Dầu động cơ là “mạch máu” của chiếc xe, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho động cơ. Việc kiểm tra mức dầu máy ô tô đảm bảo cho xe là một trong những thao tác bảo dưỡng đơn giản nhưng vô cùng quan trọng mà bất kỳ chủ xế nào cũng cần nắm rõ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của dầu động cơ, cách kiểm tra mức dầu chính xác, các dấu hiệu cảnh báo thiếu dầu, cũng như những lưu ý về loại dầu phù hợp và lịch thay dầu định kỳ.
Có thể bạn quan tâm: Mức Phạt Xe Ô Tô Chở Quá Khổ: Toàn Cảnh Quy Định & Giải Pháp Tránh Vi Phạm
Tầm Quan Trọng Của Dầu Động Cơ Đối Với Chiếc Xe Của Bạn
Chức Năng Chính Của Dầu Máy
Dầu động cơ không chỉ đơn thuần là chất bôi trơn. Nó thực hiện bốn nhiệm vụ cốt lõi sau đây:
-
Bôi trơn: Đây là chức năng nổi bật nhất. Dầu máy tạo thành một lớp màng mỏng giữa các chi tiết kim loại chuyển động như piston, trục khuỷu, thanh truyền và các bạc trục. Lớp màng này ngăn chặn ma sát trực tiếp, giảm thiểu mài mòn và ngăn ngừa hiện tượng “cô cạn” hoặc “cạ xước” động cơ – một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hư hỏng nặng nề và tốn kém.
-
Làm mát: Trong quá trình hoạt động, động cơ sinh ra một lượng nhiệt khổng lồ. Dầu máy tuần hoàn qua các khe hở giữa các chi tiết, hấp thụ nhiệt từ những vùng nóng nhất như đỉnh piston và buồng đốt, sau đó mang nhiệt đi để làm mát chúng trước khi dầu quay trở lại các-te (bộ phận chứa dầu). Hệ thống làm mát bằng nước chỉ làm mát phần lớn thân và nắp máy, còn việc làm mát các chi tiết bên trong lại chủ yếu dựa vào dầu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tờ khai sang tên xe ô tô: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z
- Bảo Hiểm Thân Vỏ Xe Ô Tô Bưu Điện: Toàn Cảnh Quyền Lợi, Thủ Tục & Kinh Nghiệm Sử Dụng
- Phân Loại Xe Ô Tô Để Tính Phí Cao Tốc: Hướng Dẫn Chi Tiết & Những Lưu Ý Quan Trọng
- Đề Xuất Thu Phí Xe Ô Tô Vào Trung Tâm: Giải Pháp Thiết Thực Cho Ùn Tắc Giao Thông
- Dung dịch rửa máy xe ô tô: Hướng dẫn chọn loại tốt, an toàn và hiệu quả
-
Làm sạch: Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, không tránh khỏi việc sinh ra các cặn bẩn, muội than và các chất cặn lắng khác. Dầu máy có chứa các chất tẩy rửa và phân tán giúp “ôm ủ” các cặn bẩn này, giữ chúng lơ lửng trong dầu thay vì bám vào thành động cơ. Khi thay dầu, toàn bộ các chất bẩn này sẽ được tháo ra ngoài, giúp động cơ luôn sạch sẽ và hoạt động hiệu quả.
-
Chống gỉ sét và ăn mòn: Dầu máy bao phủ bề mặt các chi tiết kim loại, tạo thành một lớp bảo vệ ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm và các axit sinh ra trong quá trình đốt cháy, từ đó hạn chế tối đa nguy cơ gỉ sét và ăn mòn.
Hậu Quả Khi Thiếu Dầu Hoặc Mức Dầu Không Đáp Ứng
Khi mức dầu máy ô tô đảm bảo cho xe không ở ngưỡng an toàn, chiếc xe của bạn sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng:
-
Tăng ma sát và mài mòn: Lượng dầu thấp đồng nghĩa với việc khả năng bôi trơn suy giảm. Các bề mặt kim loại cọ xát trực tiếp vào nhau, sinh nhiệt lớn và mài mòn nhanh chóng. Về lâu dài, điều này làm giảm công suất và hiệu suất động cơ.
-
Quá nhiệt: Thiếu dầu khiến khả năng làm mát bị ảnh hưởng. Động cơ có thể bị quá nhiệt, dẫn đến hiện tượng “nổ lục bục”, “gõ máy”, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây biến dạng piston, cong vênh nắp máy.
-
Tích tụ cặn bẩn: Khi dầu không đủ để làm sạch, các cặn bẩn sẽ bám lại trên các chi tiết, đặc biệt là các van và piston. Lâu ngày, lớp cặn này làm giảm hiệu quả làm kín buồng đốt, làm giảm công suất và tăng tiêu hao nhiên liệu.

Mức Dầu Máy Ô Tô Đảm Bảo Cho Xe: Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Bảo Dưỡng Đúng Cách Có thể bạn quan tâm: Mức Khí Thải Xe Ô Tô Honda Crv: Phân Tích Chi Tiết Và Giải Pháp Thân Thiện Môi Trường
-
Hư hỏng nghiêm trọng: Trong trường hợp cực đoan, thiếu dầu hoàn toàn có thể dẫn đến hiện tượng “cô cạn” động cơ. Khi đó, các chi tiết chuyển động sẽ bị kẹt cứng do ma sát quá lớn và nhiệt độ quá cao, gây hư hỏng nặng nề, thậm chí phải thay thế cả cụm động cơ – một chi phí sửa chữa khổng lồ.
Cách Kiểm Tra Mức Dầu Máy Ô Tô Đúng Chuẩn
Khi Nào Cần Kiểm Tra Dầu
Việc kiểm tra mức dầu máy ô tô đảm bảo cho xe nên được thực hiện định kỳ. Các chuyên gia và nhà sản xuất xe đều khuyến nghị:
- Hàng tháng: Đây là tần suất tối thiểu đối với mọi tài xế. Dành ra vài phút mỗi tháng để kiểm tra là cách tốt nhất để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
- Trước mỗi chuyến đi dài: Hành trình dài khiến động cơ hoạt động liên tục trong thời gian nhiều giờ. Kiểm tra dầu trước khi khởi hành là biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
- Sau khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường: Như đèn cảnh báo dầu sáng, xe bị ì, công suất giảm, hoặc có tiếng kêu lạ từ động cơ.
- Sau khi đổ thêm dầu: Luôn kiểm tra lại để đảm bảo mức dầu đã ở ngưỡng an toàn.
Các Bước Kiểm Tra Mức Dầu Chi Tiết
Chuẩn bị:
- Đỗ xe trên mặt phẳng, tắt máy và chờ khoảng 5-10 phút để dầu chảy hết xuống các-te. Việc kiểm tra khi động cơ nguội hoặc ấm (sau khi tắt máy vài phút) là chính xác nhất. Tránh kiểm tra khi động cơ còn nóng, vì lúc đó dầu đang ở nhiệt độ cao, nở ra và mức dầu có thể không chính xác.
Thao tác kiểm tra:
- Mở nắp capo: Tìm và kéo cần gạt mở nắp capo (thường nằm ở vị trí chân người lái bên trái, phía dưới bảng táp-lô).
- Tìm que thăm dầu: Que thăm dầu là một thanh kim loại dài, đầu trên thường có núm cầm màu vàng hoặc có ký hiệu hình chiếc chìa khóa. Vị trí của nó có thể khác nhau tùy theo hãng xe, nhưng thường nằm ở phía trước động cơ, dễ nhìn thấy.
- Rút que thăm dầu ra: Kéo que thăm dầu ra hoàn toàn khỏi động cơ.
- Lau sạch que thăm dầu: Dùng một miếng vải sạch, khô lau sạch dầu bám trên que thăm dầu. Việc này rất quan trọng để đảm bảo kết quả đọc chính xác.
- Cắm que thăm dầu trở lại: Đẩy que thăm dầu vào hết cỡ để đầu que chạm đáy các-te.
- Rút que thăm dầu ra lần nữa và kiểm tra mức dầu: Lần này, rút que thăm dầu ra và quan sát vệt dầu bám trên que. Trên que thăm dầu sẽ có hai vạch hoặc hai ký hiệu:
- Vạch trên (hoặc ký hiệu “F” – Full): Là mức dầu tối đa.
- Vạch dưới (hoặc ký hiệu “L” – Low): Là mức dầu tối thiểu.
- Mức dầu lý tưởng là nằm giữa hai vạch này, gần vạch trên hơn là tốt nhất.
Một số lưu ý khi đọc que thăm dầu:
- Đọc que ở vị trí song song với tầm mắt để tránh hiện tượng lệch hình.
- Nếu mức dầu ở mức “Low” hoặc thấp hơn, bạn cần bổ sung dầu ngay lập tức.
- Nếu mức dầu ở mức “Full” hoặc cao hơn, điều này có thể là dấu hiệu động cơ đang “ăn” dầu (dầu bị rò rỉ vào buồng đốt và bị đốt cháy). Bạn nên mang xe đến garage để kiểm tra kỹ lưỡng.
Các Dấu Hiệu Nhận Biết Xe Thiếu Dầu
Cảnh Báo Từ Bảng Đồng Hồ
- Đèn cảnh báo áp suất dầu: Đây là dấu hiệu rõ ràng và trực tiếp nhất. Đèn này thường có hình dạng giống một giọt dầu. Khi đèn này sáng (đặc biệt là khi động cơ đang hoạt động), bạn bắt buộc phải dừng xe an toàn và tắt máy ngay lập tức. Tiếp tục di chuyển có thể gây hư hỏng động cơ vĩnh viễn.
- Đèn cảnh báo động cơ (Check Engine): Trong một số trường hợp, cảm biến áp suất dầu hoặc các cảm biến liên quan khác có thể kích hoạt đèn này.
Dấu Hiệu Nhận Biết Qua Cảm Giác Lái Xe
- Tiếng kêu lạ từ động cơ: Khi thiếu dầu, các chi tiết kim loại cọ xát vào nhau tạo ra tiếng kêu “cạch cạch”, “lạch cạch” hoặc “gõ máy” đặc trưng. Âm thanh này càng rõ rệt khi tăng ga.
- Xe bị ì, mất công suất: Động cơ hoạt động không trơn tru, cảm giác xe “đuối”, đặc biệt khi leo dốc hoặc tăng tốc.
- Nhiệt độ động cơ tăng cao: Kim đồng hồ nhiệt độ (nếu có) có thể dịch chuyển về vùng đỏ, hoặc các cảm biến nhiệt độ sẽ cảnh báo qua hệ thống đèn trên bảng táp-lô.
- Khói xả bất thường: Khói xả có màu xanh lam có thể là dấu hiệu dầu đang bị đốt cháy trong buồng đốt. Tuy nhiên, điều này cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác, nên cần kiểm tra chuyên sâu.
Chọn Loại Dầu Phù Hợp Cho Xe Của Bạn
Hiểu Về Độ Nhớt Dầu
Trên mỗi chai dầu luôn có ghi các thông số như 5W-30, 10W-40, 0W-20… Đây là các thông số về độ nhớt (độ đặc – loãng) của dầu, tuân theo tiêu chuẩn SAE (Society of Automotive Engineers).
- Chữ số phía trước chữ “W”: “W” viết tắt của “Winter” (mùa đông). Con số này (0, 5, 10, 15, 20, 25) cho biết độ nhớt của dầu ở nhiệt độ thấp. Con số càng nhỏ, dầu càng loãng khi trời lạnh, giúp động cơ dễ nổ máy hơn vào buổi sáng mùa đông.
- Chữ số phía sau chữ “W”: Cho biết độ nhớt của dầu ở nhiệt độ cao (khoảng 100°C). Con số này càng lớn, dầu càng đặc khi động cơ nóng, khả năng bôi trơn và bảo vệ động cơ ở nhiệt độ cao càng tốt.
Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Dầu
Các tiêu chuẩn quốc tế như API (Mỹ), ACEA (Châu Âu) và ILSAC (Nhật Bản) giúp đánh giá chất lượng và hiệu suất của dầu động cơ. Trên nhãn chai dầu, bạn sẽ thấy các ký hiệu như:

Có thể bạn quan tâm: Mức Phạt Khi Không Có Giấy Tờ Xe Ô Tô Mới Nhất 2025
- API: Phân loại theo hai nhóm chính:
- Dầu xăng: Bắt đầu bằng chữ “S” (ví dụ: SN, SP). “S” càng về cuối bảng chữ cái, dầu càng mới và có chất lượng cao hơn, khả năng bảo vệ động cơ tốt hơn.
- Dầu diesel: Bắt đầu bằng chữ “C” (ví dụ: CJ-4, CK-4).
- ACEA: Dành cho thị trường châu Âu, có các cấp độ như A3/B4, C2, C3… Các cấp độ có chữ “C” thường là dầu tiết kiệm nhiên liệu, dùng được cho động cơ có bộ lọc khí thải DPF hoặc GPF.
- ILSAC: Các cấp độ như GF-5, GF-6A là dầu tiết kiệm nhiên liệu, thường được các hãng xe Nhật khuyến nghị.
Dầu Tổng Hợp, Dầu Khoáng, Hay Dầu Tổng Hợp Nâng Cao?
- Dầu khoáng (Mineral Oil): Là dầu được tinh chế trực tiếp từ dầu mỏ. Giá thành rẻ nhất nhưng độ bền và hiệu suất thấp hơn, cần thay dầu thường xuyên hơn. Phù hợp với các xe cũ, động cơ hoạt động ở điều kiện nhẹ nhàng.
- Dầu tổng hợp (Full Synthetic): Được sản xuất bằng công nghệ hóa học tiên tiến, các phân tử dầu được thiết kế đồng đều và tối ưu. Có độ bền cao, khả năng bảo vệ động cơ vượt trội ở cả nhiệt độ thấp và cao, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu. Dù giá thành cao hơn nhưng lại có thể kéo dài chu kỳ thay dầu.
- Dầu tổng hợp nâng cao (Semi-Synthetic/Hybrid): Là sự pha trộn giữa dầu khoáng và dầu tổng hợp, mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí.
Lời khuyên của chuyên gia: Hầu hết các xe hiện đại ngày nay đều được khuyến nghị sử dụng dầu tổng hợp hoặc dầu tổng hợp nâng cao để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ động cơ tối ưu.
Dựa Vào Sách Hướng Dẫn Sử Dụng
Đây là tài liệu chuẩn nhất và đáng tin cậy nhất. Nhà sản xuất xe đã nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng để đưa ra khuyến nghị loại dầu phù hợp nhất với động cơ của bạn. Hãy mở sách hướng dẫn sử dụng (Owner’s Manual), tìm đến phần “Dầu động cơ” hoặc “Fluids” để biết chính xác loại dầu (độ nhớt, tiêu chuẩn chất lượng) mà xe của bạn cần sử dụng. Việc sử dụng đúng loại dầu theo khuyến nghị không chỉ giúp động cơ hoạt động hiệu quả mà còn tránh được các rủi ro mất bảo hành.
Lịch Thay Dầu Định Kỳ: Bao Lâu Thì Cần Thay Dầu Một Lần?
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chu Kỳ Thay Dầu
Không có một con số chung cho tất cả các xe. Chu kỳ thay dầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại dầu sử dụng: Dầu tổng hợp có thể kéo dài từ 10.000 đến 15.000 km hoặc 12 tháng, trong khi dầu khoáng thường cần thay sau 5.000 km hoặc 6 tháng.
- Điều kiện vận hành:
- Vận hành khắc nghiệt: Thường xuyên di chuyển trong thành phố đông đúc (xe chạy ở số thấp, ga – phanh liên tục), thời gian lái xe ngắn (động cơ không đạt nhiệt độ hoạt động tối ưu), lái xe ở nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, thường xuyên kéo rơ-moóc hoặc chở tải nặng. Những điều kiện này khiến dầu nhanh bị suy giảm chất lượng hơn.
- Vận hành lý tưởng: Thường xuyên chạy tốc độ cao trên đường trường, thời gian chạy xe dài, thời tiết ôn hòa.
- Độ tuổi và tình trạng động cơ: Động cơ càng cũ, các khe hở giữa các chi tiết càng lớn, dầu càng dễ bị bẩn và hao hụt.
- Loại nhiên liệu: Xăng có tạp chất cao hoặc dầu diesel có hàm lượng lưu huỳnh cao cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của dầu.
Mốc Tham Khảo Chung
- Xe mới: Thường tuân theo lịch bảo dưỡng theo mốc km (ví dụ: 5.000 km, 10.000 km, 15.000 km…). Nên thay dầu sớm hơn (khoảng 5.000 km) cho những chuyến đi đầu tiên để loại bỏ các cặn mài mòn sinh ra trong quá trình chạy rô-mi-a.
- Xe đã qua sử dụng: Nên kiểm tra dầu thường xuyên. Nếu thấy dầu chuyển sang màu đen đặc, có mùi khét hoặc xuất hiện các cặn, dù chưa đến mốc km, bạn cũng nên thay dầu.
Lưu ý: Các mốc thời gian (6 tháng, 12 tháng) là giới hạn tối đa. Dù bạn đi ít đến đâu, dầu cũng sẽ bị lão hóa theo thời gian do tiếp xúc với không khí và nhiệt độ. Vì vậy, nếu đã quá 12 tháng kể từ lần thay dầu gần nhất, bạn nên thay dầu ngay cả khi xe mới đi được vài ngàn km.
Quy Trình Thay Dầu Cơ Bản Tại Nhà
Chuẩn Bị Dụng Cụ Và Vật Liệu
- Dầu động cơ mới (đúng loại theo khuyến nghị).
- Lọc dầu mới (nên thay cùng với dầu).
- Khay đựng dầu thải.
- Cờ lê mở ốc xả dầu (kích cỡ phù hợp với xe của bạn).
- Cờ lê hoặc tuýp mở lọc dầu.
- Găng tay cao su.
- Giẻ lau.
- Sàn kê gầm (nếu cần).
- Dầu nhờn để bôi trơn gioăng lọc dầu mới.
Các Bước Thực Hiện
- Làm nóng động cơ: Nổ máy và để xe chạy khoảng 3-5 phút. Dầu ấm sẽ loãng hơn và chảy ra nhanh, sạch hơn.
- Tắt máy và chờ nguội bớt: Chờ khoảng 5-10 phút để dầu không còn quá nóng, tránh bị bỏng.
- Đỗ xe trên mặt phẳng và kích gầm (nếu cần): Đảm bảo xe được chèn bánh cẩn thận.
- Xả dầu cũ:
- Tìm ốc xả dầu ở đáy các-te (thường là một con ốc lớn).
- Đặt khay đựng dầu thải bên dưới.
- Dùng cờ lê mở ốc xả dầu. Cẩn thận vì dầu có thể còn ấm.
- Để dầu chảy hết hoàn toàn (có thể mất 10-15 phút).
- Vặn chặt lại ốc xả dầu.
- Tháo lọc dầu cũ: Dùng cờ lê hoặc tuýp mở lọc dầu. Một ít dầu có thể chảy ra, nên giữ khay đựng phía dưới. Vứt bỏ lọc dầu cũ.
- Lắp lọc dầu mới:
- Bôi một lớp dầu mỏng lên gioăng cao su của lọc dầu mới.
- Vặn lọc dầu mới vào bằng tay cho đến khi gioăng chạm vào bề mặt, sau đó vặn thêm khoảng 3/4 vòng (không cần siết quá chặt).
- Đổ dầu mới vào:
- Mở nắp cổ đổ dầu (nằm trên nắp máy).
- Đổ từ từ lượng dầu mới theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường ghi rõ trong sách hướng dẫn, ví dụ: 4 lít, 5 lít…).
- Kiểm tra mức dầu: Dùng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu đã đạt ngưỡng “Full” hay chưa. Bổ sung nếu cần, tránh đổ quá mức.
- Vận hành thử: Nổ máy và để chạy ở chế độ cầm chừng khoảng 1-2 phút. Quan sát các vị trí vừa tháo lắp (ốc xả dầu, lọc dầu) xem có rò rỉ không.
- Tắt máy và kiểm tra lại mức dầu lần cuối: Chờ 5 phút để dầu chảy xuống các-te, sau đó kiểm tra lại mức dầu một lần nữa.
Một Số Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Mức Phạt Xe Ô Tô Chở Hàng: Cập Nhật Luật Giao Thông 2025
Tôi Có Thể Tự Mình Thay Dầu Không?
Câu trả lời: Có, hoàn toàn có thể. Thay dầu là một trong những công việc bảo dưỡng đơn giản nhất mà bạn có thể tự thực hiện tại nhà nếu có đầy đủ dụng cụ và kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, nếu bạn không tự tin hoặc xe của bạn có thiết kế gầm thấp, việc mang xe đến các trung tâm bảo dưỡng uy tín có thể là lựa chọn an toàn và nhanh chóng hơn.
Thêm Dầu Vào Có An Toàn Không Nếu Mức Dầu Thấp?
Câu trả lời: Việc bổ sung dầu (top-up) là an toàn và khuyến khích khi mức dầu ở dưới vạch “Low”. Tuy nhiên, bạn phải sử dụng đúng loại dầu (độ nhớt, tiêu chuẩn chất lượng) như dầu đang có trong xe. Việc pha trộn các loại dầu khác nhau có thể làm giảm hiệu suất của dầu và gây hại cho động cơ. Ngoài ra, nếu bạn phải thường xuyên bổ sung dầu (hao dầu nhanh), đó là dấu hiệu cảnh báo động cơ đang có vấn đề (rò rỉ gioăng, hở séc-măng, két dầu…), bạn nên mang xe đi kiểm tra.
Dầu Động Cơ Có Hạn Sử Dụng Không?
Câu trả lời: Có. Dầu động cơ chưa sử dụng cũng có hạn sử dụng, thường là từ 3 đến 5 năm kể từ ngày sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện bảo quản. Dầu nên được để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Dầu đã mở nắp nhưng chưa dùng hết, nếu bảo quản tốt (đậy kín nắp), có thể sử dụng trong vòng 1-2 năm. Tuy nhiên, tốt nhất nên dùng hết trong thời gian ngắn để đảm bảo chất lượng.
Dầu Máy Bị Hao Hụt Là Bình Thường Hay Bất Thường?
Câu trả lời: Động cơ hiện đại ngày nay có thể hao hụt một lượng dầu nhỏ trong quá trình hoạt động (thường dưới 1 lít/1000 km) là điều bình thường. Dầu có thể bị đốt cháy một phần trong buồng đốt hoặc bám lại trên thành động cơ. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy mức dầu giảm quá nhanh (ví dụ: phải châm thêm vài lít sau mỗi 2.000-3.000 km), đó là dấu hiệu bất thường cần được kiểm tra.
Có Nên Thay Dầu Theo Mốc Km Hay Theo Thời Gian?
Câu trả lời: Câu trả lời tốt nhất là kết hợp cả hai. Hãy lấy mốc km làm chuẩn, nhưng không được vượt quá mốc thời gian. Ví dụ, nếu nhà sản xuất khuyến nghị thay dầu sau 10.000 km hoặc 12 tháng, thì khi bạn đi được 10.000 km trước 12 tháng, hãy thay dầu. Ngược lại, nếu bạn mới đi được 7.000 km nhưng đã hết 12 tháng, bạn vẫn nên thay dầu vì dầu đã bị lão hóa theo thời gian.
Lời Kết
Việc duy trì mức dầu máy ô tô đảm bảo cho xe ở ngưỡng an toàn là một trong những hành động chăm sóc xe đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Dầu động cơ không chỉ giúp động cơ hoạt động trơn tru mà còn là “lá chắn” bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi mài mòn, gỉ sét và quá nhiệt. Hãy biến việc kiểm tra dầu hàng tháng thành thói quen, lựa chọn đúng loại dầu theo khuyến nghị của nhà sản xuất, và tuân thủ lịch thay dầu định kỳ. Những nỗ lực nhỏ này sẽ được đền đáp bằng một chiếc xe vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và tuổi thọ động cơ được kéo dài đáng kể. Theo thông tin tổng hợp từ mitsubishi-hcm.com.vn, việc chăm sóc động cơ từ những điều cơ bản nhất như kiểm tra mức dầu sẽ giúp bạn tránh được những khoản chi phí sửa chữa lớn và tận hưởng hành trình lái xe an toàn, thoải mái hơn.
