Sửa xe ô tô là dịch vụ không thể thiếu đối với bất kỳ chủ xe nào. Tuy nhiên, việc tìm hiểu báo giá sửa xe ô tô khiến nhiều người cảm thấy bối rối vì sự chênh lệch lớn giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách tính giá, các hạng mục sửa chữa phổ biến, mức giá tham khảo và những mẹo hữu ích để tiết kiệm chi phí một cách thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Dầu Hộp Số Xe Ô Tô: Tổng Quan, Cách Chọn & Top Sản Phẩm Chất Lượng
Tóm tắt những điều cần biết về chi phí sửa xe ô tô
Báo giá sửa xe ô tô phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại xe, mức độ hư hỏng, hãng xe, khu vực địa lý và chính sách của từng garage. Không có một mức giá cố định, mà luôn có sự dao động tùy theo tình hình thực tế. Việc nắm rõ các hạng mục sửa chữa và cách tính giá sẽ giúp bạn chủ động hơn khi mang xe đi bảo dưỡng hoặc sửa chữa, tránh được các chiêu trò “chặt chém” từ một số cơ sở thiếu uy tín. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục thường gặp, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá sửa xe ô tô
Loại xe và thương hiệu
Chi phí sửa chữa phụ thuộc rất lớn vào loại xe bạn đang sử dụng. Mỗi hãng xe có đặc thù kỹ thuật, hệ thống điện tử và các linh kiện riêng biệt. Việc thay thế phụ tùng chính hãng của các thương hiệu cao cấp như Mercedes-Benz, BMW, Audi thường đắt hơn nhiều so với các dòng xe phổ thông như Toyota, Hyundai hay Kia. Ngoài ra, các dòng xe điện, xe hybrid cũng có hệ thống truyền động và pin phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có trình độ cao và thiết bị chuyên dụng, dẫn đến chi phí nhân công và vật tư cũng cao hơn.
Mức độ hư hỏng
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Làm Biển Số Xe Ô Tô Đẹp, Hợp Phong Thủy Và Hợp Pháp
- Thuê Xe Ô Tô Ở Long Xuyên: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
- Thuế trước bạ xe ô tô ở Hà Nội – Tổng quan, cách tính và kinh nghiệm thực tế
- Logo Dán Xe Ô Tô Sài Gòn: Hướng Dẫn Chọn Mua & Ứng Dụng Phong Thủy
- Lễ Trưng Bày Xe Ô Tô Hyundai Kona: Ý Nghĩa, Quy Trình Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Có thể bạn quan tâm: Nút Điều Hoà Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Tập Về Cách Sử Dụng, Bảo Dưỡng & Sửa Chữa
Tình trạng xe của bạn là yếu tố then chốt quyết định mức giá. Một vết xước nhỏ trên thân xe có thể chỉ mất vài trăm nghìn đồng để sơn lại, nhưng nếu xe bị va chạm mạnh, ảnh hưởng đến khung gầm, động cơ hay hộp số thì chi phí có thể lên tới hàng chục triệu thậm chí hàng trăm triệu đồng. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân hư hỏng ngay từ đầu giúp đưa ra phương án sửa chữa tối ưu, tránh tình trạng “đục nước béo cò” khi thợ sửa cố tình thổi phồng mức độ hư hỏng để tăng giá dịch vụ.
Phụ tùng thay thế
Phụ tùng là một trong những khoản chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hóa đơn sửa xe. Có hai loại phụ tùng chính: phụ tùng chính hãng và phụ tùng thay thế (tiếng Anh gọi là aftermarket parts). Phụ tùng chính hãng có chất lượng cao, độ bền tốt, tương thích hoàn hảo với xe nhưng giá thành cao. Phụ tùng aftermarket có giá rẻ hơn, tuy nhiên chất lượng và độ an toàn có thể không được đảm bảo, đặc biệt là với các bộ phận quan trọng như phanh, túi khí, hệ thống treo. Việc lựa chọn loại phụ tùng nào cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách và mức độ rủi ro.
Khu vực địa lý và chính sách của garage
Chi phí nhân công, mặt bằng và vật tư ở các khu vực đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội thường cao hơn các tỉnh thành khác. Ngoài ra, chính sách của từng garage cũng ảnh hưởng đến báo giá. Một số garage lớn, uy tín có thể có mức giá cao hơn do chất lượng dịch vụ, thiết bị hiện đại và nhân viên kỹ thuật có tay nghề cao. Ngược lại, các garage nhỏ có thể có giá rẻ hơn nhưng chất lượng dịch vụ và bảo hành có thể không được đảm bảo. Việc lựa chọn garage uy tín, có chế độ bảo hành rõ ràng là rất quan trọng.
Bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến

Có thể bạn quan tâm: Bảo Hiểm Pjico Xe Ô Tô – Lựa Chọn An Tâm Cho Chủ Sở Hữu Phương Tiện
1. Bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng định kỳ là việc làm cần thiết để duy trì hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục bảo dưỡng cơ bản:
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay dầu động cơ (bao gồm lọc dầu) | 400.000 – 800.000 | Tùy loại dầu (khoáng, tổng hợp) và dung tích |
| Thay dầu hộp số tự động | 1.000.000 – 2.000.000 | Cần thay dầu và lọc dầu hộp số |
| Thay dầu phanh | 200.000 – 400.000 | Sử dụng dầu phanh DOT 4 hoặc DOT 5.1 |
| Thay dầu trợ lực lái | 300.000 – 600.000 | Tùy loại dầu và lượng dầu cần thay |
| Thay lọc gió động cơ | 100.000 – 200.000 | Phụ tùng + công thay |
| Thay lọc gió điều hòa | 150.000 – 300.000 | Phụ tùng + công thay |
| Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống làm mát | 300.000 – 500.000 | Bao gồm thay nước làm mát nếu cần |
| Vệ sinh kim phun / buồng đốt | 500.000 – 1.000.000 | Tùy theo mức độ bẩn và phương pháp vệ sinh |
2. Sửa chữa động cơ
Động cơ là trái tim của xe, vì vậy việc sửa chữa động cơ thường có chi phí cao. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số hạng mục phổ biến:
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sửa chữa bugi | 100.000 – 300.000 | Tùy loại bugi và số lượng |
| Sửa chữa lọc gió | 100.000 – 250.000 | Thay lọc gió động cơ |
| Sửa chữa van PCV | 200.000 – 500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến O2 | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến MAP | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến TPS | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến MAF | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa bơm nhiên liệu | 1.500.000 – 3.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa kim phun | 500.000 – 1.500.000 | Tùy theo số lượng và phương pháp sửa chữa |
| Sửa chữa bơm dầu | 1.000.000 – 2.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa bộ phận làm mát (quạt, cảm biến nhiệt) | 500.000 – 1.500.000 | Tùy theo bộ phận cần sửa |
| Sửa chữa hệ thống xả (ống xả, ống pô) | 800.000 – 2.500.000 | Tùy theo mức độ hư hỏng |
| Sửa chữa hệ thống nạp (ống nạp, van tiết lưu) | 1.000.000 – 2.500.000 | Tùy theo bộ phận cần sửa |
| Sửa chữa tua-bin (turbo) | 5.000.000 – 15.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa hộp số (tự động, số sàn) | 5.000.000 – 20.000.000 | Tùy theo mức độ hư hỏng và loại hộp số |
| Sửa chữa hệ thống điều khiển động cơ (ECU) | 3.000.000 – 10.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
3. Sửa chữa hệ thống phanh
Hệ thống phanh là bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:

Có thể bạn quan tâm: Có Nên Đánh Bóng Xe Ô Tô? Lợi Ích, Rủi Ro Và Tần Suất Phù Hợp
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay má phanh trước | 600.000 – 1.200.000 | Tùy theo loại xe và chất lượng má phanh |
| Thay má phanh sau | 500.000 – 1.000.000 | Tùy theo loại xe và chất lượng má phanh |
| Thay đĩa phanh trước | 1.000.000 – 2.000.000 | Tùy theo loại xe và chất lượng đĩa phanh |
| Thay đĩa phanh sau | 800.000 – 1.600.000 | Tùy theo loại xe và chất lượng đĩa phanh |
| Thay dầu phanh | 200.000 – 400.000 | Sử dụng dầu phanh DOT 4 hoặc DOT 5.1 |
| Thay bơm trợ lực phanh | 1.500.000 – 3.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cụm phanh (phanh đĩa, phanh tang trống) | 2.000.000 – 5.000.000 | Tùy theo loại phanh và chất lượng phụ tùng |
| Sửa chữa cảm biến ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến ABS | 600.000 – 1.200.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến ESP | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
4. Sửa chữa hệ thống treo và lái
Hệ thống treo và lái ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác lái và độ an toàn của xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay bóng đèn pha | 200.000 – 500.000 | Tùy theo loại bóng (halogen, LED, xenon) |
| Thay bóng đèn hậu | 100.000 – 300.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn xi-nhan | 100.000 – 250.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn phanh | 100.000 – 250.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn nội thất | 50.000 – 150.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn gầm | 300.000 – 800.000 | Tùy theo loại bóng và vị trí |
| Sửa chữa cảm biến ánh sáng | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến gạt mưa | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc lái | 1.000.000 – 2.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa túi khí | 2.000.000 – 5.000.000 | Tùy theo túi khí và mức độ hư hỏng |
| Thay túi khí | 3.000.000 – 8.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến túi khí | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến va chạm | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến áp suất lốp | 1.000.000 – 2.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
5. Sửa chữa hệ thống điện
Hệ thống điện trên xe ngày càng phức tạp, đặc biệt là với các dòng xe hiện đại tích hợp nhiều công nghệ. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay bóng đèn pha | 200.000 – 500.000 | Tùy theo loại bóng (halogen, LED, xenon) |
| Thay bóng đèn hậu | 100.000 – 300.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn xi-nhan | 100.000 – 250.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn phanh | 100.000 – 250.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn nội thất | 50.000 – 150.000 | Tùy theo loại bóng |
| Thay bóng đèn gầm | 300.000 – 800.000 | Tùy theo loại bóng và vị trí |
| Sửa chữa cảm biến ánh sáng | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa cảm biến gạt mưa | 400.000 – 800.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc lái | 1.000.000 – 2.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Sửa chữa túi khí | 2.000.000 – 5.000.000 | Tùy theo túi khí và mức độ hư hỏng |
| Thay túi khí | 3.000.000 – 8.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến túi khí | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến va chạm | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến áp suất lốp | 1.000.000 – 2.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến góc đánh lái | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến tốc độ bánh xe | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực kéo | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh tay | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ABS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh ESP | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh TCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh DSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VDCS | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay cảm biến lực phanh VSA/VSC | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
6. Sửa chữa hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa giúp tạo cảm giác thoải mái cho người lái và hành khách, đặc biệt trong những ngày nắng nóng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục sửa chữa phổ biến:
| Hạng mục | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay lọc gió điều hòa | 150.000 – 300.000 | Phụ tùng + công thay |
| Nạp gas điều hòa | 300.000 – 600.000 | Tùy theo loại gas và lượng gas cần nạp |
| Thay giàn lạnh | 1.500.000 – 3.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay giàn nóng | 1.500.000 – 3.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công thay |
| Thay mô tơ quạt giàn lạnh | 500.000 – 1.000.000 | Bao gồm phụ tùng và công |
