Dầu động cơ xe ô tô đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe và độ bền của cỗ máy dưới nắp capô. Việc lựa chọn, thay thế và duy trì mức dầu phù hợp không chỉ giúp xe vận hành trơn tru, tiết kiệm nhiên liệu mà còn là yếu tố then chốt bảo vệ động cơ khỏi những hư hại nghiêm trọng, tốn kém. Tuy nhiên, nhiều tài xế vẫn còn mơ hồ về cách sử dụng dầu nhớt đúng cách, thậm chí có những thói quen tưởng chừng “tốt” nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho xe. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chi tiết và thực tiễn về dầu động cơ xe ô tô, từ vai trò, các loại dầu, cách chọn lựa, đến những hậu quả khôn lường nếu sử dụng sai.
Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Giữ Xe Ô Tô: Giải Pháp Cần Thiết Cho Đô Thị Hiện Đại
Vì sao dầu động cơ xe ô tô được ví như “máu” của cỗ máy?
Nếu coi động cơ là trái tim của chiếc xe, thì dầu động cơ chính là dòng máu nuôi dưỡng, bảo vệ và duy trì hoạt động hiệu quả của trái tim ấy. Kỹ sư Trần Văn Chung, Giám đốc Gara ô tô Trần Chung (Hà Nội), khẳng định: “Dầu nhớt ô tô đóng vai trò quan trọng với động cơ, giúp cho động cơ được vận hành trơn tru, an toàn”. Cụ thể, dầu động cơ thực hiện những chức năng thiết yếu sau:
Bôi trơn – Giảm ma sát, tăng hiệu suất
Khi động cơ hoạt động, hàng loạt các bộ phận như trục khuỷu, bạc biên, pít-tông, xéc-măng, cam, van… chuyển động với tốc độ cao, tạo ra lực ma sát cực lớn. Nếu không có lớp dầu bôi trơn, các bề mặt kim loại sẽ cọ xát trực tiếp vào nhau, dẫn đến mài mòn nhanh chóng, giảm hiệu suất và có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng. Dầu động cơ tạo thành một màng mỏng giữa các bề mặt tiếp xúc, giúp chúng trượt lên nhau một cách êm ái, giảm lực ma sát, từ đó tăng hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ động cơ.
Làm mát – Giải nhiệt cho cỗ máy
Nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu trong buồng đốt là cực kỳ lớn. Lớp sơn ngoài động cơ hay hệ thống làm mát bằng nước chỉ có thể giải quyết phần “nhiệt bề mặt”. Còn bên trong, các chi tiết như pít-tông, bạc biên, trục khuỷu… vẫn cần được làm mát liên tục. Dầu động cơ luân chuyển liên tục qua các khe hở giữa các chi tiết này, hấp thụ nhiệt và mang nó ra ngoài, giúp duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định, tránh tình trạng động cơ bị quá nhiệt, dẫn đến hiện tượng “cháy pít-tông” hay “bó máy” – những sự cố nghiêm trọng, tốn kém.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thông Số Bình Ắc Quy Xe Ô Tô: Kỹ Thuật Cơ Bản & Lưu Ý Khi Thay Thế
- 15+ Mẫu Thiết Kế Gara Xe Ô Tô Đẹp, Hiện Đại & Tiết Kiệm Diện Tích
- Hướng dẫn chọn nhạc hình nghe trên xe ô tô an toàn và chất lượng cao
- Hướng dẫn Thiết kế Tem Xe Ô tô Theo Yêu Cầu: Độc Đáo, Cá Tính, Chất Lượng
- Giải đáp thắc mắc về việc đổi biển số xe ô tô
Làm sạch – Quét sạch cặn bẩn, giữ động cơ trong lành
Quá trình đốt cháy nhiên liệu không hoàn toàn sẽ sinh ra muội than, cặn bẩn và các chất kết tụ. Những chất này nếu để tích tụ lâu ngày sẽ bám vào thành buồng đốt, pít-tông, van… làm giảm hiệu suất, tăng tiêu hao nhiên liệu và có thể gây kẹt van. Dầu động cơ có chứa các chất tẩy rửa và phân tán, giúp cuốn trôi và giữ các chất bẩn này lơ lửng trong dầu, để khi thay dầu, toàn bộ cặn bẩn sẽ được loại bỏ khỏi động cơ, giữ cho “trái tim” luôn sạch sẽ.
Chống gỉ sét và ăn mòn – Bảo vệ kim loại
Các chi tiết bên trong động cơ chủ yếu làm bằng kim loại, rất dễ bị oxy hóa và han gỉ khi tiếp xúc với không khí ẩm và các chất axit sinh ra trong quá trình đốt cháy. Dầu động cơ tạo thành một lớp bảo vệ bao phủ bề mặt kim loại, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp với không khí và các chất ăn mòn, từ đó hạn chế tối đa tình trạng gỉ sét, giữ cho các bộ phận luôn sáng bóng và hoạt động hiệu quả.
Làm kín – Tăng áp suất buồng đốt
Dầu động cơ còn đóng vai trò làm kín khe hở giữa pít-tông và thành xi-lanh. Lớp dầu này giúp tăng áp suất buồng đốt, cải thiện hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, từ đó tăng công suất và giảm tiêu hao nhiên liệu.

Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Bảo Dưỡng Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Chủ Xe
Các loại dầu động cơ xe ô tô phổ biến trên thị trường
Thế giới dầu động cơ vô cùng đa dạng, được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Việc hiểu rõ các loại dầu sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho “người bạn đồng hành” bốn bánh của mình.
Phân loại theo nguồn gốc sản xuất
Dầu khoáng (Mineral Oil):
- Nguồn gốc: Được tinh luyện từ dầu mỏ tự nhiên.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ tìm mua.
- Nhược điểm: Độ ổn định nhiệt và độ nhớt kém hơn so với các loại dầu tổng hợp, dễ bị oxy hóa và biến chất nhanh hơn, cần thay thế định kỳ với khoảng cách ngắn hơn.
- Phù hợp: Xe cũ, xe có công suất nhỏ, xe sử dụng trong điều kiện vận hành nhẹ nhàng, không yêu cầu cao về hiệu suất và độ bền dầu.
Dầu tổng hợp (Synthetic Oil):
- Nguồn gốc: Được sản xuất bằng các phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm, tạo ra các phân tử dầu có cấu trúc đồng đều và ổn định.
- Ưu điểm: Độ ổn định nhiệt và độ nhớt vượt trội, khả năng chống oxy hóa và biến chất cực tốt, giúp kéo dài chu kỳ thay dầu, bảo vệ động cơ tốt hơn trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ cao, tải nặng, vận hành liên tục).
- Nhược điểm: Giá thành cao.
- Phù hợp: Xe mới, xe có công suất lớn, xe thể thao, xe sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, xe cần bảo vệ tối ưu và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
Dầu bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil):
- Nguồn gốc: Là sự pha trộn giữa dầu khoáng và dầu tổng hợp.
- Ưu điểm: Cân bằng giữa hiệu năng và giá thành, tốt hơn dầu khoáng nhưng rẻ hơn dầu tổng hợp.
- Nhược điểm: Không đạt được hiệu năng tối ưu như dầu tổng hợp hoàn toàn.
- Phù hợp: Xe phổ thông, xe có nhu cầu bảo vệ tốt hơn dầu khoáng nhưng chưa cần đến dầu tổng hợp hoàn toàn.
Phân loại theo tiêu chuẩn độ nhớt (SAE)
Độ nhớt là đặc tính vật lý quan trọng nhất của dầu động cơ, quyết định khả năng bôi trơn ở các nhiệt độ khác nhau. Tiêu chuẩn SAE (Society of Automotive Engineers) quy định các cấp độ nhớt như 5W-30, 10W-40, 20W-50… Trong đó:
- Số trước chữ “W”: Chỉ độ nhớt ở nhiệt độ thấp (W = Winter – mùa đông). Số càng nhỏ, dầu càng loãng ở nhiệt độ thấp, giúp động cơ dễ nổ máy khi trời lạnh.
- Số sau chữ “W”: Chỉ độ nhớt ở nhiệt độ cao (100°C). Số càng lớn, dầu càng đặc ở nhiệt độ cao, khả năng bôi trơn và bảo vệ động cơ ở nhiệt độ cao càng tốt.
Ví dụ: Dầu 5W-30 có nghĩa là:
- Ở nhiệt độ thấp (0°C), độ nhớt tương đương dầu 5W, giúp động cơ dễ nổ máy.
- Ở nhiệt độ cao (100°C), độ nhớt tương đương dầu 30, đảm bảo khả năng bôi trơn hiệu quả.
Phân loại theo tiêu chuẩn chất lượng (API, ACEA)
API (American Petroleum Institute): Dùng để phân loại dầu cho động cơ xăng và động cơ diesel.
- Dầu cho động cơ xăng (Gasoline): Ký hiệu bắt đầu bằng chữ “S” (Service). Các cấp độ từ SA (cũ, kém chất lượng) đến SP (mới, chất lượng cao). Các cấp độ phổ biến hiện nay là SN, SP.
- Dầu cho động cơ diesel (Diesel): Ký hiệu bắt đầu bằng chữ “C” (Commercial). Các cấp độ từ CA (cũ) đến CK-4 (mới). Các cấp độ phổ biến hiện nay là CJ-4, CK-4.
ACEA (Association des Constructeurs Européens d’Automobiles): Là tiêu chuẩn chất lượng châu Âu, khắt khe hơn API.
- A/B: Dành cho động cơ xăng và diesel trên ô tô du lịch.
- C: Dành cho động cơ có hệ thống xử lý khí thải (DPF, GPF), yêu cầu hàm lượng tro sunphat thấp (Low SAPS).
- E: Dành cho động cơ diesel trên xe tải và xe buýt.
Những tai họa khôn lường khi đổ thừa dầu động cơ xe ô tô
Một sai lầm phổ biến mà nhiều tài xế mắc phải là “cố tình” đổ nhiều dầu hơn mức quy định với suy nghĩ “thừa còn hơn thiếu”, “nhiều dầu sẽ giúp bôi trơn tốt hơn và làm mát động cơ hơn”. Tuy nhiên, theo các chuyên gia kỹ thuật, việc đổ thừa dầu nhớt ô tô có thể gây những hậu quả khôn lường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền và hiệu suất của động cơ.
1. Tạo bọt dầu, gây hiện tượng nóng máy
Động cơ ô tô chỉ hoạt động hiệu quả tối đa với một lượng dầu nhất định, được thiết kế bởi nhà sản xuất. Khi đổ thừa dầu, mức dầu vượt quá đỉnh các-te (bộ phận chứa dầu), khiến không gian lưu thông của dầu bị thu hẹp. Khi động cơ nổ, trục khuỷu quay với tốc độ cao, “đánh” vào lớp dầu thừa, tạo ra vô số bọt khí. Những bọt dầu này làm giảm đáng kể khả năng truyền nhiệt và bôi trơn của dầu. Dầu có bọt không thể luân chuyển hiệu quả để tản nhiệt, dẫn đến động cơ bị nóng lên nhanh chóng. Nếu tình trạng này kéo dài, các bộ phận bên trong động cơ sẽ bị mài mòn, biến dạng và có thể dẫn đến “bó máy” – một sự cố nghiêm trọng, tốn kém.
2. Gây hiện tượng khói xanh đen, hại hệ thống xả
Khi mức dầu quá cao, áp suất trong các-te tăng lên, khiến dầu dễ dàng bị “sục” lên buồng đốt thông qua các khe hở ở xéc-măng pít-tông hoặc các phớt trục cam, trục khuỷu. Dầu nhớt bị đốt cháy cùng với nhiên liệu và không khí trong buồng đốt, tạo ra khói thải có màu xanh đen đặc trưng, kèm theo mùi dầu đốt rất nồng. Khói xanh đen không chỉ là dấu hiệu của việc “ăn” dầu, mà còn là nguyên nhân gây hại cho các bộ phận khác:

Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Chuyển Xe Ô Tô Vào Sài Gòn: Hướng Dẫn Chọn Đơn Vị Uy Tín, An Toàn Và Tiết Kiệm
- Hại bugi: Dầu bám vào bugi làm giảm khả năng đánh lửa, khiến động cơ khó nổ, hao xăng.
- Hại bộ lọc xúc tác (Catalytic Converter): Dầu cháy tạo thành cặn bám vào bộ lọc xúc tác, làm tắc nghẽn, giảm hiệu quả xử lý khí thải, tăng tiêu hao nhiên liệu và có thể khiến xe không đạt tiêu chuẩn khí thải.
- Hại turbo (nếu có): Dầu lọt vào buồng nén của turbocharger có thể gây mất cân bằng, rung động và dẫn đến vỡ turbo – một linh kiện rất đắt tiền.
3. Áp lực lên cặp phớt đầu và đuôi trục khuỷu, gây rò rỉ
Trục khuỷu là bộ phận quan trọng nối pít-tông với bánh đà, chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay. Ở đầu và cuối trục khuỷu có các phớt (phớt dầu) có nhiệm vụ ngăn không cho dầu nhớt lọt ra ngoài động cơ. Khi đổ thừa dầu, áp suất trong các-te tăng cao, tạo lực ép lớn lên các phớt này. Các phớt dầu được làm từ vật liệu cao su hoặc cao su tổng hợp, có độ đàn hồi nhất định nhưng không chịu được áp suất quá lớn. Lực ép quá mức có thể làm các phớt bị biến dạng, cong vênh hoặc rách, dẫn đến hiện tượng rò rỉ dầu. Dầu rò rỉ không chỉ làm giảm mức dầu trong động cơ mà còn có thể chảy vào bánh đà, gây trượt ly hợp (đối với xe số sàn) hoặc gây cháy nếu tiếp xúc với các bộ phận nóng.
4. Gây rách ron động cơ, làm kín kém
Ron động cơ (còn gọi là gioăng nắp máy, gioăng các-te) là các tấm đệm kín khe hở giữa các bộ phận của động cơ như nắp máy và thân máy, nắp các-te và thân máy. Ron có tác dụng giữ kín dầu và khí trong động cơ. Khi đổ thừa dầu, áp suất bên trong động cơ tăng lên, tạo lực ép lớn lên các ron. Lực ép này có thể làm các ron bị nứt, rách hoặc biến dạng. Một khi ron bị hỏng, dầu sẽ rò rỉ ra ngoài, không khí có thể lọt vào buồng đốt, làm giảm áp suất nén, dẫn đến động cơ yếu, hao xăng và có thể gây hư hại nghiêm trọng hơn.
5. Làm nghẹt cổ hút, ảnh hưởng hiệu suất
Cổ hút (Intake Manifold) là bộ phận dẫn hỗn hợp không khí và nhiên liệu vào buồng đốt. Một số hệ thống thông hơi cacte (PCV – Positive Crankcase Ventilation) có thiết kế đường thông hơi từ các-te lên cổ hút để tái循環 hơi dầu và khí gas. Khi đổ thừa dầu, lượng dầu trong các-te tăng cao, có thể tràn vào đường thông hơi này. Dầu theo đường thông hơi đi lên cổ hút, bám vào các van tiết lưu, van EGR, cảm biến MAF/MAP… làm bẩn và nghẹt các bộ phận này. Cổ hút bị nghẹt sẽ ảnh hưởng đến lượng hỗn hợp không khí – nhiên liệu đi vào buồng đốt, làm giảm hiệu suất động cơ, tăng tiêu hao nhiên liệu và có thể gây ra các lỗi trên hệ thống điều khiển điện tử.
Hướng dẫn xử lý khi lỡ đổ quá nhiều dầu động cơ
Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ đổ thừa dầu động cơ, điều quan trọng nhất là không được nổ máy. Việc nổ máy khi mức dầu quá cao sẽ làm tăng áp suất, tạo bọt dầu và có thể gây hư hại ngay lập tức. Hãy thực hiện các bước sau:
1. Kiểm tra mức dầu bằng que thăm dầu
- Đỗ xe trên mặt phẳng, để động cơ nguội hoàn toàn (ít nhất 30 phút sau khi tắt máy).
- Mở nắp capô, rút que thăm dầu ra, lau sạch bằng giẻ khô.
- Cắm que thăm dầu vào lỗ thăm dầu, rút ra và quan sát mức dầu.
- Mức dầu lý tưởng phải nằm trong khoảng “MIN” và “MAX” trên que thăm dầu. Nếu dầu vượt quá vạch “MAX” một khoảng đáng kể (khoảng 1cm trở lên), bạn cần xử lý.
2. Xả bớt dầu thừa
Có hai cách phổ biến để xử lý dầu thừa:
Cách 1: Tháo bu lông xả dầu
- Chuẩn bị một chậu hứng dầu phù hợp.
- Sử dụng cờ lê phù hợp để tháo bu lông xả dầu ở đáy các-te.
- Để dầu chảy ra cho đến khi mức dầu giảm xuống vạch “MAX”.
- Vặn chặt bu lông xả dầu lại.
Cách 2: Hút dầu thừa bằng ống hút
- Sử dụng một ống hút dầu chuyên dụng (có bán tại các cửa hàng phụ tùng ô tô).
- Luồn ống hút qua lỗ thăm dầu xuống các-te.
- Dùng tay hoặc bơm hút để hút bớt dầu thừa ra ngoài.
- Kiểm tra lại mức dầu bằng que thăm dầu.
3. Mang xe đến gara bảo dưỡng (khuyến nghị)
Nếu bạn không tự tin hoặc không có dụng cụ phù hợp, cách an toàn và hiệu quả nhất là mang xe đến gara bảo dưỡng uy tín. Kỹ thuật viên sẽ:

Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Chăm Sóc Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z
- Kiểm tra mức dầu chính xác.
- Xả bớt hoặc thay hoàn toàn dầu nếu cần.
- Kiểm tra các bộ phận có thể bị ảnh hưởng bởi việc đổ thừa dầu như phớt dầu, ron động cơ, hệ thống thông hơi…
- Tư vấn về loại dầu và chu kỳ thay dầu phù hợp cho xe của bạn.
Cách chọn và thay dầu động cơ xe ô tô đúng cách
Việc chọn và thay dầu động cơ đúng cách không chỉ giúp bảo vệ động cơ mà còn tiết kiệm chi phí bảo dưỡng về lâu dài.
1. Dựa vào khuyến cáo của nhà sản xuất
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nhà sản xuất xe đã nghiên cứu kỹ lưỡng đặc điểm kỹ thuật, điều kiện vận hành và yêu cầu bảo dưỡng của động cơ. Bạn có thể tìm thấy thông tin về loại dầu khuyến cáo trong:
- Sổ tay hướng dẫn sử dụng xe (Owner’s Manual).
- Nhãn dán ở nắp capô hoặc bên trong nắp đổ dầu.
- Các trung tâm dịch vụ chính hãng.
Thông tin thường bao gồm:
- Độ nhớt: Ví dụ: 5W-30, 10W-40…
- Tiêu chuẩn chất lượng: Ví dụ: API SN, ACEA A3/B4…
- Loại dầu: Khoáng, bán tổng hợp, tổng hợp…
2. Cân nhắc điều kiện vận hành
Nếu xe của bạn thường xuyên vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, bạn có thể cân nhắc sử dụng dầu có chất lượng cao hơn khuyến cáo:
- Khí hậu nóng: Nên chọn dầu có độ nhớt cao hơn ở nhiệt độ cao (số sau W lớn hơn) để đảm bảo khả năng bôi trơn ở nhiệt độ cao.
- Khí hậu lạnh: Nên chọn dầu có độ nhớt thấp hơn ở nhiệt độ thấp (số trước W nhỏ hơn) để dễ nổ máy.
- Tải nặng, chạy đường trường, xe thể thao: Nên chọn dầu tổng hợp hoặc bán tổng hợp có chất lượng cao để tăng độ bền và hiệu suất.
3. Chu kỳ thay dầu
Chu kỳ thay dầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại dầu, điều kiện vận hành, thói quen lái xe… Tuy nhiên, có thể tham khảo các mốc chung:
- Dầu khoáng: 3.000 – 5.000 km hoặc 3 – 6 tháng.
- Dầu bán tổng hợp: 5.000 – 7.500 km hoặc 6 – 12 tháng.
- Dầu tổng hợp: 7.500 – 15.000 km hoặc 12 – 24 tháng.
Lưu ý: Nếu xe thường xuyên vận hành trong điều kiện khắc nghiệt (chạy tải nặng, đường bụi bẩn, thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh, tắt/mở máy liên tục), bạn nên rút ngắn chu kỳ thay dầu.
4. Quy trình thay dầu động cơ cơ bản
Nếu bạn muốn tự thay dầu tại nhà, hãy thực hiện theo các bước sau:
Chuẩn bị:
- Dầu động cơ mới (đúng loại, đúng lượng).
- Lọc dầu mới.
- Dụng cụ: Cờ lê, tuốc-nơ-vít, chậu hứng dầu, găng tay, giẻ lau.
- Xe đậu trên mặt phẳng, phanh tay kéo.
Các bước thực hiện:
- Làm nóng động cơ: Nổ máy khoảng 5-10 phút để dầu ấm, dễ chảy ra.
- Xả dầu cũ: Đặt chậu hứng dầu dưới bu lông xả dầu, tháo bu lông xả dầu, để dầu chảy hết.
- Tháo lọc dầu cũ: Sử dụng cờ lê lọc dầu chuyên dụng để tháo lọc dầu cũ.
- Lắp lọc dầu mới: Tra một ít dầu mới vào gioăng lọc dầu mới, vặn chặt lọc dầu mới theo chiều kim đồng hồ.
- Vặn chặt bu lông xả dầu: Vặn chặt bu lông xả dầu (không vặn quá chặt).
- Đổ dầu mới: Mở nắp đổ dầu, đổ dầu mới vào theo đúng lượng quy định (thường ghi trên chai dầu hoặc trong sổ tay hướng dẫn). Đổ từ từ, tránh tràn.
- Kiểm tra mức dầu: Đóng nắp đổ dầu, nổ máy khoảng 1 phút để dầu lưu thông, tắt máy, kiểm tra mức dầu bằng que thăm dầu. Mức dầu phải nằm trong khoảng MIN – MAX.
- Dọn dẹp: Lau sạch các vết dầu tràn, vặn chặt các nắp, thu dọn dụng cụ và dầu cũ để xử lý đúng cách (không đổ ra cống).
5. Một số lưu ý quan trọng
- Không trộn lẫn các loại dầu: Trừ khi thực sự cần thiết và được sự tư vấn của chuyên gia, tránh trộn dầu khoáng với dầu tổng hợp hoặc các loại dầu có độ nhớt khác nhau.
- Thay lọc dầu định kỳ: Lọc dầu có nhiệm vụ lọc sạch cặn bẩn trong dầu. Nếu không thay lọc dầu, cặn bẩn sẽ tích tụ, làm giảm hiệu quả bôi trơn và có thể gây tắc nghẽn.
- Kiểm tra mức dầu thường xuyên: Nên kiểm tra mức dầu ít nhất một lần mỗi tháng hoặc trước mỗi chuyến đi dài.
- Xử lý dầu cũ đúng cách: Dầu cũ là chất thải nguy hại, không được đổ ra môi trường. Hãy mang đến các điểm thu gom dầu thải hoặc các gara để xử lý.
Dầu động cơ xe ô tô là yếu tố then chốt quyết định sức khỏe và tuổi thọ của cỗ máy dưới nắp capô. Việc lựa chọn, thay thế và duy trì mức dầu phù hợp không chỉ giúp xe vận hành trơn tru, tiết kiệm nhiên liệu mà còn là cách đầu tư thông minh, tránh những chi phí sửa chữa lớn trong tương lai. Hãy luôn tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất, lựa chọn loại dầu phù hợp với điều kiện vận hành và thực hiện việc thay dầu định kỳ. Đừng để những thói quen tưởng chừng “tốt” như đổ thừa dầu lại trở thành nguyên nhân gây hại cho “người bạn đồng hành” bốn bánh thân yêu của bạn. Để tìm hiểu thêm các kiến thức hữu ích về bảo dưỡng, chăm sóc xe và các chủ đề khác trong cuộc sống, mời bạn tham khảo thêm các bài viết khác tại mitsubishi-hcm.com.vn.
