Sửa xe ô tô là dịch vụ không thể thiếu đối với bất kỳ chủ xe nào. Tuy nhiên, việc tìm hiểu báo giá sửa xe ô tô khiến nhiều người cảm thấy bối rối vì sự chênh lệch lớn giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách tính giá, các hạng mục sửa chữa phổ biến, mức giá tham khảo và những mẹo hữu ích để tiết kiệm chi phí một cách thông minh.

Tóm tắt những điều cần biết về chi phí sửa xe ô tô

Báo giá sửa xe ô tô phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại xe, mức độ hư hỏng, hãng xe, khu vực địa lý và chính sách của từng garage. Không có một mức giá cố định, mà luôn có sự dao động tùy theo tình hình thực tế. Việc nắm rõ các hạng mục sửa chữa và cách tính giá sẽ giúp bạn chủ động hơn khi mang xe đi bảo dưỡng hoặc sửa chữa, tránh được các chiêu trò “chặt chém” từ một số cơ sở thiếu uy tín. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục thường gặp, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá sửa xe ô tô

Loại xe và thương hiệu

Chi phí sửa chữa phụ thuộc rất lớn vào loại xe bạn đang sử dụng. Mỗi hãng xe có đặc thù kỹ thuật, hệ thống điện tử và các linh kiện riêng biệt. Việc thay thế phụ tùng chính hãng của các thương hiệu cao cấp như Mercedes-Benz, BMW, Audi thường đắt hơn nhiều so với các dòng xe phổ thông như Toyota, Hyundai hay Kia. Ngoài ra, các dòng xe điện, xe hybrid cũng có hệ thống truyền động và pin phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có trình độ cao và thiết bị chuyên dụng, dẫn đến chi phí nhân công và vật tư cũng cao hơn.

Mức độ hư hỏng

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Bảng Giá Dịch Vụ Sửa Chữa Ô Tô Cập Nhật Tháng 12/2025
Bảng Giá Dịch Vụ Sửa Chữa Ô Tô Cập Nhật Tháng 12/2025

Tình trạng xe của bạn là yếu tố then chốt quyết định mức giá. Một vết xước nhỏ trên thân xe có thể chỉ mất vài trăm nghìn đồng để sơn lại, nhưng nếu xe bị va chạm mạnh, ảnh hưởng đến khung gầm, động cơ hay hộp số thì chi phí có thể lên tới hàng chục triệu thậm chí hàng trăm triệu đồng. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân hư hỏng ngay từ đầu giúp đưa ra phương án sửa chữa tối ưu, tránh tình trạng “đục nước béo cò” khi thợ sửa cố tình thổi phồng mức độ hư hỏng để tăng giá dịch vụ.

Phụ tùng thay thế

Phụ tùng là một trong những khoản chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hóa đơn sửa xe. Có hai loại phụ tùng chính: phụ tùng chính hãng và phụ tùng thay thế (tiếng Anh gọi là aftermarket parts). Phụ tùng chính hãng có chất lượng cao, độ bền tốt, tương thích hoàn hảo với xe nhưng giá thành cao. Phụ tùng aftermarket có giá rẻ hơn, tuy nhiên chất lượng và độ an toàn có thể không được đảm bảo, đặc biệt là với các bộ phận quan trọng như phanh, túi khí, hệ thống treo. Việc lựa chọn loại phụ tùng nào cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách và mức độ rủi ro.

Khu vực địa lý và chính sách của garage

Chi phí nhân công, mặt bằng và vật tư ở các khu vực đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội thường cao hơn các tỉnh thành khác. Ngoài ra, chính sách của từng garage cũng ảnh hưởng đến báo giá. Một số garage lớn, uy tín có thể có mức giá cao hơn do chất lượng dịch vụ, thiết bị hiện đại và nhân viên kỹ thuật có tay nghề cao. Ngược lại, các garage nhỏ có thể có giá rẻ hơn nhưng chất lượng dịch vụ và bảo hành có thể không được đảm bảo. Việc lựa chọn garage uy tín, có chế độ bảo hành rõ ràng là rất quan trọng.

Bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến

Xe Ô Tô Bị Ngập Nước Sửa Bao Nhiêu Tiền? Báo Giá Chi Tiết 2025 ...
Xe Ô Tô Bị Ngập Nước Sửa Bao Nhiêu Tiền? Báo Giá Chi Tiết 2025 …

1. Bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng định kỳ là việc làm cần thiết để duy trì hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục bảo dưỡng cơ bản:

Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thay dầu động cơ (bao gồm lọc dầu) 400.000 – 800.000 Tùy loại dầu (khoáng, tổng hợp) và dung tích
Thay dầu hộp số tự động 1.000.000 – 2.000.000 Cần thay dầu và lọc dầu hộp số
Thay dầu phanh 200.000 – 400.000 Sử dụng dầu phanh DOT 4 hoặc DOT 5.1
Thay dầu trợ lực lái 300.000 – 600.000 Tùy loại dầu và lượng dầu cần thay
Thay lọc gió động cơ 100.000 – 200.000 Phụ tùng + công thay
Thay lọc gió điều hòa 150.000 – 300.000 Phụ tùng + công thay
Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống làm mát 300.000 – 500.000 Bao gồm thay nước làm mát nếu cần
Vệ sinh kim phun / buồng đốt 500.000 – 1.000.000 Tùy theo mức độ bẩn và phương pháp vệ sinh

2. Sửa chữa động cơ

Động cơ là trái tim của xe, vì vậy việc sửa chữa động cơ thường có chi phí cao. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số hạng mục phổ biến:

Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Sửa chữa bugi 100.000 – 300.000 Tùy loại bugi và số lượng
Sửa chữa lọc gió 100.000 – 250.000 Thay lọc gió động cơ
Sửa chữa van PCV 200.000 – 500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến O2 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến MAP 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến TPS 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến MAF 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa bơm nhiên liệu 1.500.000 – 3.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa kim phun 500.000 – 1.500.000 Tùy theo số lượng và phương pháp sửa chữa
Sửa chữa bơm dầu 1.000.000 – 2.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa bộ phận làm mát (quạt, cảm biến nhiệt) 500.000 – 1.500.000 Tùy theo bộ phận cần sửa
Sửa chữa hệ thống xả (ống xả, ống pô) 800.000 – 2.500.000 Tùy theo mức độ hư hỏng
Sửa chữa hệ thống nạp (ống nạp, van tiết lưu) 1.000.000 – 2.500.000 Tùy theo bộ phận cần sửa
Sửa chữa tua-bin (turbo) 5.000.000 – 15.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa hộp số (tự động, số sàn) 5.000.000 – 20.000.000 Tùy theo mức độ hư hỏng và loại hộp số
Sửa chữa hệ thống điều khiển động cơ (ECU) 3.000.000 – 10.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay

3. Sửa chữa hệ thống phanh

Hệ thống phanh là bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:

Báo Giá Cầu Nâng 1 Trụ Rửa Xe Ô Tô – Hỗ Trợ Gara Sửa Xe Tối Ưu
Báo Giá Cầu Nâng 1 Trụ Rửa Xe Ô Tô – Hỗ Trợ Gara Sửa Xe Tối Ưu
Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thay má phanh trước 600.000 – 1.200.000 Tùy theo loại xe và chất lượng má phanh
Thay má phanh sau 500.000 – 1.000.000 Tùy theo loại xe và chất lượng má phanh
Thay đĩa phanh trước 1.000.000 – 2.000.000 Tùy theo loại xe và chất lượng đĩa phanh
Thay đĩa phanh sau 800.000 – 1.600.000 Tùy theo loại xe và chất lượng đĩa phanh
Thay dầu phanh 200.000 – 400.000 Sử dụng dầu phanh DOT 4 hoặc DOT 5.1
Thay bơm trợ lực phanh 1.500.000 – 3.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cụm phanh (phanh đĩa, phanh tang trống) 2.000.000 – 5.000.000 Tùy theo loại phanh và chất lượng phụ tùng
Sửa chữa cảm biến ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến ABS 600.000 – 1.200.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến ESP 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay

4. Sửa chữa hệ thống treo và lái

Hệ thống treo và lái ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác lái và độ an toàn của xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:

Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thay bóng đèn pha 200.000 – 500.000 Tùy theo loại bóng (halogen, LED, xenon)
Thay bóng đèn hậu 100.000 – 300.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn xi-nhan 100.000 – 250.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn phanh 100.000 – 250.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn nội thất 50.000 – 150.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn gầm 300.000 – 800.000 Tùy theo loại bóng và vị trí
Sửa chữa cảm biến ánh sáng 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến gạt mưa 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc lái 1.000.000 – 2.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa túi khí 2.000.000 – 5.000.000 Tùy theo túi khí và mức độ hư hỏng
Thay túi khí 3.000.000 – 8.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến túi khí 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến va chạm 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến áp suất lốp 1.000.000 – 2.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay

5. Sửa chữa hệ thống điện

Hệ thống điện trên xe ngày càng phức tạp, đặc biệt là với các dòng xe hiện đại tích hợp nhiều công nghệ. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:

Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thay bóng đèn pha 200.000 – 500.000 Tùy theo loại bóng (halogen, LED, xenon)
Thay bóng đèn hậu 100.000 – 300.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn xi-nhan 100.000 – 250.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn phanh 100.000 – 250.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn nội thất 50.000 – 150.000 Tùy theo loại bóng
Thay bóng đèn gầm 300.000 – 800.000 Tùy theo loại bóng và vị trí
Sửa chữa cảm biến ánh sáng 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa cảm biến gạt mưa 400.000 – 800.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc lái 1.000.000 – 2.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Sửa chữa túi khí 2.000.000 – 5.000.000 Tùy theo túi khí và mức độ hư hỏng
Thay túi khí 3.000.000 – 8.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến túi khí 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến va chạm 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến áp suất lốp 1.000.000 – 2.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến góc đánh lái 800.000 – 1.500.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến tốc độ bánh xe 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực kéo 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh tay 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ABS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh ESP 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh TCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh DSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VDCS 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay

6. Sửa chữa hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa giúp tạo cảm giác thoải mái cho người lái và hành khách, đặc biệt trong những ngày nắng nóng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:

Hạng mục Mức giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thay lọc gió điều hòa 150.000 – 300.000 Phụ tùng + công thay
Nạp gas điều hòa 300.000 – 600.000 Tùy theo loại gas và lượng gas cần nạp
Thay giàn lạnh 1.500.000 – 3.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay giàn nóng 1.500.000 – 3.000.000 Bao gồm phụ tùng và công thay
Thay mô tơ quạt giàn lạnh 500.000 – 1.000.000 Bao gồm phụ tùng và công

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *