Mitsubishi Outlander là một trong những mẫu SUV 7 chỗ được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi đầy đủ và khả năng vận hành linh hoạt. Để giúp người tiêu dùng có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về mẫu xe này, bài viết sẽ cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của từng phiên bản, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Tầm nhìn tổng quan về Mitsubishi Outlander

Mitsubishi Outlander thuộc phân khúc SUV 7 chỗ, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson hay Kia Sorento. Dù không phải là mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc, Outlander luôn tạo được dấu ấn riêng nhờ thiết kế góc cạnh, đậm chất SUV, không gian nội thất rộng rãi và đặc biệt là hệ dẫn động 4WD (bốn bánh) được trang bị trên nhiều phiên bản.

Thiết kế ngoại thất

Outlander sở hữu thiết kế “Dynamic Shield” đặc trưng của Mitsubishi, với mặt ca-lăng hình thang ngược, cụm đèn pha LED sắc sảo kéo dài sang hai bên, tạo cảm giác rộng và mạnh mẽ. Cản trước hầm hố, hốc hút gió lớn, kết hợp cùng các đường gân dập nổi trên nắp capo và thân xe, mang đến vẻ ngoài cứng cáp, thể thao.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi chạy dọc, tay nắm cửa mạ chrome, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ. Bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước 18 inch (tùy từng phiên bản) góp phần tăng thêm vẻ thể thao.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phía sau, Outlander gây ấn tượng với cụm đèn hậu LED hình chữ L kéo dài sang hai bên, cản sau lớn và ốp bảo vệ bằng nhựa đen, cùng ống xả kép thể thao. Thiết kế này giúp chiếc xe trông rộng và ổn định hơn khi di chuyển.

Kích thước tổng thể

Outlander có kích thước tổng thể lần lượt là 4.710 mm (D) x 1.840 mm (R) x 1.680 mm (C), chiều dài cơ sở đạt 2.670 mm. Những con số này mang đến một không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế thứ ba, vốn là điểm mạnh của Outlander so với các đối thủ trong phân khúc.

Khoảng sáng gầm xe 215 mm giúp Outlander dễ dàng di chuyển trên các cung đường xấu, gồ ghề hay ngập nước, tăng tính thực dụng cho một chiếc SUV.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander

Động cơ và vận hành

Mitsubishi Outlander tại Việt Nam được trang bị động cơ xăng 2.4L MIVEC, cho công suất cực đại 167 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 222 Nm tại 4.100 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số CVT (vô cấp) và hệ dẫn động 2WD (cầu trước) hoặc 4WD (bốn bánh toàn thời gian) tùy theo phiên bản.

Hệ thống treo và khung gầm

Outlander sử dụng hệ thống treo MacPherson phía trước và liên kết đa điểm phía sau, kết hợp với khung gầm vững chắc, mang đến cảm giác lái chắc chắn, ổn định, đặc biệt là khi vào cua hay di chuyển trên đường xấu. Hệ thống treo được tinh chỉnh để tạo sự cân bằng giữa cảm giác lái thể thao và sự êm ái cho hành khách.

Hệ thống dẫn động 4WD (S-AWC)

Một trong những điểm nổi bật của Outlander là hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian S-AWC (Super All Wheel Control) được trang bị trên các phiên bản cao cấp. Hệ thống này không chỉ phân phối lực kéo đến cả bốn bánh mà còn tích hợp các công nghệ như Active Center Differential (ACD), Active Yaw Control (AYC)Active Stability Control (ASC), giúp tăng độ bám đường, ổn định thân xe và an toàn khi di chuyển trên các cung đường trơn trượt, địa hình phức tạp.

Trang bị an toàn

Mitsubishi Outlander được trang bị hệ thống an toàn Mitsubishi Advanced Safety Assist (MASA) trên các phiên bản cao cấp, bao gồm các tính năng nổi bật như:

  • Cảnh báo va chạm phía trước (FCW): Cảnh báo người lái khi có nguy cơ va chạm với phương tiện phía trước.
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động (AEBS): Hỗ trợ phanh tự động để tránh hoặc giảm thiểu va chạm.
  • Cảnh báo lệch làn (LDW): Cảnh báo khi xe có nguy cơ đi chệch làn đường.
  • Hỗ trợ giữ làn (LKA): Hỗ trợ giữ xe ở giữa làn đường.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Cảnh báo điểm mù (BSW): Cảnh báo khi có phương tiện đang ở điểm mù.
  • Hỗ trợ chuyển làn (LCA): Hỗ trợ chuyển làn an toàn.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Cảnh báo khi có phương tiện di chuyển cắt ngang phía sau khi lùi xe.
  • Camera 360 độ: Hỗ trợ quan sát toàn cảnh xung quanh xe, giúp đỗ xe an toàn và dễ dàng hơn.

Ngoài ra, Outlander còn được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn như 7 túi khí, chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESP), kiểm soát lực kéo (TCS), khóa cửa tự động, cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander

Nội thất và tiện nghi

Khoang lái

Khoang lái của Outlander được thiết kế hiện đại, tập trung vào người lái. Bảng táp-lô có thiết kế đối xứng, màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 8 inch (tùy phiên bản) tích hợp các kết nối Apple CarPlayAndroid Auto. Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các phím chức năng, mang đến cảm giác cầm nắm chắc chắn và tiện lợi khi điều khiển.

Ghế ngồi

Outlander là một trong số ít các mẫu SUV 7 chỗ trong phân khúc còn giữ lại hàng ghế thứ ba. Ghế ngồi bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và gập 60:40, hàng ghế thứ ba có thể gập 50:50, giúp tối ưu không gian chở đồ khi cần.

Không gian hành lý

Khi hàng ghế thứ ba được gập xuống, Outlander có dung tích khoang hành lý lên đến 243 lít. Nếu gập cả hàng ghế thứ hai, dung tích có thể mở rộng lên đến 1.686 lít, đáp ứng nhu cầu chở đồ cho những chuyến đi xa.

Hệ thống giải trí và kết nối

Outlander được trang bị hệ thống âm thanh Rockford Acoustic Design cao cấp, gồm 9 loa, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, chân thực. Ngoài ra, xe còn có các tiện nghi như điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời, sạc không dây, gương chiếu hậu chống chói, đèn nội thất, cổng sạc USB

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander

Các phiên bản và giá bán

Hiện tại, Mitsubishi Outlander được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản chính, bao gồm:

  • Outlander 2.0 CVT: Phiên bản tiêu chuẩn, trang bị động cơ 2.0L, dẫn động cầu trước.
  • Outlander 2.0 CVT Premium: Phiên bản cao cấp hơn, trang bị động cơ 2.0L, dẫn động cầu trước, thêm một số tiện nghi và an toàn.
  • Outlander 2.4 CVT Premium: Phiên bản cao cấp nhất, trang bị động cơ 2.4L, dẫn động bốn bánh toàn thời gian S-AWC, đầy đủ các tính năng an toàn và tiện nghi.

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi của đại lý.

So sánh với các đối thủ

Khi so sánh với các đối thủ trong phân khúc như Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson hay Kia Sorento, Outlander có những điểm mạnh và yếu riêng:

Ưu điểm

  • Thiết kế đậm chất SUV, mạnh mẽ và cá tính.
  • Không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế thứ ba.
  • Hệ thống dẫn động bốn bánh S-AWC hiện đại, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành.
  • Trang bị an toàn cao cấp, đầy đủ các tính năng hỗ trợ lái xe tiên tiến.
  • Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.

Nhược điểm

  • Động cơ 2.4L tuy mạnh mẽ nhưng mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn so với các đối thủ sử dụng động cơ tăng áp.
  • Nội thất tuy hiện đại nhưng chất liệu và thiết kế chưa thực sự cao cấp so với một số đối thủ.
  • Thương hiệu Mitsubishi chưa thực sự mạnh bằng các đối thủ Nhật Bản hay Hàn Quốc.

Đánh giá tổng thể

Mitsubishi Outlander là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV 7 chỗ tầm trung. Xe nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, không gian nội thất rộng rãi, hệ dẫn động bốn bánh hiện đại và trang bị an toàn cao cấp. Tuy nhiên, mức tiêu hao nhiên liệu và chất liệu nội thất là những điểm mà Outlander cần cải thiện để cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ.

Thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Outlander là yếu tố quan trọng giúp người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện về mẫu xe này, từ đó đưa ra quyết định mua sắm phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính của bản thân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *