Dù bạn sở hữu một chiếc xe hơi để phục vụ công việc hàng ngày hay một chiếc xe tải để kinh doanh, bảo hiểm xe ô tô luôn là yếu tố bắt buộc và quan trọng hàng đầu. Việc nắm rõ biểu phí bảo hiểm xe ô tô không chỉ giúp bạn tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn đảm bảo tài chính cho bản thân và những người tham gia giao thông khác khi xảy ra sự cố. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện và cập nhật mới nhất về các mức phí bảo hiểm xe ô tô tại Việt Nam, giúp bạn lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Bánh Xe Ô Tô Điện: Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Xu Hướng Tương Lai
Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) là loại bảo hiểm bắt buộc đối với tất cả các phương tiện cơ giới tham gia giao thông. Đây là mức trách nhiệm tối thiểu mà chủ xe phải chi trả cho bên thứ ba nếu gây ra tai nạn.
Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS theo quy định hiện hành:
- Về người: 100 triệu đồng/người/ vụ tai nạn (áp dụng cho người thứ ba và hành khách theo hợp đồng vận chuyển hành khách).
- Về tài sản: 100 triệu đồng/vụ tai nạn.
Ngoài ra, bạn có thể mua thêm gói bảo hiểm tự nguyện tai nạn cho tài phụ, phụ xe và người ngồi trên xe với mức trách nhiệm tối đa 10 triệu đồng/người/vụ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Loa 3 Way VX6.3B: Nâng Cấp Âm Thanh Xe Hơi Đỉnh Cao
- Miếng Dán Cửa Xe Ô Tô: Giải Pháp Bảo Vệ Và Trang Trí Xe Hiệu Quả
- Hướng dẫn thuê xe ô tô 16 chỗ Hà Nội Ninh Bình trọn gói, giá tốt nhất
- Phụ lục hợp đồng thanh lý thuê xe ô tô: Hướng dẫn chi tiết, mẫu chuẩn và lưu ý pháp lý
- Thủ tục lưu hành xe ô tô tải: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z
Biểu phí bảo hiểm TNDS bắt buộc
Biểu phí bảo hiểm TNDS được quy định cụ thể theo Nghị định số 67/2023/NĐ-CP ngày 06/09/2023 của Chính phủ. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các mức phí bảo hiểm cho từng loại xe, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%).
Xe ô tô không kinh doanh vận tải hành khách
Loại xe này bao gồm các xe cá nhân, gia đình, không hoạt động kinh doanh vận chuyển hành khách.

Có thể bạn quan tâm: Biểu Tượng Xe Ô Tô Honda: Ý Nghĩa, Lịch Sử & Cách Nhận Biết Hàng Chuẩn
| Loại xe | Phí bảo hiểm (VND) | VAT (10%) | Tổng phí (VND) |
|---|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 437,000 | 43,700 | 480,700 |
| Từ 6 đến 11 chỗ | 794,000 | 79,400 | 873,400 |
| Từ 12 đến 24 chỗ | 1,270,000 | 127,000 | 1,397,000 |
| Trên 24 chỗ | 1,825,000 | 182,500 | 2,007,500 |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, Minivan) | 437,000 | 43,700 | 480,700 |
Xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách
Loại xe này bao gồm các xe taxi, xe đưa đón học sinh, xe du lịch có thu phí vận chuyển hành khách.
| Số chỗ theo đăng ký | Phí bảo hiểm (VND) | VAT (10%) | Tổng phí (VND) |
|---|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 756,000 | 75,600 | 831,600 |
| 6 chỗ | 929,000 | 92,900 | 1,021,900 |
| 7 chỗ | 1,080,000 | 108,000 | 1,188,000 |
| 8 chỗ | 1,253,000 | 125,300 | 1,378,300 |
| 9 chỗ | 1,404,000 | 140,400 | 1,544,400 |
| 10 chỗ | 1,512,000 | 151,200 | 1,663,200 |
| 11 chỗ | 1,656,000 | 165,600 | 1,821,600 |
| 12 chỗ | 1,822,000 | 182,200 | 2,004,200 |
| 13 chỗ | 2,049,000 | 204,900 | 2,253,900 |
| 14 chỗ | 2,221,000 | 222,100 | 2,443,100 |
| 15 chỗ | 2,394,000 | 239,400 | 2,633,400 |
| 16 chỗ | 3,054,000 | 305,400 | 3,359,400 |
| 17 chỗ | 2,718,000 | 271,800 | 2,989,800 |
| 18 chỗ | 2,869,000 | 286,900 | 3,155,900 |
| 19 chỗ | 3,041,000 | 304,100 | 3,345,100 |
| 20 chỗ | 3,191,000 | 319,100 | 3,510,100 |
| 21 chỗ | 3,364,000 | 336,400 | 3,700,400 |
| 22 chỗ | 3,515,000 | 351,500 | 3,866,500 |
| 23 chỗ | 3,688,000 | 368,800 | 4,056,800 |
| 24 chỗ | 4,632,000 | 463,200 | 5,095,200 |
| 25 chỗ | 4,813,000 | 481,300 | 5,294,300 |
| Trên 25 chỗ | 4,813,000 + 30,000 x (số chỗ – 25) | 10% | (Tổng phí = Phí bảo hiểm + VAT) |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, Minivan) | 933,000 | 93,300 | 1,026,300 |
Lưu ý: Đối với các xe trên 25 chỗ, phí bảo hiểm được tính theo công thức: 4,813,000 + 30,000 x (số chỗ – 25). Ví dụ, xe 45 chỗ sẽ có phí bảo hiểm là 5,413,000 VND (chưa VAT).
Xe ô tô tải
| Loại xe | Phí bảo hiểm (VND) | VAT (10%) | Tổng phí (VND) |
|---|---|---|---|
| Dưới 3 tấn | 853,000 | 85,300 | 938,300 |
| Từ 3 đến 8 tấn | 1,660,000 | 166,000 | 1,826,000 |
| Trên 8 đến 15 tấn | 2,746,000 | 274,600 | 3,020,600 |
| Trên 15 tấn | 3,200,000 | 320,000 | 3,520,000 |
Biểu phí bảo hiểm TNDS trong một số trường hợp đặc biệt
Xe tập lái
Phí bảo hiểm cho xe tập lái được tính bằng 120% phí bảo hiểm của xe cùng chủng loại.
Xe Taxi
Phí bảo hiểm cho xe Taxi được tính bằng 170% phí bảo hiểm của xe kinh doanh cùng số chỗ.

Có thể bạn quan tâm: Bài Hát Lái Xe Ô Tô: Hành Trình Giáo Dục An Toàn Giao Thông Cho Trẻ Em
Xe ô tô chuyên dùng
- Xe cứu thương: 120% phí bảo hiểm của xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan).
- Xe chở tiền: 120% phí bảo hiểm của xe dưới 6 chỗ.
- Xe chuyên dùng khác: 120% phí bảo hiểm của xe chở hàng cùng trọng tải.
Đầu kéo rơ moóc
Phí bảo hiểm cho đầu kéo rơ moóc được tính bằng 150% phí bảo hiểm của xe chở hàng có trọng tải trên 15 tấn.
Máy kéo
Phí bảo hiểm cho máy kéo được tính bằng 120% phí bảo hiểm của xe chở hàng có trọng tải dưới 3 tấn.
Xe buýt
Phí bảo hiểm cho xe buýt được tính bằng phí bảo hiểm của xe không kinh doanh vận tải cùng số chỗ.

Có thể bạn quan tâm: Bánh Sinh Nhật Xe Ô Tô Cảnh Sát: Hướng Dẫn Làm & Top Mẫu Đẹp Nhất
Phí bảo hiểm cho thời hạn khác 1 năm
Nếu bạn cần mua bảo hiểm cho thời hạn ngắn hạn (dưới 1 năm), phí bảo hiểm sẽ được tính theo công thức:
Phí bảo hiểm phải nộp = (Phí bảo hiểm năm theo loại xe / 365 ngày) x Thời hạn được bảo hiểm (ngày)
- Ví dụ: Mua bảo hiểm cho xe 4 chỗ trong 45 ngày, phí bảo hiểm sẽ là: (831,600 VND / 365) x 45 = ~102,526 VND (đã bao gồm VAT).
- Trường hợp thời hạn bảo hiểm từ 30 ngày trở xuống, phí bảo hiểm được tính bằng phí bảo hiểm năm chia cho 12 tháng.
Lợi ích của việc mua bảo hiểm TNDS
- Tuân thủ pháp luật: Đây là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Bảo vệ tài chính: Giảm thiểu rủi ro tài chính cho bản thân và bên thứ ba khi xảy ra tai nạn.
- Tâm lý an tâm: Giúp bạn yên tâm hơn khi tham gia giao thông.
Làm thế nào để mua bảo hiểm TNDS?
Bạn có thể mua bảo hiểm TNDS tại các công ty bảo hiểm uy tín, đại lý bảo hiểm hoặc thông qua các nền tảng trực tuyến. Hãy so sánh các gói bảo hiểm và lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ tốt nhất để đảm bảo quyền lợi của mình.
Bảo hiểm xe ô tô là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật khi tham gia giao thông. Việc nắm rõ biểu phí bảo hiểm xe ô tô sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính của mình. Hãy tham khảo thêm thông tin tại các công ty bảo hiểm hoặc các trang web chính thức để có được những tư vấn chuyên sâu và cập nhật mới nhất về các quy định liên quan.
