Isuzu từ lâu đã khẳng định vị thế là ông vua trong phân khúc xe thương mại tại Việt Nam. Dòng xe này được ưa chuộng nhờ độ bền bỉ vượt trội, khả năng vận hành mạnh mẽ và chi phí vận hành hợp lý. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về bảng giá xe ô tô Isuzu, từ những mẫu xe tải nhẹ lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa đến các dòng xe bán tải đa dụng, cùng với những đánh giá chi tiết về ưu nhược điểm và lời khuyên hữu ích để bạn lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Có thể bạn quan tâm: Phụ Tùng Xe Ô Tô Nhật Tại Hải Dương: Cẩm Nang Chọn Mua, Sử Dụng Và Bảo Quản Từ A-z
Tổng quan về thương hiệu Isuzu
Isuzu Motors Ltd. là một tập đoàn sản xuất ô tô và động cơ diesel đến từ Nhật Bản, có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Tại Việt Nam, Isuzu được biết đến chủ yếu với các dòng xe tải và xe bán tải, phục vụ chủ yếu cho nhu cầu kinh doanh và vận tải.
Lịch sử và uy tín
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thế mạnh: Động cơ diesel mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao
- Định vị: Chuyên về xe thương mại, xe tải và xe chuyên dụng
Các dòng xe chính tại thị trường Việt Nam
- Xe tải nhẹ: Isuzu QKR, Isuzu N-Series (QKC, QKR, NPR)
- Xe tải trung: Isuzu F-Series (NPR, NQR, NPS)
- Xe tải nặng: Isuzu GVR, Isuzu FVR
- Xe bán tải: Isuzu D-Max
- Xe chuyên dụng: Xe đông lạnh, xe bồn, xe ben, xe cẩu… được đóng trên nền xe tải Isuzu
Bảng giá xe ô tô Isuzu mới nhất 2025
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các mẫu xe Isuzu đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Giá này có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và đại lý.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Isuzu D-Max | M/T 4×2 | 630.000.000 | 720.000.000 |
| LST M/T 4×2 | 670.000.000 | 765.000.000 | |
| LST A/T 4×2 | 710.000.000 | 810.000.000 | |
| LST A/T 4×4 | 815.000.000 | 935.000.000 | |
| Hi-Lander M/T 4×2 | 735.000.000 | 840.000.000 | |
| Hi-Lander A/T 4×2 | 765.000.000 | 875.000.000 | |
| Hi-Lander A/T 4×4 | 870.000.000 | 995.000.000 | |
| Rodeo Sport A/T 4×2 | 860.000.000 | 985.000.000 | |
| Rodeo Sport A/T 4×4 | 965.000.000 | 1.110.000.000 | |
| Isuzu QKR | QKR55F (thùng lửng) | 720.000.000 | 825.000.000 |
| QKR55F (thùng kín) | 745.000.000 | 855.000.000 | |
| QKR77H (thùng lửng) | 810.000.000 | 930.000.000 | |
| QKR77H (thùng kín) | 835.000.000 | 960.000.000 | |
| Isuzu N-Series | NPR 650 (thùng lửng) | 1.050.000.000 | 1.200.000.000 |
| NPR 650 (thùng kín) | 1.085.000.000 | 1.245.000.000 | |
| NQR 750 (thùng lửng) | 1.200.000.000 | 1.380.000.000 | |
| NQR 750 (thùng kín) | 1.235.000.000 | 1.420.000.000 | |
| Isuzu F-Series | FVR 34L (thùng lửng) | 1.550.000.000 | 1.780.000.000 |
| FVR 34L (thùng kín) | 1.600.000.000 | 1.845.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh là giá tham khảo và đã bao gồm các loại thuế, phí đăng ký đăng kiểm. Giá thực tế có thể chênh lệch tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Không Sang Tên Đổi Chủ Xe Ô Tô: Rủi Ro Pháp Lý & Hướng Dẫn Tránh Phạt
- Hướng dẫn chi tiết sử dụng và chọn mua chặn bánh xe ô tô an toàn, hiệu quả
- Xe Ford Everest Cũ Giá 350 Triệu: Lựa Chọn Hợp Lý Hay Rủi Ro Tiềm Ẩn?
- Top 7 Lợi Ích Khi Sử Dụng Thảm Lót Sàn Backliners Cho Xe Ô Tô SUV 7 Chỗ
- Hướng Dẫn Chi Tiết Vị Trí Đặt Kích Xe Ô Tô An Toàn & Hiệu Quả

Có thể bạn quan tâm: Bô Bin Đánh Lửa Xe Kia Carens 2.0: Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động & Cách Kiểm Tra Hư Hỏng
Đánh giá chi tiết từng dòng xe
Isuzu D-Max – Ông vua bán tải
Isuzu D-Max là cái tên không thể bỏ qua khi nhắc đến xe bán tải tại Việt Nam. Dòng xe này được đánh giá cao nhờ thiết kế cứng cáp, nội thất hiện đại và đặc biệt là khối động cơ diesel mạnh mẽ, bền bỉ.
Ưu điểm nổi bật
- Động cơ mạnh mẽ: Động cơ diesel 1.9L hoặc 3.0L cho công suất và mô-men xoắn lớn, phù hợp cả di chuyển trong thành phố lẫn địa hình off-road.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 6-8L/100km, rất tiết kiệm so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Độ bền cao: Khung gầm chắc chắn, khả năng chịu tải tốt, ít hỏng vặt.
- Nội thất tiện nghi: Các phiên bản cao cấp được trang bị nhiều tiện nghi như màn hình cảm ứng, điều hòa tự động, ghế da…
Nhược điểm
- Tiếng ồn động cơ: So với các đối thủ sử dụng động cơ xăng, D-Max có thể ồn hơn một chút khi vận hành.
- Giá bán: Giá xe cao hơn so với một số đối thủ như Ford Ranger hay Chevrolet Colorado.
Isuzu QKR – Xe tải nhẹ lý tưởng
Isuzu QKR là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần một chiếc xe tải nhẹ để vận chuyển hàng hóa trong nội thành.
Ưu điểm nổi bật
- Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng di chuyển trong các con đường phố nhỏ, đông đúc.
- Tải trọng hợp lý: Từ 1.4 đến 2.5 tấn, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.
- Động cơ bền bỉ: Động cơ diesel 2.5L hoặc 3.0L cho khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Phụ tùng dễ tìm, giá cả hợp lý.
Nhược điểm
- Nội thất đơn giản: Tập trung vào công năng, ít trang bị tiện nghi giải trí.
- Không gian cabin hẹp: Không thoải mái cho những chuyến đi dài.
Isuzu N-Series – Dòng xe tải trung
N-Series bao gồm các mẫu xe như NPR và NQR, là lựa chọn phổ biến cho các hoạt động vận tải đường dài và trung chuyển hàng hóa.
Ưu điểm nổi bật
- Tải trọng lớn: Từ 3.5 đến 5.5 tấn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn.
- Khả năng vận hành mạnh mẽ: Động cơ diesel 4.0L đến 5.0L, phù hợp với nhiều điều kiện đường xá.
- Độ bền vượt trội: Được kiểm chứng qua thời gian sử dụng thực tế tại nhiều quốc gia.
Nhược điểm
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: So với một số đối thủ trong cùng phân khúc.
- Tiêu hao nhiên liệu: Mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với xe tải nhẹ.
So sánh Isuzu với các đối thủ cạnh tranh

Có thể bạn quan tâm: Phụ Tùng Xe Ô Tô Mitsubishi Có Đắt Không? Bảng Giá & Kinh Nghiệm Tiết Kiệm
Để có cái nhìn khách quan hơn, chúng ta hãy cùng so sánh Isuzu với một số đối thủ trong từng phân khúc:
Xe bán tải: Isuzu D-Max vs Ford Ranger vs Mitsubishi Triton
| Tiêu chí | Isuzu D-Max | Ford Ranger | Mitsubishi Triton |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Diesel 1.9L/3.0L | Diesel 2.0L/2.0L Bi-Turbo/3.2L | Diesel 2.4L |
| Công suất (mã lực) | 150-190 | 160-213 | 178-181 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 350-450 | 385-500 | 400-430 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 6-8 | 6-8 | 7-9 |
| Giá bán (VNĐ) | 630-965 triệu | 650-1.100 triệu | 640-870 triệu |
| Ưu điểm | Bền bỉ, tiết kiệm | Nhiều công nghệ, mạnh mẽ | Giá tốt, tiện nghi |
| Nhược điểm | Giá cao, ồn | Chi phí bảo dưỡng cao | Độ bền chưa bằng D-Max |
Xe tải nhẹ: Isuzu QKR vs Hino XZU vs Hyundai Porter
| Tiêu chí | Isuzu QKR | Hino XZU | Hyundai Porter |
|---|---|---|---|
| Tải trọng (tấn) | 1.4-2.5 | 1.5-2.5 | 1.0-2.0 |
| Động cơ | Diesel 2.5L/3.0L | Diesel 3.0L | Diesel 2.5L |
| Giá bán (VNĐ) | 720-835 triệu | 750-850 triệu | 650-750 triệu |
| Ưu điểm | Bền bỉ, tiết kiệm | Chất lượng cao | Giá rẻ, dễ sửa chữa |
| Nhược điểm | Giá cao | Giá cao nhất | Độ bền kém hơn |
Kinh nghiệm mua xe Isuzu mới và đã qua sử dụng
Mua xe mới
- Lựa chọn đại lý uy tín: Nên mua tại các đại lý chính hãng để đảm bảo chất lượng và chế độ bảo hành.
- Tìm hiểu chương trình khuyến mãi: Các đại lý thường có nhiều chương trình ưu đãi, hỗ trợ trả góp.
- Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận: Kiểm tra ngoại thất, nội thất, động cơ và các trang bị đi kèm.
Mua xe đã qua sử dụng
- Kiểm tra nguồn gốc xe: Xác minh giấy tờ, lịch sử đăng kiểm, bảo hiểm.
- Kiểm tra động cơ: Chạy thử xe, kiểm tra tiếng nổ, khói thải.
- Kiểm tra hệ thống treo và gầm xe: Đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ dầu, các bộ phận không bị mài mòn quá mức.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Xe được bảo dưỡng định kỳ thường xuyên sẽ có độ bền cao hơn.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Top Trang Web Bán Phụ Tùng Xe Ô Tô, Xe Máy, Xe Đạp Mỹ Uy Tín Nhất
1. Xe Isuzu có tốn nhiên liệu không?
So với các dòng xe cùng phân khúc, Isuzu được đánh giá là khá tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu hao trung bình của Isuzu D-Max khoảng 6-8L/100km, trong khi các dòng xe tải nhẹ như QKR cũng chỉ dao động ở mức 8-12L/100km tùy theo điều kiện vận hành và tải trọng.
2. Isuzu có những chính sách bảo hành nào?
Thông thường, Isuzu áp dụng chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước) cho xe mới. Tuy nhiên, chính sách cụ thể có thể khác nhau tùy theo từng mẫu xe và từng đại lý.
3. Nên mua Isuzu D-Max phiên bản nào?
Việc lựa chọn phiên bản phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách. Nếu chủ yếu di chuyển trong thành phố và không cần sức kéo quá lớn, phiên bản 4×2 là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên đi off-road hoặc cần sức kéo lớn, phiên bản 4×4 sẽ phù hợp hơn.
4. Phụ tùng Isuzu có dễ tìm không?
Phụ tùng Isuzu rất dễ tìm tại Việt Nam nhờ mạng lưới đại lý và gara sửa chữa rộng khắp. Giá phụ tùng cũng ở mức hợp lý so với các thương hiệu Nhật khác.
5. Isuzu có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hầu hết các đại lý Isuzu đều có liên kết với các ngân hàng và công ty tài chính để hỗ trợ khách hàng mua xe trả góp với lãi suất cạnh tranh và thủ tục đơn giản.
Lời kết
Isuzu là một thương hiệu uy tín với lịch sử lâu đời, đặc biệt mạnh về các dòng xe thương mại. Dù bạn đang tìm kiếm một chiếc xe bán tải đa dụng cho gia đình hay một chiếc xe tải để phục vụ kinh doanh, Isuzu đều có những sản phẩm phù hợp. Hi vọng rằng với bảng giá và những đánh giá chi tiết trên, bạn đã có đủ thông tin để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất cho nhu cầu của mình. Hãy tham khảo thêm các bài viết khác tại mitsubishi-hcm.com.vn để có thêm nhiều kiến thức hữu ích về ô tô và các lĩnh vực khác trong cuộc sống.
