Trong phân khúc xe hatchback cỡ nhỏ hạng B tại Việt Nam, Toyota Yaris luôn là một trong những cái tên được người dùng quan tâm. Không chỉ bởi thương hiệu Nhật Bản uy tín, Yaris còn ghi điểm nhờ thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền bỉ cao. Để giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về mẫu xe này, bài viết dưới đây sẽ hệ thống đầy đủ thông số kỹ thuật xe ô tô Toyota Yaris trên thị trường hiện nay, từ đó đưa ra đánh giá khách quan và gợi ý lựa chọn phiên bản phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Điện Vinfast Vf6: Base Vs Plus
Tổng quan về Toyota Yaris tại Việt Nam
Toyota Yaris là dòng xe hatchback 5 cửa, 5 chỗ ngồi, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan (CKD). Tại thị trường Việt Nam, Yaris hướng đến đối tượng khách hàng là những người trẻ độc thân, các cặp vợ chồng trẻ hoặc những người cần một chiếc xe để di chuyển trong phố. Xe được đánh giá cao về tính thực dụng, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp.
Hiện nay, Toyota Yaris đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 3 phiên bản chính: Yaris 1.5 G, Yaris 1.5 E và Yaris GR Sport. Mỗi phiên bản đều có những điểm khác biệt về trang bị, tiện nghi và giá bán, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của Toyota Yaris
| Thông số | Yaris 1.5 G | Yaris 1.5 E | Yaris GR Sport |
|---|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 3945 x 1695 x 1500 (mm) | 3945 x 1695 x 1500 (mm) | 3945 x 1695 x 1500 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2550 mm | 2550 mm | 2550 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | 150 mm | 150 mm |
| Động cơ | 2NR-FE, 1.5L, 4 xi-lanh | 2NR-FE, 1.5L, 4 xi-lanh | 2NR-FE, 1.5L, 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | 107 mã lực @ 6000 vòng/phút | 107 mã lực @ 6000 vòng/phút | 107 mã lực @ 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm @ 4200 vòng/phút | 140 Nm @ 4200 vòng/phút | 140 Nm @ 4200 vòng/phút |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tăng tốc 0-100 km/h | Khoảng 11-12 giây | Khoảng 11-12 giây | Khoảng 11-12 giây |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 5.12 L/100km | 5.12 L/100km | 5.12 L/100km |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 L | 42 L | 42 L |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | Dầm xoắn | Dầm xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống |
| Kích thước lốp | 185/60R15 | 185/60R15 | 185/60R15 |
| Mâm xe | Hợp kim 15 inch | Thép 15 inch | Hợp kim 15 inch, thiết kế thể thao |
| Cân nặng không tải | 1050 kg | 1050 kg | 1050 kg |
| Tải trọng tối đa | 445 kg | 445 kg | 445 kg |
So sánh chi tiết các phiên bản Yaris
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nguyên lý làm việc của máy may xe ô tô: Từ cơ bản đến ứng dụng thực tiễn
- Mô tả chi tiết về xe ô tô: Cấu tạo, chức năng và ứng dụng
- Bảng Giá Xe Ford Cập Nhật Chi Tiết Các Dòng Xe Hiện Nay
- Top Bài Hát Đi Xe Ô Tô Nên Nghe: Cẩm Nang Âm Nhạc Cho Mọi Hành Trình
- Làm Lại Bằng Lái Xe Ô Tô Ở Hà Nội: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Tải 7 Tấn: Cẩm Nang Toàn Tập Cho Doanh Nghiệp Vận Tải
Yaris 1.5 G: Cao cấp, đầy đủ tiện nghi
Phiên bản 1.5 G là phiên bản cao cấp nhất trong dòng Yaris tại Việt Nam, được trang bị nhiều tính năng hiện đại, hướng đến người dùng muốn trải nghiệm một chiếc xe tiện nghi và an toàn hơn.
Điểm nổi bật:
- Ngoại thất: Mâm hợp kim 15 inch, đèn pha LED projector, đèn sương mù trước/sau, gạt mưa tự động, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.
- Nội thất: Ghế bọc da, vô-lăng bọc da, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
- An toàn: Hệ thống 7 túi khí, camera lùi, cảm biến lùi, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống ổn định thân xe VSC, kiểm soát lực kéo TRC, cảnh báo lệch làn đường LDA, cảnh báo điểm mù BSM.
Yaris 1.5 E: Tiêu chuẩn, giá tốt
Phiên bản 1.5 E là phiên bản tiêu chuẩn, hướng đến người dùng lần đầu mua xe hoặc có ngân sách vừa phải. Xe vẫn giữ được các trang bị cơ bản, đảm bảo nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Điểm nổi bật:
- Ngoại thất: Mâm thép 15 inch, đèn pha halogen, đèn sương mù trước, gạt mưa chỉnh tay, gương chiếu hậu chỉnh điện.
- Nội thất: Ghế nỉ, vô-lăng ure, điều hòa chỉnh tay, màn hình giải trí 7 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh.
- An toàn: Hệ thống 2 túi khí, camera lùi, cảm biến lùi, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA.
Yaris GR Sport: Thể thao, cá tính

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Universe 45: Toàn Diện & Chính Xác
Phiên bản GR Sport là phiên bản thể thao, được nâng cấp về ngoại hình và một số trang bị, hướng đến người dùng trẻ tuổi, yêu thích phong cách năng động và khác biệt.
Điểm nổi bật:
- Ngoại thất: Mâm hợp kim 15 inch thiết kế thể thao, cản trước/sau thể thao, ốp sườn, cánh lướt gió sau, logo GR Sport.
- Nội thất: Ghế thể thao bọc da, vô-lăng bọc da, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto, hàng ghế sau có thể gập 60:40.
- An toàn: Các tính năng an toàn tương tự phiên bản 1.5 G, bao gồm hệ thống 7 túi khí, camera lùi, cảm biến lùi, các hệ thống hỗ trợ lái xe.
Đánh giá tổng quan Toyota Yaris
Ưu điểm
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong phố: Kích thước xe nhỏ gọn giúp Yaris di chuyển linh hoạt trong điều kiện giao thông đông đúc tại các thành phố lớn.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 5.12 L/100km ở chế độ kết hợp, giúp người dùng tiết kiệm chi phí vận hành.
- Độ bền bỉ cao: Động cơ 2NR-FE đã được kiểm chứng qua nhiều dòng xe của Toyota, mang lại sự tin cậy và tuổi thọ cao.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Phụ tùng thay thế dễ tìm, giá cả phải chăng, cùng với đó là chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km.
- Trang bị an toàn đầy đủ: Các phiên bản cao cấp được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, giúp người lái an tâm hơn khi di chuyển.
Nhược điểm
- Công suất và mô-men xoắn khiêm tốn: So với một số đối thủ trong phân khúc, Yaris có công suất và mô-men xoắn thấp hơn, dẫn đến cảm giác tăng tốc không thực sự bứt phá.
- Không gian nội thất hạn chế: Do thiết kế nhỏ gọn, không gian hàng ghế sau và khoang hành lý không quá rộng rãi, đặc biệt khi chở 4-5 người lớn.
- Chất liệu nội thất đơn giản: Một số chi tiết trong cabin sử dụng nhựa cứng, chưa thực sự sang trọng so với giá bán.
- Hộp số CVT: Một số người dùng có thể chưa quen với cảm giác “trượt” của hộp số vô cấp.
Đối thủ cạnh tranh chính

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Universe Noble K47-410-1: Toàn Cảnh Chi Tiết
Trong phân khúc hatchback hạng B, Toyota Yaris phải đối đầu với những cái tên mạnh mẽ như:
- Honda Jazz: Nổi bật với không gian nội thất rộng rãi và tính linh hoạt cao.
- Ford Fiesta: Được đánh giá cao về khả năng vận hành và cảm giác lái thể thao.
- Hyundai Accent (sedan) / i20 (hatchback): Có thiết kế trẻ trung và mức giá cạnh tranh.
- Kia Morning: Nhỏ gọn, giá rẻ, phù hợp cho việc di chuyển trong phố.
Mỗi đối thủ đều có những điểm mạnh riêng, tuy nhiên Yaris vẫn giữ được vị thế nhờ vào uy tín thương hiệu, độ bền và chi phí vận hành thấp.
Lời khuyên khi mua Toyota Yaris
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn cần một chiếc xe để di chuyển trong phố, tiết kiệm nhiên liệu và ít tốn kém chi phí bảo dưỡng, Yaris là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn cần không gian rộng rãi hoặc cảm giác lái thể thao, hãy cân nhắc các đối thủ khác.
- Lựa chọn phiên bản phù hợp: Nếu ngân sách hạn chế, phiên bản 1.5 E là lựa chọn hợp lý. Nếu muốn trải nghiệm nhiều tiện nghi và an toàn hơn, hãy chọn 1.5 G. Nếu yêu thích phong cách thể thao, GR Sport là lựa chọn đáng cân nhắc.
- Thử lái trước khi mua: Việc lái thử sẽ giúp bạn cảm nhận trực tiếp về khả năng vận hành, độ ồn cabin, cũng như các trang bị tiện nghi của xe.
- Tìm hiểu chính sách khuyến mãi và bảo hành: Các đại lý thường có nhiều chương trình ưu đãi, bảo hiểm, phụ kiện đi kèm. Hãy tìm hiểu kỹ để có được mức giá tốt nhất.
Kết luận
Toyota Yaris là một lựa chọn an toàn và thực dụng trong phân khúc hatchback hạng B. Với thông số kỹ thuật xe ô tô Toyota Yaris được trình bày chi tiết ở trên, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện về mẫu xe này. Dù không quá nổi bật về hiệu suất hay không gian, Yaris bù lại bằng sự tin cậy, tiết kiệm và dễ dàng chăm sóc. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe để đồng hành hàng ngày, Yaris xứng đáng được đưa vào danh sách lựa chọn của bạn.
Để biết thêm thông tin chi tiết về giá bán, chương trình khuyến mãi và lịch sử đánh giá từ người dùng thực tế, bạn có thể tham khảo thêm tại mitsubishi-hcm.com.vn.
