Trong thị trường sedan hạng C tại Việt Nam, Suzuki Ciaz luôn là một cái tên được nhắc đến như một ứng cử viên sáng giá cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe vừa túi tiền, tiết kiệm nhiên liệu và rộng rãi. Để giúp người dùng có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về mẫu xe này, bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của Suzuki Ciaz, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và phân tích những điểm mạnh, điểm yếu nổi bật.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Hyundai: Cẩm Nang Tra Cứu Toàn Diện Cho Người Mua Xe
Tóm tắt nhanh các thông số quan trọng của Suzuki Ciaz
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.490 x 1.730 x 1.475 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Động cơ | K15B, 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại | 106 mã lực @ 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm @ 4.400 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động vô cấp (CVT) hoặc Số sàn 5 cấp |
| Dung tích thùng xăng | 43 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | Khoảng 4,9 – 5,5 L/100km |
| Tăng tốc 0-100 km/h | Khoảng 11-12 giây |
| Tốc độ tối đa | Khoảng 180 km/h |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Phuộc ống, lò xo cuộn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Kích thước lốp | 185/60R15 |
| Trợ lực lái | Điện |
| Số túi khí | 2 túi khí (tùy phiên bản) |
Tổng quan về Suzuki Ciaz: Đối tượng và phân khúc
Suzuki Ciaz được định vị là một sedan cỡ nhỏ hướng đến đối tượng khách hàng là những người dùng lần đầu mua xe, gia đình nhỏ hoặc các doanh nghiệp vận tải cần một phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, vận hành ổn định và chi phí bảo dưỡng thấp. Xe cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda City, Hyundai Accent, Toyota Vios và Mazda2.
1.1. Thiết kế ngoại thất
Ngoại thất của Ciaz mang phong cách trang nhã, thanh lịch thay vì thể thao hay hầm hố. Thiết kế tổng thể đơn giản nhưng toát lên vẻ hiện đại, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, đặc biệt là nam giới trung niên và các doanh nghiệp.
- Đầu xe: Lưới tản nhiệt hình thang ngược mạ crôm kết hợp với cụm đèn pha halogen projector. Đèn chạy ban ngày dạng LED được bố trí gọn gàng tạo điểm nhấn.
- Thân xe: Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, mâm xe hợp kim 15 inch thiết kế 5 chấu kép. Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ.
- Đuôi xe: Đèn hậu LED thiết kế góc cạnh, ăng-ten vây cá mập, cụm ống xả được giấu gọn bên dưới gầm xe.
1.2. Không gian nội thất và tiện nghi
Ciaz có lợi thế lớn về khoảng để chân hàng ghế sau nhờ chiều dài cơ sở lên đến 2.650 mm. Đây là một trong những điểm cộng lớn nhất so với các đối thủ trong phân khúc.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Súng Rửa Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Tập từ A đến Z
- Quy Trình Lên Xe Ô Tô An Toàn: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
- Khoảng Sáng Gầm Xe: Định Nghĩa Và Ảnh Hưởng Đến Xe
- Trọn Bộ Cẩm Nang Du Lịch Lạng Sơn Tự Túc Đầy Đủ Nhất
- Lựa Chọn Xe Máy Điện Giá Rẻ Hà Nội: Thông Tin Chi Tiết Cho Học Sinh
- Chất liệu nội thất: Da (phiên bản GLX) hoặc nỉ (phiên bản GL). Bảng táp-lô thiết kế đối xứng, màn hình cảm ứng 9 inch ở trung tâm.
- Tiện nghi: Điều hòa chỉnh cơ, vô-lăng 3 chấu, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, âm thanh 4 loa.
- Khoang hành lý: Dung tích cốp sau lên đến 510 lít, một con số ấn tượng trong phân khúc sedan hạng C.
So sánh thông số kỹ thuật Ciaz với các đối thủ cạnh tranh

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Daihatsu Đời 1994
Để có cái nhìn rõ ràng hơn về ưu nhược điểm của Ciaz, chúng ta hãy cùng so sánh một số thông số kỹ thuật chính với các đối thủ trực tiếp:
| Thông số | Suzuki Ciaz (1.5L CVT) | Honda City (1.5L CVT) | Hyundai Accent (1.4L AT) | Toyota Vios (1.5L CVT) |
|---|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.490 x 1.730 x 1.475 | 4.340 x 1.690 x 1.490 | 4.440 x 1.725 x 1.455 | 4.420 x 1.730 x 1.475 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 | 2.589 | 2.600 | 2.550 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 | 150 | 150 | 150 |
| Động cơ | K15B, 1.5L | L15Z1, 1.5L | Kappa II, 1.4L | 2NR-FE, 1.5L |
| Công suất (mã lực) | 106 | 118 | 100 | 107 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 138 | 145 | 132 | 140 |
| Hộp số | CVT | CVT | Tự động 6 cấp | CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | ~4,9 – 5,5 | ~5,6 – 6,0 | ~5,9 – 6,3 | ~5,7 – 6,1 |
| Tăng tốc 0-100 km/h (giây) | ~11-12 | ~10,5 | ~12,5 | ~11,5 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | ~180 | ~180 | ~170 | ~180 |
| Số túi khí | 2 (GLX) | 6 | 6 | 7 |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, BA | ABS, EBD, BA, VSA, HSA | ABS, EBD, BA, ESC, VSM | ABS, EBD, BA, VSC, HAC |
| Giá bán đề xuất (VNĐ) | ~499 triệu | ~559 triệu | ~475 triệu | ~585 triệu |
2.1. Ưu điểm vượt trội của Ciaz
- Chi phí vận hành thấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ từ 4,9 – 5,5 L/100km giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu trong dài hạn.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoảng để chân hàng ghế sau và dung tích cốp sau 510 lít là điểm cộng lớn.
- Giá bán cạnh tranh: Với mức giá ~499 triệu đồng, Ciaz có lợi thế về giá so với City và Vios, chỉ cao hơn Accent một chút nhưng lại có lợi thế về trang bị và động cơ.
- Độ bền và độ tin cậy: Động cơ K15B đã được kiểm chứng qua nhiều mẫu xe của Suzuki như Ertiga, XL7 với độ bền cao và ít hỏng vặt.
2.2. Hạn chế cần cân nhắc
- Trang bị an toàn hạn chế: Chỉ có 2 túi khí trên phiên bản cao cấp nhất, trong khi các đối thủ đều trang bị từ 6 túi khí trở lên. Các tính năng an toàn chủ động như cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) chỉ có trên một số phiên bản hoặc không có.
- Chất liệu nội thất đơn giản: So với City hay Vios, chất liệu nội thất của Ciaz có phần “nhựa” và thiếu sự cao cấp.
- Hiệu suất không nổi bật: Công suất 106 mã lực không phải là điểm mạnh so với City (118 mã lực) hay Accent (100 mã lực nhưng mô-men xoắn tốt hơn).
- Thương hiệu: Suzuki không có được độ phủ sóng và uy tín về sedan như Honda hay Toyota tại Việt Nam.
Đánh giá chi tiết từng phiên bản Ciaz
Tại thị trường Việt Nam, Suzuki Ciaz thường được phân phối với 2 phiên bản chính:
3.1. Suzuki Ciaz GL (Số sàn 5 cấp)
- Động cơ: K15B, 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng, Dual Jet, Dual VVT.
- Công suất: 106 mã lực @ 6.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 138 Nm @ 4.400 vòng/phút.
- Hộp số: Số sàn 5 cấp.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 4,9 L/100km (kết hợp).
- Trang bị nổi bật:
- Mâm xe 15 inch hợp kim.
- Cụm đèn trước halogen projector.
- Màn hình cảm ứng 9 inch.
- Khởi động nút bấm.
- Điều hòa chỉnh cơ.
- 2 túi khí.
- Phù hợp với: Người dùng thích trải nghiệm lái chủ động, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí mua xe thấp.
3.2. Suzuki Ciaz GLX (Tự động vô cấp CVT)
- Động cơ: K15B, 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng, Dual Jet, Dual VVT.
- Công suất: 106 mã lực @ 6.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 138 Nm @ 4.400 vòng/phút.
- Hộp số: Tự động vô cấp (CVT).
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5,5 L/100km (kết hợp).
- Trang bị nổi bật:
- Ghế bọc da.
- Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, có đèn báo rẽ.
- Cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình MID 4.2 inch.
- Chìa khóa thông minh.
- Màn hình cảm ứng 9 inch.
- Kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
- 2 túi khí.
- Phù hợp với: Người dùng đô thị, ưu tiên sự tiện nghi và thoải mái khi di chuyển trong phố.
Ưu và nhược điểm tổng thể của Suzuki Ciaz
4.1. Ưu điểm

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Ô Tô Ford Ecosport 1.5 At Titan: Toàn Diện & Chi Tiết
- Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội: Đây là điểm mạnh nhất của Ciaz, đặc biệt phù hợp với những người dùng thường xuyên di chuyển trong đô thị hoặc chạy dịch vụ.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoảng để chân hàng ghế sau và cốp sau 510 lít là lợi thế lớn so với các đối thủ.
- Giá bán cạnh tranh: Với mức giá ~499 triệu đồng, Ciaz là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc.
- Độ bền động cơ cao: Động cơ K15B đã được kiểm chứng qua thời gian.
- Thiết kế đơn giản, trang nhã: Phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
4.2. Nhược điểm
- Trang bị an toàn ít: Chỉ 2 túi khí, thiếu các tính năng an toàn chủ động hiện đại.
- Chất liệu nội thất “nhựa”: Thiếu sự cao cấp so với các đối thủ.
- Hiệu suất không nổi bật: Công suất và mô-men xoắn không phải là điểm mạnh.
- Thương hiệu ít uy tín trong phân khúc sedan: Khó cạnh tranh với Honda, Toyota về mặt nhận diện.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Suzuki Ciaz
5.1. Suzuki Ciaz có mấy phiên bản?
Tại Việt Nam, Suzuki Ciaz thường có 2 phiên bản: Ciaz GL (số sàn 5 cấp) và Ciaz GLX (tự động vô cấp CVT).
5.2. Ciaz có tiết kiệm xăng không?
Có. Ciaz được đánh giá là một trong những mẫu sedan tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc, với mức tiêu thụ trung bình từ 4,9 – 5,5 L/100km tùy điều kiện vận hành.
5.3. Ciaz có mấy túi khí?
Phiên bản cao cấp nhất (GLX) của Ciaz chỉ được trang bị 2 túi khí (túi khí người lái và hành khách phía trước). Đây là một điểm trừ so với các đối thủ.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Xe Hyundai Tại Việt Nam Mới Nhất
5.4. Ciaz có phù hợp để chạy dịch vụ không?
Rất phù hợp. Nhờ mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, chi phí bảo dưỡng rẻ và độ bền cao, Ciaz là lựa chọn phổ biến của nhiều tài xế chạy dịch vụ.
5.5. So sánh Ciaz và City, nên mua xe nào?
- Chọn Ciaz nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, giá rẻ, không gian rộng và độ bền.
- Chọn City nếu bạn muốn trang bị an toàn đầy đủ, thương hiệu uy tín, hiệu suất tốt hơn và chất liệu nội thất cao cấp hơn.
Lời kết: Có nên mua Suzuki Ciaz?
Suzuki Ciaz là một lựa chọn hợp lý cho những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan tiết kiệm nhiên liệu, giá cả phải chăng và không gian rộng rãi. Xe đặc biệt phù hợp với:
- Người dùng lần đầu mua xe.
- Gia đình nhỏ có nhu cầu đi lại trong đô thị.
- Các doanh nghiệp vận tải, dịch vụ cần xe tiết kiệm chi phí.
Tuy nhiên, nếu bạn đặt an toàn và trang bị hiện đại lên hàng đầu, thì có thể cần cân nhắc kỹ hơn vì Ciaz còn thiếu sót ở những điểm này so với các đối thủ như Honda City hay Toyota Vios.
Dù sao đi nữa, với bảng thông số kỹ thuật chi tiết đã được liệt kê ở trên, hy vọng bạn đã có đủ thông tin để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho nhu cầu và ngân sách của mình. Để tìm hiểu thêm về các chương trình khuyến mãi và trải nghiệm lái thử, bạn có thể tham khảo thông tin từ các đại lý Suzuki trên toàn quốc.
Theo dõi thông tin và đánh giá chi tiết các phiên bản xe hơi mới nhất tại mitsubishi-hcm.com.vn để có cái nhìn toàn diện trước khi ra quyết định mua sắm.
