Giới thiệu chung:
VinFast VF6 là mẫu xe ô tô điện cỡ nhỏ (B-SUV) được hãng xe Việt Nam VinFast ra mắt vào năm 2024, hướng đến đối tượng khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người dùng lần đầu sở hữu xe điện. VF6 được định vị là phiên bản “đàn em” của VF7, tập trung vào tính năng tiện nghi, công nghệ an toàn hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết thông số kỹ thuật xe ô tô điện VinFast VF6 giữa hai phiên bản Base và Plus, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện để đưa ra lựa chọn phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: Dầu Nhớt Ô Tô: Bí Quyết Chọn Dầu Tốt & Bảo Vệ Động Cơ Bền Bỉ
Tóm tắt nhanh thông minh

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Lốp Xe Ô Tô Khách: Đọc Hiểu Và Lựa Chọn Chuẩn Xác
Bảng tổng hợp các tiêu chí nổi bật giữa Base và Plus
| Tiêu chí | Bản Base | Bản Plus |
|---|---|---|
| Pin | 59 kWh (LFP) | 59 kWh (LFP) |
| Quãng đường (WLTP) | 399 km | 381 km |
| Công suất cực đại | 100 kW (134 hp) | 150 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm | 310 Nm |
| La-zăng | 17 inch | 19 inch |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng |
| Hệ thống loa | 6 loa | 8 loa |
| Túi khí | 4 túi | 8 túi |
| Tính năng ADAS | Một số tính năng cơ bản | Đầy đủ các tính năng cao cấp |
| Giá bán (tham khảo) | Thấp hơn | Cao hơn |
Thông tin chi tiết về VinFast VF6
1. Tổng quan thiết kế và kích thước
VinFast VF6 sở hữu thiết kế hiện đại, trẻ trung với ngôn ngữ thiết kế “Cascading Wave” đặc trưng của VinFast. Xe có kích thước tổng thể 4.238 x 1.820 x 1.594 (mm), chiều dài cơ sở 2.730 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi cho 5 người ngồi. Khoảng sáng gầm xe 170 mm giúp xe dễ dàng di chuyển trên các cung đường gồ ghề, ngập nước.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đảm Bảo Quyền Riêng Tư: Chính Sách Bảo Mật Thông Tin Khách Hàng
- Đèn Trần Xe Ô Tô: Cẩm Nang Từ A-Z Về Chọn Mua, Lắp Đặt & Ứng Dụng
- Mẫu quyết định điều chuyển xe ô tô cho chi nhánh: Hướng dẫn chi tiết và quy trình thực hiện
- Trị Giá La Phông Nóc Xe Ô Tô: Bảng Giá, Tiêu Chí Chọn & Kinh Nghiệm Thay Mới
- Học Làm Đồng Xe Ô Tô: Cẩm Nang Toàn Tập Từ Cơ Bản Đến Chuyên Gia
2. Hiệu suất vận hành
2.1. Động cơ và truyền động
-
Công suất cực đại:
- Bản Base: 100 kW (tương đương 134 mã lực)
- Bản Plus: 150 kW (mạnh hơn rõ rệt)
-
Mô-men xoắn cực đại:
- Bản Base: 135 Nm
- Bản Plus: 310 Nm
-
Dẫn động: Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị và các chuyến đi ngắn.
2.2. Chế độ lái
Cả hai bản đều có 3 chế độ lái: Eco, Normal, Sport, cho phép người lái tùy chỉnh theo điều kiện đường xá và phong cách lái xe. Hệ thống phanh tái sinh có 2 mức (thấp, cao) giúp tăng quãng đường đi được sau mỗi lần sạc.
3. Pin và sạc
3.1. Loại pin và dung lượng
- Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate) – an toàn, tuổi thọ cao, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
- Dung lượng pin: 59 kWh (khả dụng)
3.2. Quãng đường di chuyển
-
Theo chuẩn WLTP:
- Bản Base: 399 km
- Bản Plus: 381 km
-
Theo chuẩn EPA (Mỹ): Cả hai bản đều đạt khoảng 220 dặm (~354 km)
3.3. Sạc
- Chuẩn sạc công cộng: Plug & Charge, Auto Charge
- Dây sạc di động: 3,5 kW (phụ kiện sau bán hàng)
- Công suất sạc AC tối đa: 7,2 kW (tùy chọn 11 kW)
- Tính năng sạc nhanh: Có
- Tính năng sạc siêu nhanh: Có
- Thời gian sạc:
- Sạc bình thường: 9 giờ (0-100%) với sạc 7,2 kW
- Sạc nhanh: 24,19 phút (10-70%)
4. Khung gầm, giảm xóc và phanh
4.1. Hệ thống treo
- Trước: Độc lập MacPherson
- Sau: Thanh điều hướng đa điểm
4.2. Phanh
- Trước/Sau: Đĩa
- Trợ lực phanh điện tử: Có
4.3. Vành và lốp
-
La-zăng:
- Bản Base: 17 inch, hợp kim
- Bản Plus: 19 inch, hợp kim
-
Lốp: Lốp mùa hè
- Lốp dự phòng/Bộ vá lốp: Phụ kiện sau bán hàng
4.4. Trợ lực lái
- Loại: Trợ lực điện
5. Ngoại thất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Nhớt Các Dòng Xe Ô Tô Suzuki: Hướng Dẫn Chọn Dầu Chuẩn Cho Từng Mẫu
5.1. Đèn
- Đèn pha: LED, tự động bật/tắt, có đèn chờ dẫn đường
- Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
- Đèn hậu: LED
- Đèn phanh trên cao: LED
- Đèn sương mù sau: Tấm phản quang (Base), có thể có tùy chọn cao cấp hơn ở Plus
5.2. Gương và cửa
- Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, sấy mặt gương, tự động chỉnh khi lùi (tùy chọn theo bản)
- Tay nắm cửa: Loại truyền thống
- Kính cửa sổ: Chỉnh điện, lên/xuống một chạm 4 cửa
- Kính cửa sổ màu đen (riêng tư): Có (tùy chọn)
- Viền cửa sổ/Thanh nẹp cửa: Gioăng cao su đen mờ (Base), Chrome (Plus)
5.3. Cốp và tiện ích
- Cốp sau: Chỉnh cơ
- Sưởi kính sau: Có
- Kính chắn gió: Chống tia UV, cách âm nhiều lớp
- Gạt mưa: Trước tự động, sau có
- Ăng ten: Kiểu vây cá mập
- Tấm bảo vệ dưới thân xe: Có
6. Nội thất và tiện nghi
6.1. Ghế
- Số chỗ ngồi: 5
- Chất liệu bọc ghế: Giả da
- Ghế lái:
- Base: Chỉnh cơ 6 hướng
- Plus: Chỉnh điện 8 hướng, có thông gió
- Ghế phụ:
- Base: Chỉnh cơ 4 hướng
- Plus: Chỉnh điện 4 hướng, có thông gió
- Hàng ghế 2: Gập 60:40:00, tựa đầu chỉnh cơ, bệ gác tay tích hợp hộc để cốc
6.2. Vô lăng
- Điều chỉnh: Chỉnh cơ 4 hướng
- Bọc da: Có
- Nút bấm điều khiển: Giải trí và ADAS
6.3. Điều hòa
- Base: Tự động 1 vùng
- Plus: Tự động 2 vùng
- Chức năng: Kiểm soát chất lượng không khí, ion hóa, lọc bụi phấn hoa (Base) hoặc Combi 1.0 (Plus), làm tan sương/tan băng, cửa gió hàng ghế 2
6.4. Màn hình và kết nối
- Màn hình giải trí: 12,9 inch, cảm ứng
- Màn hình HUD: Tùy chọn (Base), có (Plus)
- Cổng USB: 2 cổng loại A hàng ghế lái, 2 cổng loại A hàng ghế 2 (tùy chọn)
- Cổng sạc 12V: Hàng trước
- Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth
- Khởi động: Bằng bàn đạp phanh (Plus)
- Chìa khóa: Thông minh
6.5. Hệ thống loa
- Base: 6 loa
- Plus: 8 loa
6.6. Đèn nội thất
- Đèn trần: Trước có, đọc sách hàng ghế 2 có
- Tấm che nắng, có gương: Ghế lái và ghế phụ
6.7. Tiện nghi khác
- Phanh tay: Điện tử
- Tấm che cốp xe, lưới chằng đồ, thảm sàn, dụng cụ sửa xe, lốp dự phòng, dụng cụ khẩn cấp, móc kéo tời, kích xe: Phụ kiện sau bán hàng
- Gương chiếu hậu trong xe: Loại thường (Base), chống chói tự động (Plus)
7. An toàn và hệ thống túi khí
7.1. Hệ thống an toàn chủ động
- ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, ROM, ESS: Có trên cả hai bản
- Giám sát áp suất lốp: dTPMS
- Khóa cửa tự động khi di chuyển: Có
- Căng đai khẩn cấp: Ghế trước và hàng 2
- Móc ISOFIX: Hàng ghế 2
- Cảnh báo dây an toàn hàng trước: Có
7.2. Hệ thống túi khí
- Base: 4 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên hông hàng ghế trước)
- Plus: 8 túi khí (thêm túi khí rèm, túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước, túi khí trung tâm hàng ghế trước, và tự động ngắt túi khí khi có ghế trẻ em)
7.3. An ninh
- Cảnh báo chống trộm: Có
- Tính năng khóa động cơ khi có trộm: Có
8. Hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS)
8.1. Trợ lái trên cao tốc
- Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc (Level 2): Có (Plus)
- Hỗ trợ lái trên đường cao tốc (Level 2): Có (Plus)
8.2. Trợ làn
- Cảnh báo chệch làn: Có (Plus)
- Hỗ trợ giữ làn: Có (Plus)
- Kiểm soát đi giữa làn: Có (Plus)
8.3. Hỗ trợ tự động chuyển làn
- Tự động chuyển làn: Có (Plus)
8.4. Giám sát hành trình
- Giám sát hành trình thích ứng: Có (Plus)
- Điều chỉnh tốc độ thông minh: Có (Plus)
- Nhận biết biển báo giao thông: Có (Plus)
8.5. Cảnh báo va chạm
- Cảnh báo va chạm phía trước: Có (Plus)
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau: Có (Plus)
- Cảnh báo điểm mù: Có
- Cảnh báo mở cửa: Có (Plus)
8.6. Trợ lái khi có nguy cơ va chạm
- Phanh tự động khẩn cấp trước/sau: Có (Plus)
- Cảnh báo va chạm khi ở giao lộ: Có (Plus)
- Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp: Có (Plus)
8.7. Hỗ trợ đỗ xe
- Hỗ trợ đỗ phía trước/sau: Có
- Hỗ trợ đỗ xe thông minh: Có (Plus)
- Hỗ trợ đỗ xe từ xa: Có (Plus)
- Camera sau: Có
- Giám sát xung quanh: Có
8.8. Đèn pha và tính năng thông minh
- Đèn pha tự động: Có
- Trợ lý ảo: Có
- Gói dịch vụ thông minh VF Connect: Có (Plus)
So sánh chi tiết: Bản Base vs Bản Plus
1. Hiệu suất và pin
- Công suất và mô-men xoắn: Bản Plus mạnh mẽ hơn hẳn với 150 kW và 310 Nm so với 100 kW và 135 Nm của bản Base. Điều này mang lại trải nghiệm lái thể thao, tăng tốc nhanh hơn.
- Quãng đường: Bản Base có lợi thế nhỏ về quãng đường di chuyển (399 km so với 381 km theo chuẩn WLTP), phù hợp với người dùng ưu tiên tầm hoạt động xa.
2. Nội thất và tiện nghi
- Ghế: Bản Plus có ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, có thông gió – tiện nghi cao cấp hơn.
- Điều hòa: Bản Plus có điều hòa tự động 2 vùng, trong khi bản Base chỉ có 1 vùng.
- Hệ thống loa: Bản Plus có 8 loa so với 6 loa của bản Base, mang lại trải nghiệm âm thanh tốt hơn.
- Màn hình HUD: Chỉ có trên bản Plus, giúp người lái quan sát thông tin mà không cần cúi đầu.
3. An toàn và ADAS
- Túi khí: Bản Plus có 8 túi khí so với 4 túi khí của bản Base, tăng độ an toàn trong các tình huống va chạm.
- ADAS: Bản Plus được trang bị đầy đủ các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến như hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc, hỗ trợ lái trên cao tốc, hỗ trợ giữ làn, tự động chuyển làn, giám sát hành trình thích ứng, phanh tự động khẩn cấp, hỗ trợ đỗ xe thông minh… Trong khi bản Base chỉ có một số tính năng cơ bản.
4. Ngoại thất
- La-zăng: Bản Base dùng la-zăng 17 inch, bản Plus dùng 19 inch – tạo sự khác biệt về ngoại hình và cảm giác lái.
- Viền cửa sổ và thanh nẹp: Bản Base dùng gioăng cao su đen mờ, bản Plus dùng Chrome – tăng tính thẩm mỹ.
Ưu điểm và nhược điểm
Bản Base
Ưu điểm:
- Giá bán thấp hơn, phù hợp với người dùng lần đầu sở hữu xe điện.
- Quãng đường di chuyển dài hơn (399 km).
- Đủ các tính năng an toàn cơ bản.
Nhược điểm:
- Hiệu suất thấp hơn (100 kW, 135 Nm).
- Nội thất ít tiện nghi hơn (ghế chỉnh cơ, điều hòa 1 vùng, 6 loa).
- Số lượng túi khí ít (4 túi).
- Thiếu nhiều tính năng ADAS cao cấp.
Bản Plus
Ưu điểm:
- Hiệu suất mạnh mẽ hơn (150 kW, 310 Nm).
- Nội thất cao cấp hơn (ghế chỉnh điện, thông gió, điều hòa 2 vùng, 8 loa, HUD).
- An toàn vượt trội (8 túi khí, đầy đủ ADAS).
- Trải nghiệm lái hiện đại, tiện nghi.
Nhược điểm:
- Giá bán cao hơn.
- Quãng đường di chuyển ngắn hơn (381 km).
Ai nên chọn bản nào?

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Phụ Tùng Xe Ô Tô: Bảng Tra Cứu Chi Tiết Và Cách Đọc Hiểu
Chọn bản Base nếu:
- Bạn là người dùng lần đầu sở hữu xe điện, muốn trải nghiệm với chi phí hợp lý.
- Nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị, quãng đường không quá xa.
- Không quá quan trọng các tính năng cao cấp, chỉ cần các tiện nghi cơ bản và an toàn đầy đủ.
Chọn bản Plus nếu:
- Bạn muốn trải nghiệm đầy đủ công nghệ hiện đại của VinFast.
- Nhu cầu di chuyển đa dạng, cả đô thị và đường trường.
- Ưu tiên an toàn và tiện nghi cao cấp.
- Sẵn sàng chi trả thêm để có hiệu suất mạnh mẽ và các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. VinFast VF6 có phù hợp với người mới lái không?
Có, VF6 có kích thước nhỏ gọn, tầm quan sát tốt, hệ thống hỗ trợ lái hiện đại (đặc biệt ở bản Plus) giúp người mới lái dễ dàng làm chủ.
2. Pin LFP có an toàn không?
Pin LFP (Lithium Iron Phosphate) được đánh giá là an toàn hơn các loại pin Lithium-ion thông thường, ít nguy cơ cháy nổ, tuổi thọ cao.
3. Thời gian sạc nhanh của VF6 là bao lâu?
Sạc nhanh từ 10% đến 70% mất khoảng 24,19 phút.
4. VF6 có hỗ trợ sạc tại nhà không?
Có, xe đi kèm dây sạc di động 3,5 kW, có thể sạc tại nhà với ổ điện thông thường (tuy nhiên thời gian sạc sẽ lâu hơn).
5. Bảo hành pin VF6 như thế nào?
VinFast áp dụng chính sách bảo hành pin theo tiêu chuẩn của hãng (thường là 8 năm hoặc một số km nhất định), chi tiết cụ thể vui lòng tham khảo tại đại lý.
Kết luận
VinFast VF6 là một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc xe ô tô điện cỡ nhỏ tại Việt Nam, đặc biệt với hai phiên bản Base và Plus đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Bản Base phù hợp với người dùng lần đầu tiếp cận xe điện, muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn có được trải nghiệm lái an toàn, tiện nghi cơ bản. Trong khi đó, bản Plus hướng đến những khách hàng muốn sở hữu đầy đủ công nghệ, hiệu suất mạnh mẽ và các tính năng an toàn, hỗ trợ lái tiên tiến.
Tùy vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và mong muốn về tiện nghi, người dùng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp nhất. Dù là bản nào, VF6 cũng thể hiện được nỗ lực của VinFast trong việc mang xe điện đến gần hơn với người tiêu dùng Việt, góp phần thúc đẩy xu hướng di chuyển xanh, thông minh.
Liên hệ: Để biết thêm thông tin chi tiết, giá bán và chương trình khuyến mãi, vui lòng liên hệ đại lý VinFast gần nhất hoặc truy cập website chính thức của VinFast.
