Trong thị trường xe hơi đô thị, giá xe ô tô i10 số sàn luôn là một trong những từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất. Sở hữu mức giá hấp dẫn, thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt, Hyundai i10 số sàn đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho người dùng cá nhân và gia đình trẻ tại Việt Nam. Nếu bạn đang cân nhắc tìm mua một chiếc xe giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong phố, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá cả, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và những yếu tố quan trọng cần biết trước khi quyết định.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Innova 7 Chỗ Cũ: Bảng Giá & Kinh Nghiệm Mua Xe 2024
Giá Xe Ô Tô I10 Số Sàn: Bảng Giá Mới Nhất 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh ước tính (TP.HCM) | Giá lăn bánh ước tính (Hà Nội) | Giá lăn bánh ước tính (Đà Nẵng) |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai i10 1.0 MT | 350,000,000 | 410,000,000 | 420,000,000 | 390,000,000 |
| Hyundai i10 1.2 MT | 395,000,000 | 462,000,000 | 475,000,000 | 440,000,000 |
Lưu ý:
- Giá trên là mức giá tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi của đại lý.
- Giá lăn bánh bao gồm: Thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm và phí dịch vụ.
- Giá lăn bánh tại Hà Nội thường cao hơn TP.HCM do phí đăng ký biển số cao hơn.
So Sánh Giá Xe Ô Tô I10 Số Sàn với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Hãng Xe | Mẫu Xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai | i10 | 1.0 MT | 350,000,000 | Thiết kế hiện đại, trang bị an toàn cơ bản, thương hiệu uy tín |
| Kia | Morning | 1.0 MT | 310,000,000 | Giá rẻ nhất, tiết kiệm nhiên liệu |
| Toyota | Wigo | 1.2 MT | 352,000,000 | Độ bền cao, giá trị bán lại tốt |
| Suzuki | Celerio | 1.0 MT | 369,000,000 | Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất |
| Honda | Brio | 1.2 MT | 418,000,000 | Nội thất rộng rãi, vận hành ổn định |
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Hyundai i10 Số Sàn
Động Cơ & Hộp Số

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô I20 Active: Bảng Giá, Khuyến Mãi, Ưu Nhược Điểm Chi Tiết
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
- Thiết bị rửa xe ô tô xe máy Lâm Phát: Đánh giá chi tiết, ưu nhược điểm và có nên mua không?
- Phí Trước Bạ Xe Ô Tô Cũ: Cách Tính, Thủ Tục & Mẹo Tiết Kiệm Toàn Tập
- Phí bảo hiểm xe ô tô của Bảo Việt: Bảng giá, quyền lợi & cách tính chi tiết nhất
- Top 10 Mẫu Nữ Quảng Cáo Xe Ô Tô Ấn Tượng Nhất 2025
- Tuổi Kỷ Mùi 1979 Hợp Xe Ô Tô Màu Gì? Phong Thủy Màu Sắc Dành Cho Người Sinh Năm Kỷ Mùi
- Động cơ: Kappa 1.0 MPI (3 xi-lanh) hoặc 1.2 MPI (4 xi-lanh)
- Công suất cực đại: 68 mã lực (1.0) / 87 mã lực (1.2)
- Mô-men xoắn cực đại: 95 Nm (1.0) / 120 Nm (1.2)
- Hộp số: Số sàn 5 cấp
- Dung tích thùng xăng: 43 lít
Kích Thước Tổng Thể
- Dài x Rộng x Cao: 3,565 x 1,660 x 1,520 mm (i10 1.0) / 3,765 x 1,660 x 1,520 mm (i10 1.2)
- Chiều dài cơ sở: 2,425 mm
- Khoảng sáng gầm: 152 mm
- Bán kính quay đầu tối thiểu: 4,7 mét
Trang Bị An Toàn
- Hệ thống chống bó phanh (ABS)
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Cảm biến lùi
- 2 túi khí cho người lái và hành khách phía trước
- Khung xe hấp thụ lực và giảm chấn thương cho hành khách
Trang Bị Tiện Nghi
- Màn hình cảm ứng 7 inch
- Hệ thống giải trí Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth
- 4 loa
- Ghế bọc nỉ
- Kính cửa chỉnh điện
- Gương chiếu hậu chỉnh điện và gập điện
Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Của Hyundai i10 Số Sàn
Ưu Điểm

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô I30 Mới: Bảng Giá, So Sánh & Đánh Giá Chi Tiết
- Giá thành hợp lý: Là một trong những mẫu xe có giá tốt nhất phân khúc A.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ điều khiển: Phù hợp di chuyển trong phố đông đúc.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu hao trung bình khoảng 4,5 – 5,5 lít/100km.
- Không gian nội thất rộng rãi hơn so với kích thước bên ngoài: 4 người lớn ngồi thoải mái.
- Thương hiệu Hyundai có độ phủ sóng và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Trang bị an toàn cơ bản đầy đủ: ABS, EBD, túi khí, cảm biến lùi.
Nhược Điểm
- Công suất động cơ khiêm tốn: Khi chở tải nặng hoặc lên dốc, cảm giác xe bị ì.
- Vật liệu nội thất chủ yếu bằng nhựa cứng: Cảm giác không quá cao cấp.
- Cách âm chưa thực sự tốt: Ồn ào khi di chuyển tốc độ cao.
- Chỉ có 2 túi khí: Ít hơn so với một số đối thủ trong phân khúc.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xe Ô Tô I10 Số Sàn
1. Có Nên Mua i10 Số Sàn Không?
Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu:
- Mua xe lần đầu, ngân sách hạn chế: i10 số sàn là lựa chọn cực kỳ hợp lý.
- Di chuyển chủ yếu trong nội thành: Xe nhỏ gọn, tiết kiệm xăng, dễ luồn lách.
- Gia đình nhỏ (2-4 người): Không gian đủ dùng, chi phí vận hành thấp.
2. Giá Xe i10 1.0 MT Có Hợp Lý?

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Indonesia: Bảng Giá Mới Nhất & Bí Quyết Mua Xe Tiết Kiệm
Với mức giá 350 triệu đồng, i10 1.0 MT là một trong những mẫu xe có giá tốt nhất phân khúc. Xét về thiết kế, trang bị và uy tín thương hiệu, mức giá này được đánh giá là hợp lý.
3. Nên Mua i10 1.0 Hay 1.2?
- i10 1.0: Phù hợp với người mới lái, di chuyển trong phố, ngân sách eo hẹp.
- i10 1.2: Phù hợp hơn nếu bạn thường xuyên di chuyển đường dài, cần sức mạnh động cơ tốt hơn.
Lời Khuyên Trước Khi Mua Xe
Trước khi quyết định mua một chiếc giá xe ô tô i10 số sàn, bạn nên:
- Đi thử xe: Cảm nhận thực tế về khả năng vận hành, tầm quan sát và sự thoải mái.
- So sánh giá tại nhiều đại lý: Để có được mức giá tốt nhất và chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
- Tính toán chi phí lăn bánh: Đảm bảo ngân sách của bạn đủ để chi trả toàn bộ chi phí ban đầu.
- Tìm hiểu chính sách bảo hành, bảo dưỡng: Đảm bảo quyền lợi hậu mãi sau khi mua xe.
Hyundai i10 số sàn là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe đô thị giá rẻ. Với mức giá xe ô tô i10 số sàn hấp dẫn cùng những ưu điểm vượt trội về thiết kế và tính thực dụng, mẫu xe này tiếp tục khẳng định vị thế của mình trên thị trường. Để có được thông tin giá cả chính xác nhất và nhận được tư vấn chuyên sâu, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác tại mitsubishi-hcm.com.vn.
