Bạn đang điều hành một doanh nghiệp và muốn thuê xe ô tô để phục vụ công việc, nhưng băn khoăn không biết thủ tục như thế nào để đảm bảo chi phí được tính vào chi phí hợp lý? Bạn là một cá nhân có xe ô tô dư thừa và muốn cho công ty thuê, nhưng lại lo lắng về các nghĩa vụ thuế cũng như cách lập hợp đồng đúng quy định?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về thủ tục cho công ty thuê xe ô tô, từ việc soạn thảo hợp đồng, chuẩn bị giấy tờ, cho đến việc hạch toán kế toán và kê khai thuế sao cho hợp lý, hợp lệ.
Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Cho Thuê Xe Ô Tô Tự Lái Đà Nẵng Giá Rẻ: Toàn Cảnh & Hướng Dẫn Chi Tiết
Những điều cần biết trước khi thuê xe ô tô cho công ty
Trước khi đi vào chi tiết về thủ tục, chúng ta cần hiểu rõ một số quy định pháp lý quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa “cho thuê xe” và “kinh doanh vận tải”, bởi hai hoạt động này chịu sự điều chỉnh của những luật lệ khác nhau.
1. Phân biệt cho thuê xe và kinh doanh vận tải
Nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường nhầm lẫn giữa việc “thuê xe” để tự lái phục vụ công việc với “kinh doanh vận tải”. Sự khác biệt này rất quan trọng vì nó quyết định đến việc có cần phải đăng ký kinh doanh hay không.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Chi Tiết Về Động Cơ Đốt Trong Ô Tô
- Ai là người phát minh ra ô tô? Hé lộ những bí ẩn lịch sử
- Đánh giá chi tiết Porsche Macan GTS: Sức mạnh và đẳng cấp vượt trội
- Tờ khai đăng ký xe ô tô: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z
- Giá Vàng 24k 9999 Tại Mỹ Hôm Nay 2026: Phân Tích Chuyên Sâu

Có thể bạn quan tâm: Cho Người Không Có Bằng Lái Mượn Xe Ô Tô: Rủi Ro Pháp Lý, Hậu Quả Và Giải Pháp Thay Thế
- Cho thuê xe: Bên A (chủ xe) giao xe cho Bên B (công ty) sử dụng, Bên B tự lái và chịu trách nhiệm về việc sử dụng xe. Bên A không cung cấp tài xế.
- Kinh doanh vận tải: Bên A cung cấp cả xe lẫn tài xế, và chịu trách nhiệm về hành trình, an toàn của chuyến đi.
Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP, nếu chỉ cho thuê xe mà không cung cấp dịch vụ vận tải thì không phải là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, và không cần phải đăng ký kinh doanh vận tải.
2. Cơ sở pháp lý chính
Các văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh hoạt động cho thuê xe ô tô hiện nay bao gồm:
- Bộ luật Dân sự 2015: Quy định chung về hợp đồng thuê tài sản.
- Nghị định 10/2020/NĐ-CP: Quy định về kinh doanh vận tải đường bộ, giúp phân biệt rõ ràng giữa cho thuê xe và kinh doanh vận tải.
- Thông tư 100/2021/TT-BTC: Quy định về hóa đơn, chứng từ và các trường hợp không phải nộp thuế GTGT, thuế TNCN.
- Thông tư 200/2014/TT-BTC: Hướng dẫn hạch toán kế toán doanh nghiệp.
Các bước thực hiện thủ tục cho công ty thuê xe ô tô
Bước 1: Thỏa thuận giữa bên thuê và bên cho thuê
Đây là bước quan trọng nhất, đặt nền tảng cho toàn bộ hợp đồng. Các nội dung cần được thống nhất bao gồm:
- Mục đích thuê: Xe được dùng để chở nhân viên đi công tác, chở hàng hóa, tiếp khách, hay phục vụ sản xuất?
- Thời hạn thuê: Thời gian cụ thể, có thể là theo tháng, quý, hoặc nhiều tháng một lần.
- Giá thuê và phương thức thanh toán: Số tiền thuê, hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản), thời hạn thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Trách nhiệm bảo dưỡng, sửa chữa, bảo hiểm, các khoản phạt nếu vi phạm, v.v.
- Các chi phí phát sinh: Tiền xăng, phí cầu đường, phạt nguội (nếu có), bảo dưỡng định kỳ.
Bước 2: Soạn thảo và ký kết hợp đồng
Hợp đồng thuê xe ô tô là căn cứ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Hợp đồng cần bao gồm các nội dung chính sau:
- Thông tin các bên: Họ tên, địa chỉ, số CMND/CCCD, mã số thuế (nếu có) của cả bên cho thuê và bên thuê.
- Thông tin xe: Biển số, số khung, số máy, nhãn hiệu, đời xe, số chỗ ngồi, tình trạng xe.
- Giá thuê và phương thức thanh toán: Số tiền cụ thể, hình thức thanh toán, thời hạn thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ các bên: Chi tiết về trách nhiệm bảo dưỡng, sử dụng, trả xe, v.v.
- Điều khoản giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về việc thương lượng, hòa giải, hoặc khởi kiện tại Tòa án.
- Chữ ký và đóng dấu: Chữ ký của người đại diện hoặc cá nhân, đóng dấu (nếu là pháp nhân).
Lưu ý: Hợp đồng thuê xe ô tô không bắt buộc phải công chứng, nhưng để đảm bảo tính pháp lý và tránh tranh chấp về sau, bạn nên công chứng hợp đồng tại tổ chức công chứng.
Bước 3: Chuẩn bị và bàn giao xe
Sau khi ký kết hợp đồng, bên cho thuê cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết:
- Giấy đăng ký xe (cà vẹt).
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Các giấy tờ khác (nếu có): bảo hiểm vật chất xe, giấy phép kinh doanh (nếu có).
Khi bàn giao xe, hai bên cần lập biên bản bàn giao ghi rõ:
- Tình trạng xe (nội thất, ngoại thất, lốp, mức nhiên liệu).
- Số km hiện tại.
- Các phụ kiện đi kèm (bộ đồ nghề, sổ bảo dưỡng, v.v.).
Chi phí thuê xe và thuế phải nộp
1. Trường hợp cá nhân cho công ty thuê xe
Cá nhân cho công ty thuê xe ô tô là hình thức phổ biến hiện nay. Việc kê khai thuế và hạch toán chi phí phụ thuộc vào mức doanh thu phát sinh trong năm.
Trường hợp 1: Doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm
Theo Thông tư 100/2021/TT-BTC, nếu cá nhân chỉ có hoạt động cho thuê tài sản và doanh thu từ việc cho thuê dưới 100 triệu đồng/năm, thì không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN.
Điều này có nghĩa là công ty có thể thuê xe với giá hợp lý, và chi phí thuê xe này được tính vào chi phí hợp lý của doanh nghiệp mà không cần phải xuất hóa đơn đỏ.
Trường hợp 2: Doanh thu trên 100 triệu đồng/năm
Nếu doanh thu từ việc cho thuê xe trên 100 triệu đồng/năm, cá nhân cho thuê phải nộp thuế. Mức thuế suất cụ thể như sau:
- Thuế GTGT: 5% x Giá thuê chưa bao gồm thuế.
- Thuế TNCN: 5% x Giá thuê chưa bao gồm thuế.
Công ty đi thuê xe cần lấy hóa đơn để hạch toán chi phí hợp lý. Hóa đơn này có thể do cá nhân tự kê khai tại Chi cục Thuế hoặc do công ty đại diện kê khai thay.
2. Trường hợp công ty cho thuê xe
Nếu công ty có hoạt động kinh doanh cho thuê xe ô tô, thì công ty này phải đăng ký kinh doanh và kê khai thuế đầy đủ theo quy định. Công ty cho thuê xe có thể xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng, và khách hàng có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào (nếu có).
Hạch toán chi phí thuê xe trong kế toán doanh nghiệp
Việc hạch toán chi phí thuê xe phải phù hợp với mục đích sử dụng xe. Dưới đây là các trường hợp hạch toán phổ biến:
1. Thuê xe phục vụ bộ phận bán hàng
Nếu công ty thuê xe để chở nhân viên kinh doanh đi gặp khách hàng, giao hàng, hoặc thực hiện các hoạt động bán hàng khác, thì chi phí thuê xe được hạch toán vào chi phí bán hàng.
Định khoản kế toán:
Nợ TK 6417 – Chi phí dịch vụ mua ngoài (chi phí bán hàng) Có TK 111/112/131 – Tiền mặt/Chuyển khoản/Phải trả
2. Thuê xe phục vụ bộ phận quản lý
Nếu công ty thuê xe cho ban giám đốc, lãnh đạo, hoặc các bộ phận hành chính, kế toán, nhân sự đi công tác, làm việc, thì chi phí thuê xe được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp.
Định khoản kế toán:
Nợ TK 6427 – Chi phí dịch vụ mua ngoài (quản lý doanh nghiệp) Có TK 111/112/131 – Tiền mặt/Chuyển khoản/Phải trả
3. Thuê xe phục vụ sản xuất hoặc xây dựng
Với công ty sản xuất, nếu thuê xe để chở nguyên vật liệu, hàng hóa; hoặc với công ty xây dựng, thuê xe để vận chuyển vật tư, máy móc ra công trình, thì chi phí thuê xe được hạch toán vào chi phí sản xuất chung.
Định khoản kế toán:
Nợ TK 6277 – Chi phí dịch vụ mua ngoài (chi phí sản xuất chung) Có TK 111/112/131 – Tiền mặt/Chuyển khoản/Phải trả
4. Trường hợp trả tiền thuê xe nhiều tháng một lần
Trong thực tế, có nhiều công ty thanh toán tiền thuê xe 6 tháng hoặc 12 tháng một lần. Khi đó, kế toán không được ghi toàn bộ số tiền vào chi phí một lần, mà phải hạch toán vào chi phí trả trước dài hạn và phân bổ dần từng tháng.
Bước 1: Khi thanh toán tiền thuê xe
Nợ TK 242 – Chi phí trả trước dài hạn Có TK 111/112/131 – Tiền mặt/Chuyển khoản/Phải trả
Bước 2: Hàng tháng phân bổ vào chi phí
Nợ TK 6417/6427/6277 – Tùy theo mục đích sử dụng Có TK 242 – Chi phí trả trước dài hạn
Kinh nghiệm thực tế khi thuê xe ô tô cho công ty
1. Lựa chọn đơn vị cho thuê uy tín
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý: Đảm bảo xe có đầy đủ giấy đăng ký, bảo hiểm, kiểm định.
- Tình trạng xe: Kiểm tra kỹ lưỡng nội thất, ngoại thất, lốp, mức nhiên liệu trước khi nhận.
- Dịch vụ hỗ trợ: Ưu tiên các công ty có dịch vụ bảo dưỡng, hỗ trợ 24/7, cứu hộ khi xe gặp sự cố.
2. Quy định rõ ràng trong hợp đồng
- Số km được sử dụng: Quy định rõ số km được phép chạy trong tháng, tính phí khi vượt quá.
- Chi phí phát sinh: Ai chịu trách nhiệm về tiền xăng, phí cầu đường, phạt nguội, bảo dưỡng định kỳ?
- Trách nhiệm khi xảy ra tai nạn: Quy định rõ trách nhiệm của các bên khi xe gặp sự cố.
3. Theo dõi và quản lý chi phí
- Lưu trữ hóa đơn, chứng từ: Lưu trữ cẩn thận các hóa đơn, biên bản bàn giao, biên lai thanh toán.
- Theo dõi chi phí định kỳ: Kiểm tra chi phí thuê xe so với ngân sách, đánh giá hiệu quả sử dụng.
Những lưu ý pháp lý quan trọng
1. Giấy tờ cần thiết khi thuê xe
- Bên cho thuê: Giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định, giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bên thuê: CMND/CCCD, giấy phép lái xe hợp lệ.
2. Biên bản bàn giao xe
Biên bản bàn giao xe là tài liệu quan trọng để tránh tranh chấp về tình trạng xe khi trả lại. Biên bản cần ghi rõ:

Có thể bạn quan tâm: Cho Thuê Quảng Cáo Trên Xe Ô Tô: Giải Pháp Marketing Di Động Hiệu Quả
- Tình trạng xe (trầy xước, móp méo, hư hỏng).
- Số km hiện tại.
- Mức nhiên liệu.
- Các phụ kiện đi kèm.
3. Giải quyết tranh chấp
Nếu phát sinh tranh chấp, các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể giải quyết được, có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Mẫu hợp đồng thuê xe ô tô tham khảo
Dưới đây là một phần nội dung mẫu hợp đồng thuê xe ô tô, bạn có thể tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của mình:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
——————
HỢP ĐỒNG THUÊ XE Ô TÔ
(Số: …/20…/HĐTX)
– Căn cứ Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13 do Quốc hội ban hành ngày 24/11/2015 ;
– Căn cứ Luật thương mại số 36/2005/QH11 do Quốc hội ban hành ngày 14/06/2005;
– Căn cứ Luật doanh nghiệp hiện hành;
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại địa chỉ …
Chúng tôi gồm có:
Bên cho thuê (Bên A):
- Họ tên: …
- Sinh ngày: …
- CMND/Thẻ CCCD/Hộ chiếu số: … cấp ngày: … nơi cấp: …
- Địa chỉ thường trú: …
Bên thuê (Bên B):
- Tên công ty: …
- Địa chỉ: …
- Mã số thuế:…
- Tài khoản số: …
- Người đại diện pháp luật: … Chức vụ: …
Hai bên cùng thỏa thuận, thống nhất ký hợp đồng với những nội dung sau:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG
Bên A đồng ý cho Bên B thuê …. (…) chiếc xe ô tô với thông tin sau:
– Loại xe: … – Biển kiểm soát: …
– Số khung: … – Số máy: …
– Số chỗ ngồi: … – Năm sản xuất: …
– Và đầy đủ giấy tờ lưu hành theo quy định của pháp luật.
– Mục đích: Bên B sử dụng tài sản thuê nêu trên vào mục đích … (không kinh doanh vận tải)
ĐIỀU 2: GIÁ THUÊ VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
2.1. Đơn giá thuê: … đồng/tháng (bằng chữ: …đồng) (Giá trên đã bao gồm thuế GTGT)
2.2. Thời gian thuê: Từ ngày …. tháng ….. năm … đến ngày …tháng …. năm …
2.3. Hình thức thanh toán: Bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt. Được thanh toán …(…) tháng một lần.
ĐIỀU 3: NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN CỦA BÊN A
a) Giao xe và toàn bộ giấy tờ liên quan (giấy đăng ký xe, giấy kiểm định, giấy tờ bảo hiểm xe,…) đến xe cho bên B đúng chất lượng và thời gian.
b) Chịu trách nhiệm pháp lý về nguồn gốc và quyền sở hữu xe.
c) Mua bảo hiểm xe và đăng kiểm xe cho các lần kế tiếp trong thời gian hiệu lực của hợp đồng.
d) Bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên B.
e) Thông báo cho bên B về quyền của người thứ ba (nếu có) đối với tài sản thuê.
ĐIỀU 4: NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN CỦA BÊN B
a) Bảo quản tài sản thuê như tài sản của chính mình, phải bảo dưỡng và sửa chữa, không được thay đổi tình trạng tài sản, cho thuê lại tài sản nếu không có sự đồng ý của bên A; nếu làm mất mát, hư hỏng thì phải bồi thường;
b) Sử dụng tài sản thuê đúng công dụng, mục đích của tài sản;
c) Trả đủ tiền thuê xe đúng thời hạn theo phương thức đã thỏa thuận;
d) Trả lại tài sản thuê trong tình trạng như khi nhận, trừ hao mòn tự nhiên hoặc theo đúng như tình trạng đã thỏa thuận;
ĐIỀU 5: PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Trong quá trình thực hiện hợp đồng mà phát sinh tranh chấp, các bên cùng nhau thương lượng giải quyết trên nguyên tắc tôn trọng quyền lợi của nhau; trong trường hợp không giải quyết được, thì một trong hai bên có quyền khởi kiện để yêu cầu toà án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 6: HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG
Hợp đồng này có hiệu lực từ kể từ ngày ký, được lập thành 02 (hai) bản, mỗi bên giữ một bản và có giá trị như nhau.
ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký tên, đóng dấu)
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký tên, đóng dấu)
Kết luận
Việc cho công ty thuê xe ô tô là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời đảm bảo nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, tiếp khách, v.v.
Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý, tránh rủi ro tranh chấp và tối ưu hóa chi phí thuế, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Thỏa thuận rõ ràng về mục đích, thời hạn, giá cả, quyền và nghĩa vụ.
- Lập hợp đồng thuê xe đầy đủ, chi tiết, có thể công chứng để tăng tính pháp lý.
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý của xe và cá nhân (CMND/CCCD, GPLX).
- Lập biên bản bàn giao xe để tránh tranh chấp về tình trạng xe.
- Hạch toán kế toán đúng theo mục đích sử dụng xe.
- Quan tâm đến nghĩa vụ thuế khi doanh thu cho thuê xe trên 100 triệu đồng/năm.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức toàn diện và hữu ích về thủ tục cho công ty thuê xe ô tô. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia tư vấn để được hỗ trợ kịp thời.
Ngoài ra, mời bạn tham khảo các bài viết liên quan trên mitsubishi-hcm.com.vn để có thêm nhiều kiến thức hữu ích khác về đời sống, công việc và pháp luật.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Dịch Vụ Cho Thuê Xe Ô Tô Cao Cấp Tại Tp.hcm
