Toyota Corolla Cross hiện đang là “ông vua” phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ dưới 1 tỷ đồng tại Việt Nam. Ra mắt từ tháng 8/2020, mẫu xe này không chỉ là Crossover đầu tiên của Toyota tại thị trường nước ta mà còn là mẫu xe hybrid đầu tiên được bán chính hãng. Sở hữu thiết kế cuốn hút, trang bị tiện nghi và an toàn vượt trội cùng giá bán hợp lý, Corolla Cross đã và đang chiếm được cảm tình của đông đảo người tiêu dùng.
Hiện nay, Toyota Corolla Cross đang được phân phối với 3 phiên bản chính, mỗi phiên bản đều có những điểm mạnh riêng biệt, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau của từng đối tượng khách hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về các phiên bản xe ô tô Toyota Corolla Cross, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho mình.
Có thể bạn quan tâm: Cách Bảo Quản Xe Ô Tô Ít Sử Dụng: 11 Mẹo Thiết Thực Giúp Xe Luôn Trong Trạng Thái Tốt Nhất
Bảng tóm tắt nhanh các phiên bản
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các phiên bản Toyota Corolla Cross để bạn có thể nắm bắt thông tin một cách trực quan nhất:
| Tiêu chí | 1.8G | 1.8V | 1.8HV |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 755.000.000 VNĐ | 860.000.000 VNĐ | 955.000.000 VNĐ |
| Động cơ | Xăng 1.8L | Xăng 1.8L | Xăng 1.8L + Motor điện (Hybrid) |
| Công suất | 138 mã lực | 138 mã lực | 97 + 72 mã lực (Hybrid) |
| Mô-men xoắn | 172 Nm | 172 Nm | 142 + 163 Nm (Hybrid) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~5,7-6,2L/100km | ~5,7-6,2L/100km | ~4,5-5,0L/100km |
| Đèn chiếu sáng | Halogen | LED | LED |
| Mâm xe | 17 inch | 18 inch | 18 inch |
| Camera 360 độ | Không | Có | Có |
| Toyota Safety Sense | Không | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có |
| Điều hòa | 1 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
Giá bán các phiên bản
Toyota Corolla Cross hiện được phân phối với 3 phiên bản chính, mức giá cụ thể như sau:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tiêu chuẩn phanh xe ô tô: Những điều bạn cần biết để an toàn trên mọi cung đường
- VinFast Dẫn Đầu Doanh Số Ô Tô Việt Nam: Phân Tích Thành Công Vượt Bậc
- Tuân Thủ Quy Định Về Bằng Lái Xe A1, A2, A3, A4
- Hướng Dẫn Toàn Tập Về Phí Dịch Vụ Đăng Ký Xe Ô Tô Đà Nẵng (2025)
- Tên kính xe ô tô: Cách đọc, phân biệt và tra cứu chi tiết
- Corolla Cross 1.8G: 755.000.000 VNĐ
- Corolla Cross 1.8V: 860.000.000 VNĐ
- Corolla Cross 1.8HV: 955.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật chi tiết
Kích thước và trọng lượng

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Siêu Xe Ô Tô Trên Thế Giới: Biểu Tượng Của Tốc Độ Và Công Nghệ
Cả 3 phiên bản của Toyota Corolla Cross đều sử dụng chung một khung gầm TNGA-C (Toyota New Global Architecture) toàn cầu, do đó thông số về kích thước và trọng lượng là hoàn toàn giống nhau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,2 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 47 (1.8G, 1.8V) / 36 (1.8HV) |
Ngoại thất
Về thiết kế ngoại thất, cả 3 phiên bản đều có chung ngôn ngữ thiết kế, tuy nhiên vẫn có những khác biệt nhỏ về trang bị:
- Đèn chiếu sáng: Đây là điểm khác biệt rõ rệt nhất. Bản 1.8G sử dụng cụm đèn pha Halogen tiêu chuẩn, trong khi bản 1.8V và 1.8HV được trang bị đèn pha LED hiện đại hơn, cho khả năng chiếu sáng tốt hơn và tính thẩm mỹ cao hơn. Cả 3 phiên bản đều có đèn sương mù LED, đèn chiếu sáng ban ngày LED (bản 1.8G là Halogen), hệ thống điều khiển đèn tự động, chế độ đèn chờ dẫn đường và cân bằng góc chiếu chỉnh cơ.
- Mâm xe: Bản 1.8G sử dụng mâm hợp kim 17 inch với lốp 215/60R17, trong khi bản 1.8V và 1.8HV sử dụng mâm hợp kim 18 inch thể thao hơn với lốp 225/50R18.
- Gương chiếu hậu: Bản 1.8G chỉ có chức năng chỉnh điện và gập điện, trong khi bản 1.8V và 1.8HV được trang bị thêm chức năng tự điều chỉnh khi lùi, giúp việc lùi xe an toàn và dễ dàng hơn.
- Gạt mưa: Bản 1.8G không có gạt mưa tự động, trong khi bản 1.8V và 1.8HV có tính năng này.
- Thanh đỡ giá nóc: Chỉ có bản 1.8V và 1.8HV được trang bị thanh đỡ giá nóc, giúp người dùng có thể chở thêm đồ đạc hoặc hành lý khi đi du lịch.
Nội thất
Khoang nội thất của Toyota Corolla Cross được thiết kế hiện đại, tinh tế và rộng rãi. Cả 3 phiên bản đều có chất liệu bọc da cho ghế ngồi và vô lăng, tạo cảm giác sang trọng và cao cấp.
- Vô lăng: Cả 3 phiên bản đều sử dụng vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút bấm chức năng.
- Ghế ngồi: Bản 1.8G có ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Bản 1.8V và 1.8HV có ghế lái chỉnh điện 8 hướng và ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Hàng ghế sau có thể gập 60:40 và ngả lưng ghế.
- Đồng hồ lái: Bản 1.8G và 1.8V sử dụng màn hình đa thông tin 4.2 inch TFT, trong khi bản 1.8HV sử dụng màn hình 7 inch TFT với đèn báo hệ thống Hybrid.
- Màn hình giải trí: Bản 1.8G sử dụng màn hình cảm ứng 7 inch, trong khi bản 1.8V và 1.8HV sử dụng màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, USB, Bluetooth.
- Hệ thống điều hòa: Bản 1.8G sử dụng điều hòa tự động 1 vùng, trong khi bản 1.8V và 1.8HV sử dụng điều hòa tự động 2 vùng độc lập.
- Cửa sổ trời: Chỉ có bản 1.8V và 1.8HV được trang bị cửa sổ trời panorama.
- Dung tích khoang hành lý: 440 lít.
Vận hành
Toyota Corolla Cross có 2 tùy chọn động cơ:
- Động cơ xăng 2ZR-FE 1.8L: Được sử dụng trên bản 1.8G và 1.8V, cho công suất tối đa 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.000 vòng/phút.
- Hệ thống truyền động Hybrid: Được sử dụng trên bản 1.8HV, bao gồm động cơ xăng 2ZR-FXE 1.8L kết hợp với motor điện, cho tổng công suất 121 mã lực và mô-men xoắn cực đại 142 Nm. Hệ thống này giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn đáng kể so với động cơ xăng truyền thống.
Cả 3 phiên bản đều sử dụng hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Hệ thống treo trước dạng MacPherson, treo sau dạng thanh xoắn.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Tập Cách Bả Matit Xe Ô Tô Chi Tiết Nhất
An toàn
Toyota Corolla Cross được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, tuy nhiên chỉ có bản 1.8V và 1.8HV mới được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense thế hệ mới nhất, bao gồm:
- Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS).
- Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA).
- Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (ACC).
- Hệ thống đèn pha tự động (AHB).
Các tính năng an toàn tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản bao gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
- Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD).
- Hệ thống cân bằng điện tử (VSC).
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC).
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC).
- 7 túi khí.
- Cảm biến áp suất lốp.
- Camera lùi.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước – sau.
Nên chọn phiên bản nào?
Việc lựa chọn phiên bản Toyota Corolla Cross nào phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, phong cách lái xe và ngân sách của bạn.
Toyota Corolla Cross 1.8G – Phù hợp với người dùng phổ thông, ưu tiên giá cả
Ưu điểm:
- Giá bán thấp nhất trong 3 phiên bản, phù hợp với những khách hàng có ngân sách hạn chế.
- Đủ các trang bị an toàn cơ bản, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày.
- Động cơ vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm:
- Thiếu một số trang bị tiện nghi như đèn pha LED, cửa sổ trời, camera 360 độ.
- Không có gói an toàn Toyota Safety Sense.
Phù hợp với: Những người dùng phổ thông, chủ yếu di chuyển trong thành phố, không quá quan tâm đến các trang bị cao cấp.
Toyota Corolla Cross 1.8V – Phù hợp với người dùng yêu cầu cao về trang bị và an toàn

Có thể bạn quan tâm: Cách Bảo Dưỡng Xe Ô Tô Mới: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Ưu điểm:
- Có đầy đủ các trang bị tiện nghi như đèn pha LED, cửa sổ trời, camera 360 độ, hệ thống giải trí hiện đại.
- Được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense thế hệ mới nhất, giúp lái xe an toàn hơn.
- Mâm xe 18 inch thể thao hơn.
Nhược điểm:
- Giá bán cao hơn bản 1.8G khoảng 105 triệu đồng.
Phù hợp với: Những người dùng có thu nhập khá, yêu cầu cao về trang bị tiện nghi và an toàn, thường xuyên di chuyển trên nhiều cung đường khác nhau.
Toyota Corolla Cross 1.8HV – Phù hợp với người dùng quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ
Ưu điểm:
- Hệ thống truyền động Hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể so với động cơ xăng truyền thống.
- Vận hành êm ái, mượt mà, giảm tiếng ồn động cơ.
- Được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense.
- Tính năng lái điện EV giúp di chuyển trong nội đô mà không cần đốt nhiên liệu.
Nhược điểm:
- Giá bán cao nhất trong 3 phiên bản.
- Dung tích bình nhiên liệu nhỏ hơn (36L so với 47L của 2 bản còn lại).
Phù hợp với: Những người dùng có thu nhập cao, quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường, thích trải nghiệm công nghệ mới.
Kết luận
Toyota Corolla Cross là một mẫu xe toàn diện, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Mỗi phiên bản đều có những điểm mạnh riêng biệt, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau.
- Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đô thị cỡ nhỏ với mức giá hợp lý, đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày thì Toyota Corolla Cross 1.8G là lựa chọn phù hợp.
- Nếu bạn muốn sở hữu một chiếc xe với đầy đủ trang bị tiện nghi, an toàn hiện đại thì Toyota Corolla Cross 1.8V là lựa chọn lý tưởng.
- Nếu bạn quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường và muốn trải nghiệm công nghệ hybrid thì Toyota Corolla Cross 1.8HV là lựa chọn đáng cân nhắc.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về các phiên bản Toyota Corolla Cross, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho mình. Để có trải nghiệm thực tế tốt nhất, bạn nên đến các đại lý Toyota để lái thử và cảm nhận trực tiếp từng phiên bản.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các bài viết hữu ích khác tại mitsubishi-hcm.com.vn.
