bật: Mẫu sedan thể thao sang trọng, khả năng vận hành đỉnh cao
9. Dòng EQ – Xe điện sang trọng
Mercedes EQC:
- Giá niêm yết: Khoảng 3.2 – 3.5 tỷ đồng
- Động cơ: Điện 2 động cơ, công suất tổng 300 kW
- Quãng đường: Khoảng 450 km/charge
- Đặc điểm nổi bật: Thiết kế tương lai, công nghệ điện tiên tiến, không khí trong lành
Mercedes EQE:
- Giá niêm yết: Khoảng 3.8 – 4.2 tỷ đồng
- Động cơ: Điện, công suất 215 kW
- Quãng đường: Khoảng 600 km/charge
- Đặc điểm nổi bật: Xe sedan điện cỡ trung, nội thất cao cấp, trải nghiệm lái êm ái
Mercedes EQS:
- Giá niêm yết: Khoảng 6.0 – 7.0 tỷ đồng
- Động cơ: Điện, công suất 350 kW
- Quãng đường: Khoảng 800 km/charge
- Đặc điểm nổi bật: Xe điện sang trọng nhất của Mercedes, thiết kế ấn tượng, nội thất siêu cấp
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Mercedes

Có thể bạn quan tâm: Camera Giám Sát Trên Xe Ô Tô: Giải Pháp An Toàn Và Quản Lý Hiệu Quả Cho Mọi Tài Xế
1. Chính sách khuyến mãi và ưu đãi
- Khuyến mãi giá: Thường áp dụng theo quý, tùy theo tình hình doanh số và chiến lược của MBV.
- Ưu đãi phụ kiện: Tặng phụ kiện chính hãng, bảo hiểm, bảo dưỡng định kỳ.
- Trả góp: Nhiều chương trình trả góp lãi suất 0%, kéo dài đến 7 năm.
2. Biến động tỷ giá và chi phí nhập khẩu
- Mercedes là thương hiệu nhập khẩu 100%, do đó giá xe chịu ảnh hưởng lớn từ tỷ giá USD/VND.
- Khi tỷ giá tăng, giá xe có xu hướng điều chỉnh theo.
3. Trang bị tùy chọn
- Các tùy chọn như ghế da cao cấp, màn hình lớn, hệ thống âm thanh Burmester, hệ thống treo khí nén… đều làm tăng giá bán.
4. Thuế và phí liên quan
- Thuế nhập khẩu: Khoảng 50% giá trị xe.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Dao động từ 15–100% tùy phân khúc.
- Lệ phí trước bạ: 10% giá trị xe.
So sánh giá Mercedes-Benz với các thương hiệu đối thủ
| Dòng xe | Mercedes-Benz | BMW | Audi |
|---|---|---|---|
| C-Class / 3-Series / A4 | 1.2–1.5 tỷ | 1.1–1.4 tỷ | 1.1–1.4 tỷ |
| E-Class / 5-Series / A6 | 1.7–2.0 tỷ | 1.6–1.9 tỷ | 1.6–1.9 tỷ |
| S-Class / 7-Series / A8 | 3.5–8.0 tỷ | 3.0–6.0 tỷ | 3.5–6.5 tỷ |
| GLC / X3 / Q5 | 1.5–1.8 tỷ | 1.4–1.7 tỷ | 1.4–1.7 tỷ |
| GLE / X5 / Q7 | 2.6–3.5 tỷ | 2.5–3.3 tỷ | 2.6–3.4 tỷ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy đại lý và chương trình khuyến mãi.
Lợi ích khi mua xe Mercedes-Benz
- Thương hiệu uy tín: Được công nhận toàn cầu về chất lượng và thiết kế.
- Công nghệ tiên tiến: Hệ thống an toàn, hỗ trợ lái, kết nối thông minh.
- Giá trị giữ nguyên cao: Xe Mercedes có tỷ lệ giữ giá tốt hơn so với nhiều thương hiệu khác.
- Dịch vụ hậu mãi: Trung tâm bảo dưỡng chính hãng, phụ tùng chính hãng, bảo hành lên đến 3 năm hoặc 100.000 km.
Những câu hỏi thường gặp

Có thể bạn quan tâm: Thuê Xe Ô Tô Ở Pleiku: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
1. Giá xe Mercedes có bao gồm bảo hiểm và phí đăng ký không?
Không. Giá niêm yết chỉ là giá xe cơ bản. Khách hàng sẽ phải chi trả thêm bảo hiểm, phí trước bạ, đăng ký biển số và các phí dịch vụ liên quan.
2. Có chương trình trả góp 0% lãi suất cho Mercedes không?
Có. MBV thường xuyên hợp tác với các ngân hàng để cung cấp chương trình trả góp 0% lãi suất trong 1–3 năm đầu.
3. Mercedes có xe điện nào đang bán tại Việt Nam?
Hiện tại, Mercedes có ba mẫu xe điện: EQC, EQE và EQS, đều đã chính thức bán tại thị trường Việt Nam.
4. Thời gian bảo hành của xe Mercedes là bao lâu?
Xe Mercedes có chế độ bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
5. Có nên mua xe Mercedes cũ hay mới?
Nếu ngân sách hạn chế, xe Mercedes cũ vẫn là lựa chọn tốt nhờ giá trị giữ nguyên cao. Tuy nhiên, mua xe mới sẽ được hưởng đầy đủ bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và công nghệ mới nhất.
Kết luận
Bảng giá xe ô tô Mercedes không chỉ là con số, mà còn là sự phản ánh về chất lượng, công nghệ và vị thế thương hiệu. Dù bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan thanh lịch, một chiếc SUV gia đình hay một dòng xe thể thao AMG, Mercedes-Benz đều có những lựa chọn phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách. Hãy tham khảo kỹ thông tin trên, kết hợp với trải nghiệm thực tế tại đại lý để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất cho bạn.
