Hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô là văn bản pháp lý thiết yếu trong hoạt động kinh doanh vận tải hiện nay, giúp bảo vệ quyền lợi cho cả đơn vị vận tải lẫn hành khách. Trong bài viết này, mitsubishi-hcm.com.vn sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về loại hợp đồng này, bao gồm các quy định pháp luật, nghĩa vụ, quyền lợi của các bên, cũng như cung cấp mẫu hợp đồng chuẩn để bạn có thể tham khảo và sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Keo Chỉ Xe Ô Tô Là Gì? Công Dụng, Phân Loại Và Hướng Dẫn Sử Dụng Chuẩn Garage
Tổng quan về hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
Hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô là sự thỏa thuận giữa đơn vị kinh doanh vận tải và hành khách, theo đó đơn vị vận tải có trách nhiệm chở khách từ điểm xuất phát đến điểm đến theo đúng thỏa thuận, còn hành khách phải thanh toán tiền cước vận chuyển.

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Hợp Đồng Đào Tạo Lái Xe Ô Tô: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Học Viên & Cơ Sở Đào Tạo
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
- Xử lý vi phạm lấn chiếm vỉa hè bằng xe ô tô: Quy định, chế tài và giải pháp
- Đánh Giá Chi Tiết Honda CB150R 2019: Mạnh Mẽ Và Cuốn Hút
- Logo Nam Châm Dán Xe Ô Tô: Kiểu Dáng, Ứng Dụng & Hướng Dẫn Chọn Mua
- Kiểm Tra Hệ Thống Điều Khiển Trong Khoang Lái Ô Tô Toàn Diện
- Phụ Tùng Ô Tô Xe Máy Việt Nam: Toàn Cảnh Thị Trường & Xu Hướng Phát Triển
Loại hợp đồng này được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật quan trọng, trong đó có Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 10/2020/NĐ-CP về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 522)
- Nghị định 10/2020/NĐ-CP (Điều 15)
Các hình thức của hợp đồng vận chuyển
Hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô có thể được lập dưới nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể:
- Hình thức văn bản: Được ký kết dưới dạng hợp đồng giấy hoặc hợp đồng điện tử, có chữ ký của các bên.
- Hình thức lời nói: Được thỏa thuận bằng miệng giữa các bên.
- Hình thức bằng hành vi: Được thể hiện thông qua hành động thực tế, ví dụ như việc hành khách lên xe và trả tiền vé.
Trong thực tế, các loại vé xe, vé tàu, vé máy bay… có ghi rõ thông tin về giá, giờ khởi hành, điểm đến… chính là một trong những bằng chứng thể hiện việc giao kết hợp đồng vận chuyển hành khách.
Nội dung bắt buộc của hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
Theo quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP, một hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô hợp lệ phải có đầy đủ 7 nội dung chính sau:
1. Thông tin về đơn vị kinh doanh vận tải
- Tên đơn vị: Tên đầy đủ theo giấy phép kinh doanh.
- Địa chỉ: Địa chỉ trụ sở chính hoặc chi nhánh.
- Số điện thoại: Số điện thoại liên hệ.
- Mã số thuế: Mã số thuế do cơ quan thuế cấp.
- Người đại diện ký hợp đồng: Họ tên, chức vụ, số điện thoại.
2. Thông tin về người lái xe
- Họ tên đầy đủ: Tên theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
- Số điện thoại: Số điện thoại liên hệ.
3. Thông tin về hành khách hoặc người thuê vận tải

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Hợp Đồng Đặt Cọc Xe Ô Tô: Quy Định, Lưu Ý & Cách Viết 2025
- Tên: Tên cá nhân hoặc tên tổ chức.
- Địa chỉ: Địa chỉ liên hệ.
- Số điện thoại: Số điện thoại liên hệ.
- Mã số thuế (nếu có): Mã số thuế (áp dụng cho tổ chức).
4. Thông tin về phương tiện vận chuyển
- Biển số kiểm soát xe: Biển số xe theo đăng ký.
- Trọng tải: Trọng tải cho phép của xe (nếu cần thiết).
5. Thông tin về việc thực hiện hợp đồng
- Thời gian thực hiện: Ngày, giờ bắt đầu và kết thúc.
- Điểm đi, điểm đến: Địa chỉ cụ thể của điểm xuất phát và điểm đến.
- Các điểm đón, trả khách (nếu có): Danh sách các điểm dừng đón/trả khách trên hành trình.
- Cự ly hành trình: Tổng quãng đường tính bằng km.
- Số lượng khách: Số lượng hành khách được chở theo hợp đồng.
6. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán
- Tổng giá trị hợp đồng: Số tiền được thỏa thuận.
- Phương thức thanh toán: Tiền mặt, chuyển khoản, hoặc các hình thức khác.
- Thời hạn thanh toán: Thanh toán một lần hoặc nhiều lần, thời điểm thanh toán.
7. Trách nhiệm của các bên tham gia
Nội dung này bao gồm:
- Thực hiện nghĩa vụ thuế: Cam kết thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Liệt kê cụ thể quyền và nghĩa vụ của đơn vị vận tải, hành khách hoặc người thuê vận tải.
- Số điện thoại liên hệ giải quyết khiếu nại: Cung cấp số điện thoại để hành khách có thể phản ánh, khiếu nại khi cần.
- Cam kết trách nhiệm thực hiện hợp đồng: Các cam kết về việc thực hiện đúng hợp đồng.
- Quy định về bồi thường thiệt hại: Các điều khoản về bồi thường thiệt hại cho hành khách hoặc người thuê vận tải trong trường hợp vi phạm hợp đồng.
Nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
Nghĩa vụ của bên vận chuyển
Bên vận chuyển có những nghĩa vụ cơ bản sau:
- Đảm bảo an toàn cho hành khách: Phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hành khách trong suốt hành trình, từ điểm xuất phát đến điểm đến.
- Đảm bảo đủ chỗ ngồi và không chở quá tải: Phải bố trí đủ chỗ ngồi cho hành khách và không được chở vượt quá trọng tải cho phép của xe.
- Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với hành khách theo quy định của pháp luật.
- Đảm bảo thời gian xuất phát: Phải xuất phát đúng thời gian đã thông báo hoặc theo thỏa thuận.
- Chuyên chở và trả lại hành lý: Phải chuyên chở hành lý và trả lại cho hành khách hoặc người có quyền nhận tại đúng địa điểm đã thỏa thuận.
- Hoàn trả cước phí: Trong trường hợp có phát sinh, phải hoàn trả cước phí vận chuyển theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
- Bồi thường thiệt hại: Trường hợp tính mạng, sức khỏe và hành lý của hành khách bị thiệt hại, bên vận chuyển phải bồi thường theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của hành khách thì bên vận chuyển không phải bồi thường.
Nghĩa vụ của bên hành khách
Bên hành khách cũng có những nghĩa vụ nhất định:
- Trả đủ cước phí: Phải trả đủ cước phí vận chuyển hành khách và cước phí vận chuyển hành lý vượt quá mức quy định.
- Tự bảo quản hành lý: Phải tự bảo quản hành lý mang theo người.
- Có mặt đúng giờ: Phải có mặt tại điểm xuất phát đúng thời gian đã thỏa thuận.
- Chấp hành quy định: Phải tôn trọng, chấp hành đúng quy định của bên vận chuyển và các quy định khác về bảo đảm an toàn giao thông.
- Bồi thường thiệt hại: Phải bồi thường cho những thiệt hại gây ra do vi phạm các điều kiện vận chuyển đã thỏa thuận trong điều lệ vận chuyển của bên vận chuyển.
Quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
Quyền lợi của bên vận chuyển
Bên vận chuyển có những quyền lợi sau:
- Yêu cầu thanh toán: Có quyền yêu cầu hành khách trả đủ cước phí vận chuyển hành khách và hành lý vượt quá mức quy định.
- Từ chối chuyên chở: Có quyền từ chối chuyên chở hành khách nếu hành khách vi phạm các trường hợp sau:
- Không chấp hành quy định của bên vận chuyển hoặc có hành vi làm mất trật tự công cộng, cản trở công việc của bên vận chuyển (ví dụ: không thực hiện các biện pháp phòng chống dịch bệnh theo quy định của Bộ Y tế).
- Có hành vi khác không bảo đảm an toàn trong hành trình, đe dọa đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác.
- Không hoàn lại cước phí khi hành khách dừng chuyến: Trong trường hợp hành khách có yêu cầu dừng chuyến, bên vận chuyển có quyền không trả lại cước phí vận chuyển, và hành khách có thể bị phạt vi phạm.
Quyền lợi của bên hành khách
Bên hành khách có những quyền lợi sau:
- Yêu cầu chuyên chở đúng theo thỏa thuận: Có quyền yêu cầu được chuyên chở bằng đúng loại phương tiện vận chuyển và giá trị theo cước phí vận chuyển với lộ trình đã thỏa thuận.
- Không phải trả cước phí hành lý trong hạn mức: Không phải trả cước phí vận chuyển đối với hành lý ký gửi và hành lý xách tay trong hạn mức theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
- Yêu cầu bồi thường: Có quyền yêu cầu thanh toán chi phí phát sinh hoặc bồi thường thiệt hại nếu bên vận chuyển có lỗi trong việc không chuyên chở theo đúng thời gian, địa điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng.
- Nhận lại cước phí trong một số trường hợp: Có quyền nhận lại toàn bộ hoặc một phần cước phí vận chuyển trong trường hợp bị từ chối chuyên chở theo thỏa thuận hoặc các trường hợp khác do pháp luật quy định.
- Nhận lại hành lý: Có quyền nhận lại hành lý tại địa điểm đã thỏa thuận theo đúng thời gian, lộ trình.
- Yêu cầu tạm dừng hành trình: Có quyền yêu cầu tạm dừng hành trình trong thời gian vận chuyển và theo thủ tục do pháp luật quy định.
Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
Để soạn thảo một hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô đầy đủ và hợp pháp, bạn cần thực hiện theo các bước sau:

Có thể bạn quan tâm: Kem Chống Xước Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Tập, So Sánh Sản Phẩm Và Cách Bảo Vệ Xe Tối Ưu
Bước 1: Xác định các bên tham gia
- Bên A (Bên vận chuyển): Ghi rõ thông tin của đơn vị kinh doanh vận tải.
- Bên B (Bên hành khách): Ghi rõ thông tin của hành khách hoặc người thuê vận tải.
Bước 2: Điền thông tin về phương tiện và hành trình
- Thông tin phương tiện: Biển số, trọng tải.
- Thông tin hành trình: Điểm đi, điểm đến, các điểm đón/trả khách, thời gian, cự ly.
Bước 3: Thỏa thuận về giá cả và phương thức thanh toán
- Tổng giá trị hợp đồng: Số tiền được thỏa thuận.
- Phương thức thanh toán: Tiền mặt, chuyển khoản, hoặc các hình thức khác.
- Thời hạn thanh toán: Thanh toán một lần hoặc nhiều lần.
Bước 4: Ghi rõ quyền và nghĩa vụ của các bên
- Quyền và nghĩa vụ của bên vận chuyển.
- Quyền và nghĩa vụ của hành khách.
Bước 5: Ghi rõ trách nhiệm pháp lý
- Cam kết thực hiện hợp đồng.
- Quy định về bồi thường thiệt hại.
- Số điện thoại liên hệ giải quyết khiếu nại.
Bước 6: Ký kết hợp đồng
- Đại diện bên A ký tên và đóng dấu (nếu có).
- Bên B ký tên.
- Ghi rõ ngày, tháng, năm ký kết.
Mẫu hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô chuẩn
Dưới đây là mẫu hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô chuẩn, bạn có thể tải về và chỉnh sửa theo nhu cầu:
[Tải về mẫu hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô]
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc --------------- HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH BẰNG XE Ô TÔ Số: ...../HĐVC Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015; Căn cứ Nghị định 10/2020/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2020 của Chính phủ quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô; Hôm nay, ngày ….. tháng ….. năm ….., tại ……………………………………………….. Chúng tôi gồm: BÊN A: BÊN VẬN CHUYỂN Tên đơn vị: …………………………………………………………………………………… Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………….. Số điện thoại: ……………………………….. Mã số thuế: ………………………………… Đại diện: ……………………………………………. Chức vụ: ………………………………… Số điện thoại liên hệ: …………………………………………………………………………… BÊN B: BÊN HÀNH KHÁCH Họ tên: …………………………………………………………………………………………… Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………. Số điện thoại: …………………………………………………………………………………… Mã số thuế (nếu có): …………………………………………………………………………… CMND/CCCD số: ……………………………. cấp ngày ………. nơi cấp ……………………. Hai bên cùng nhau thỏa thuận ký kết hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô với các điều khoản như sau: ĐIỀU 1: PHƯƠNG TIỆN VÀ HÀNH TRÌNH 1.1. Bên A sử dụng xe ô tô có biển số: ……………………, trọng tải: …………………… để thực hiện vận chuyển. 1.2. Hành trình: Từ ………………………………………………… đến ………………………………………………… 1.3. Thời gian thực hiện: Bắt đầu từ lúc ….. giờ, ngày ….. tháng ….. năm ….. đến ….. giờ, ngày ….. tháng ….. năm ….. 1.4. Số lượng hành khách: ….. người. ĐIỀU 2: GIÁ CẢ VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN 2.1. Tổng giá trị hợp đồng: ……………………….. (Bằng chữ: ……………………………………………………………………………………) 2.2. Phương thức thanh toán: Tiền mặt/Chuyển khoản 2.3. Thời hạn thanh toán: Thanh toán một lần/Thanh toán nhiều lần (ghi rõ thời điểm) ĐIỀU 3: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A 3.1. Quyền lợi: - Yêu cầu Bên B trả đủ cước phí vận chuyển. - Từ chối chuyên chở hành khách nếu vi phạm quy định về an toàn giao thông hoặc trật tự công cộng. 3.2. Nghĩa vụ: - Đảm bảo an toàn cho hành khách trong suốt hành trình. - Đảm bảo đủ chỗ ngồi và không chở quá tải. - Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho hành khách. - Xuất phát đúng thời gian đã thỏa thuận. - Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có lỗi. ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B 4.1. Quyền lợi: - Yêu cầu được chuyên chở đúng theo thỏa thuận. - Nhận lại toàn bộ hoặc một phần cước phí trong trường hợp bị từ chối chuyên chở. 4.2. Nghĩa vụ: - Trả đủ cước phí vận chuyển. - Có mặt đúng giờ tại điểm xuất phát. - Chấp hành quy định về an toàn giao thông. - Tự bảo quản hành lý mang theo người. ĐIỀU 5: TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ 5.1. Bên A cam kết thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng này. 5.2. Bên B cam kết thanh toán đầy đủ cước phí và chấp hành các quy định liên quan. 5.3. Trường hợp vi phạm hợp đồng, các bên sẽ chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật. ĐIỀU 6: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có tranh chấp phát sinh, hai bên sẽ cùng nhau thương lượng giải quyết. Trường hợp không thể thương lượng, vụ việc sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết. ĐIỀU 7: ĐIỀU KHOẢN CHUNG 7.1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và có giá trị trong thời gian ….. tháng/năm. 7.2. Hợp đồng được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, có giá trị pháp lý như nhau. ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) (Ký, ghi rõ họ tên)
Những lưu ý quan trọng khi ký kết hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô
- Kiểm tra thông tin: Luôn kiểm tra kỹ thông tin của đơn vị vận tải, biển số xe, và các điều khoản trong hợp đồng.
- Hiểu rõ nghĩa vụ: Cần hiểu rõ nghĩa vụ của mình để tránh vi phạm và bị phạt.
- Lưu giữ hợp đồng: Giữ bản hợp đồng cẩn thận để làm căn cứ trong trường hợp có tranh chấp.
- Tư vấn pháp lý: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về pháp lý, hãy tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.
Kết luận
Hợp đồng vận chuyển hành khách bằng xe ô tô là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của cả đơn vị vận tải và hành khách. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật, nghĩa vụ, quyền lợi của các bên và sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro và tranh chấp không đáng có trong quá trình vận chuyển. Hãy tham khảo kỹ các nội dung trên để có thể ký kết hợp đồng một cách an toàn và hiệu quả.
