Nếu bạn đang theo học tiếng Hàn và có dự định làm việc trong ngành công nghiệp ô tô, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn sửa xe ô tô là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng chuyên ngành đầy đủ, được phân nhóm theo từng bộ phận cụ thể của xe, kèm theo phát âm chuẩn và ví dụ minh họa thực tế. Bạn sẽ dễ dàng tra cứu và ghi nhớ các thuật ngữ này để phục vụ cho công việc hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc Hàn Quốc.
Có thể bạn quan tâm: Từng Bước Xây Dựng Kế Hoạch Bán Xe Ô Tô Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Tổng quan về từ vựng tiếng Hàn sửa xe ô tô
Tại sao cần học từ vựng tiếng Hàn sửa xe ô tô?
Trong bối cảnh các doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam, nhu cầu về nguồn nhân lực vừa có chuyên môn vừa thành thạo tiếng Hàn ngày càng tăng cao. Việc làm chủ được từ vựng chuyên ngành giúp bạn:
- Giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và khách hàng người Hàn
- Đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn bảo dưỡng xe
- Nâng cao cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến trong môi trường làm việc quốc tế
- Tránh hiểu lầm trong quá trình sửa chữa, đảm bảo an toàn lao động
Cách học từ vựng hiệu quả
Để ghi nhớ lâu dài, bạn nên áp dụng phương pháp học theo chủ đề và tạo liên kết hình ảnh. Mỗi ngày dành 15-20 phút ôn tập lại các từ đã học, đồng thời luyện phát âm chuẩn để tự tin giao tiếp trong thực tế.
Từ vựng tiếng Hàn bộ phận động cơ và hệ thống truyền động
Động cơ chính
エン진 (Engine) – 엔진 – Động cơ
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thông Số Acquy Xe Ô Tô Daewoo Leganza: Cẩm Nang Chi Tiết Cho Người Dùng
- Ngành Sản Xuất Xe Ô Tô ở Nhật Bản: Từ Truyền Thống Đến Tương Lai
- Hướng Dẫn Sử Dụng Phần Mềm Thi Lý Thuyết Lái Xe B2 Hiệu Quả
- Quy mô Dự Án Sản Xuất Lốp Xe Ô Tô: Những Yếu Tố Quyết Định Thành Công
- Thuê Xe Ô Tô Tự Lái Tại Mỹ: Cẩm Nang Toàn Diện 2024
- Đây là trái tim của chiếc xe, có nhiệm vụ chuyển hóa nhiên liệu thành năng lượng cơ học để xe di chuyển.
실린더 (Cylinder) – 실린더 – Xi-lanh
- Bộ phận chứa pít-tông chuyển động lên xuống để tạo lực cho động cơ hoạt động.
피스톤 (Piston) – 피스톤 – Pít-tông
- Chi tiết chuyển động tịnh tiến trong xi-lanh, truyền lực đến trục khuỷu.
크랭크 샤프트 (Crankshaft) – 크랭크 샤프트 – Trục khuỷu
- Bộ phận nhận lực từ pít-tông và chuyển thành chuyển động quay.
캠 샤프트 (Camshaft) – 캠 샤프트 – Trục cam
- Điều khiển việc đóng mở các van nạp và xả trong động cơ.
밸브 (Valve) – 밸브 – Van
- Bộ phận điều tiết lượng hỗn hợp nhiên liệu và khí thải vào/ra khỏi buồng đốt.
타이밍 벨트 (Timing Belt) – 타이밍 벨트 – Dây đai cam
- Truyền động từ trục khuỷu đến trục cam, đảm bảo các van hoạt động đúng thời điểm.
오일 (Oil) – 오일 – Dầu nhớt
- Chất bôi trơn giúp giảm ma sát và làm mát các chi tiết chuyển động trong động cơ.
Hệ thống nhiên liệu
연료 탱크 (Fuel Tank) – 연료 탱크 – Bình xăng
- Nơi chứa nhiên liệu cho động cơ hoạt động.
연료 펌프 (Fuel Pump) – 연료 펌프 – Bơm nhiên liệu
- Bơm xăng từ bình chứa lên buồng đốt.
인젝터 (Injector) – 인젝터 – Vòi phun
- Phun nhiên liệu vào buồng đốt dưới dạng sương mù để dễ dàng cháy.
연료 필터 (Fuel Filter) – 연료 필터 – Bộ lọc nhiên liệu
- Lọc sạch tạp chất trong nhiên liệu trước khi vào động cơ.
Hệ thống làm mát
라디에이터 (Radiator) – 라디에이터 – Két nước
- Làm mát nước làm mát sau khi tuần hoàn qua động cơ.
워터 펌프 (Water Pump) – 워터 펌프 – Bơm nước
- Bơm nước làm mát tuần hoàn trong hệ thống làm mát động cơ.
서모스탯 (Thermostat) – 서모스탯 – Van hằng nhiệt
- Điều chỉnh nhiệt độ nước làm mát bằng cách đóng/mở đường nước.
냉각수 (Coolant) – 냉각수 – Nước làm mát
- Chất lỏng giúp làm mát động cơ trong quá trình hoạt động.
Từ vựng tiếng Hàn hệ thống điện và đánh lửa
Hệ thống điện chính

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Đổi Bằng Lái Xe Ô Tô Ở Nhật: Cẩm Nang Toàn Diện Để Tự Tin Chinh Phục Thủ Tục
배터리 (Battery) – 배터리 – Ắc quy
- Cung cấp điện năng cho các thiết bị điện trên xe khi động cơ chưa hoạt động.
알터네이터 (Alternator) – 알터네이터 – Máy phát điện
- Phát điện khi động cơ hoạt động, nạp điện cho ắc quy và cung cấp điện cho các thiết bị.
스타터 모터 (Starter Motor) – 스타터 모터 – Máy đề
- Khởi động động cơ bằng cách quay trục khuỷu khi bật chìa khóa.
퓨즈 (Fuse) – 퓨즈 – Cầu chì
- Thiết bị bảo vệ mạch điện khỏi quá tải hoặc ngắn mạch.
Hệ thống đánh lửa
점화 플러그 (Spark Plug) – 점화 플러그 – Bugi
- Tạo tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong buồng đốt.
점화 코일 (Ignition Coil) – 점화 코일 – Cuộn dây đánh lửa
- Tăng điện áp từ ắc quy lên hàng chục nghìn volt để bugi có thể tạo tia lửa.
디스트리뷰터 (Distributor) – 디스트리뷰터 – Bộ chia điện
- Phân phối điện cao áp đến các bugi theo đúng thứ tự đánh lửa.
점화 타이밍 (Ignition Timing) – 점화 타이밍 – Góc đánh lửa
- Thời điểm bugi đánh lửa so với vị trí của pít-tông trong xi-lanh.
Các thiết bị điện phụ trợ
헤드라이트 (Headlight) – 헤드라이트 – Đèn pha
- Đèn chiếu sáng phía trước xe khi di chuyển vào ban đêm hoặc thời tiết xấu.
테일 라이트 (Tail Light) – 테일 라이트 – Đèn hậu
- Đèn báo hiệu phía sau xe, giúp xe phía sau nhận biết vị trí.
브레이크 라이트 (Brake Light) – 브레이크 라이트 – Đèn phanh
- Sáng lên khi người lái đạp phanh, cảnh báo xe phía sau.
방향 지시등 (Turn Signal) – 방향 지시등 – Đèn xi-nhan
- Báo hiệu hướng rẽ trái hoặc phải của xe.
와이퍼 (Wiper) – 와이퍼 – Gạt nước
- Làm sạch kính chắn gió khi trời mưa hoặc có bụi bẩn.
Từ vựng tiếng Hàn hệ thống treo và khung gầm
Hệ thống treo
서스펜션 (Suspension) – 서스펜션 – Hệ thống treo
- Gồm các bộ phận liên kết giữa khung xe và bánh xe, giúp hấp thụ xung lực khi di chuyển.
쇼크 업소버 (Shock Absorber) – 쇼크 업소버 – Giảm xóc
- Bộ phận chính của hệ thống treo, giảm chấn động từ mặt đường truyền lên khung xe.
스프링 (Spring) – 스프링 – Lò xo
- Hỗ trợ giảm xóc, duy trì khoảng cách giữa khung xe và mặt đường.
스테빌라이저 링크 (Stabilizer Link) – 스테빌라이저 링크 – Thanh cân bằng
- Giảm độ nghiêng của xe khi vào cua, giữ thăng bằng cho xe.
Hệ thống lái
스티어링 (Steering) – 스티어링 – Hệ thống lái
- Cho phép người lái điều khiển hướng di chuyển của xe.
스티어링 휠 (Steering Wheel) – 스티어링 휠 – Vô lăng
- Bộ phận để người lái điều khiển hướng đi của xe.
파워 스티어링 (Power Steering) – 파워 스티어링 – Trợ lực lái
- Hệ thống hỗ trợ giảm lực đánh lái, giúp điều khiển xe dễ dàng hơn.
스티어링 기어 (Steering Gear) – 스티어링 기어 – Bánh răng lái
- Truyền chuyển động từ vô lăng đến các bánh xe dẫn hướng.
Hệ thống phanh
브레이크 (Brake) – 브레이크 – Hệ thống phanh
- Dùng để giảm tốc độ hoặc dừng xe khi cần thiết.
브레이크 패드 (Brake Pad) – 브레이크 패드 – Má phanh
- Bộ phận ma sát với đĩa phanh để tạo lực hãm.
브레이크 디스크 (Brake Disc) – 브레이크 디스크 – Đĩa phanh
- Bị má phanh ép vào để hãm chuyển động của bánh xe.
브레이크 실린더 (Brake Cylinder) – 브레이크 실린더 – Xi-lanh phanh
- Truyền lực từ bàn đạp phanh đến má phanh.
브레이크 오일 (Brake Fluid) – 브레이크 오일 – Dầu phanh
- Dầu thủy lực truyền lực trong hệ thống phanh.
Lốp và vành
타이어 (Tire) – 타이어 – Lốp xe
- Tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, quyết định độ bám và an toàn khi lái xe.
휠 (Wheel) – 휠 – Vành xe
- Bộ phận gắn lốp, thường làm bằng kim loại hoặc hợp kim.
공기압 (Air Pressure) – 공기압 – Áp suất lốp
- Lượng không khí bên trong lốp, cần được kiểm tra định kỳ.
예비 타이어 (Spare Tire) – 예비 타이어 – Lốp dự phòng
- Lốp thay thế khi lốp chính bị thủng hoặc hư hỏng.
Từ vựng tiếng Hàn nội thất và tiện nghi
Ghế ngồi
시트 (Seat) – 시트 – Ghế ngồi
- Nơi hành khách ngồi khi di chuyển trên xe.
시트 벨트 (Seat Belt) – 시트 벨트 – Dây an toàn
- Thiết bị bảo vệ hành khách trong trường hợp xảy ra tai nạn.
헤드 레스트 (Head Rest) – 헤드 레스트 – Tựa đầu
- Bảo vệ cổ khi xảy ra va chạm từ phía sau.
시트 히터 (Seat Heater) – 시트 히터 – Sưởi ấm ghế
- Làm ấm ghế trong thời tiết lạnh.
Bảng điều khiển
대시보드 (Dashboard) – 대시보드 – Bảng táp-lô
- Bảng điều khiển chính ở phía trước người lái, hiển thị các thông tin vận hành.
계기판 (Instrument Panel) – 계기판 – Bảng đồng hồ
- Hiển thị tốc độ, vòng tua máy, mức nhiên liệu và các đèn cảnh báo.
스피드ometer (Speedometer) – 스피드ometer – Đồng hồ tốc độ
- Đo và hiển thị vận tốc hiện tại của xe.
연료 게이지 (Fuel Gauge) – 연료 게이지 – Đồng hồ nhiên liệu
- Hiển thị mức nhiên liệu còn lại trong bình.
Hệ thống điều hòa
에어컨 (Air Conditioner) – 에어컨 – Điều hòa không khí
- Điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong xe.
히터 (Heater) – 히터 – Lò sưởi
- Sưởi ấm không khí trong xe vào mùa đông.
에어 필터 (Air Filter) – 에어 필터 – Lọc gió điều hòa
- Lọc bụi bẩn trong không khí trước khi vào cabin.
벤트 (Vent) – 벤트 – Cửa gió
- Nơi không khí điều hòa thoát ra vào trong xe.
Thiết bị giải trí

Có thể bạn quan tâm: Từ Điển Chuyên Ngành Ô Tô Xe Máy: Hệ Thống Thuật Ngữ Kỹ Thuật Bạn Cần Biết
오디오 (Audio) – 오디오 – Đầu phát âm thanh
- Hệ thống phát nhạc, radio trên xe.
내비게이션 (Navigation) – 내비게이션 – Hệ thống dẫn đường
- Hướng dẫn chỉ đường bằng bản đồ số.
블루투스 (Bluetooth) – 블루투스 – Kết nối không dây
- Kết nối điện thoại với xe để nghe nhạc hoặc đàm thoại rảnh tay.
USB 포트 (USB Port) – USB 포트 – Cổng USB
- Cổng sạc và kết nối thiết bị ngoại vi.
Từ vựng tiếng Hàn ngoại thất và thân xe
Phần đầu xe
범퍼 (Bumper) – 범퍼 – Cản trước
- Bảo vệ phần đầu xe khi xảy ra va chạm nhẹ.
그릴 (Grille) – 그릴 – Lưới tản nhiệt
- Cho phép không khí lưu thông vào két nước làm mát động cơ.
보닛 (Hood) – 보닛 – Nắp ca-pô
- Che phủ động cơ, có thể mở ra để bảo dưỡng, sửa chữa.
리어 뷰 미러 (Rearview Mirror) – 리어 뷰 미러 – Gương chiếu hậu trong xe
- Giúp người lái quan sát phía sau xe.
Phần thân xe
도어 (Door) – 도어 – Cửa xe
- Lối vào/ra của xe, có thể mở bằng tay hoặc điều khiển từ xa.
핸들 (Handle) – 핸들 – Tay nắm cửa
- Bộ phận dùng để mở cửa xe.
사이드 미러 (Side Mirror) – 사이드 미러 – Gương chiếu hậu bên hông
- Giúp người lái quan sát hai bên hông và phía sau xe.
페인트 (Paint) – 페인트 – Sơn xe
- Lớp phủ bảo vệ và trang trí bề mặt xe.
Phần đuôi xe
리어 범퍼 (Rear Bumper) – 리어 범퍼 – Cản sau
- Bảo vệ phần đuôi xe khi xảy ra va chạm nhẹ.
리어 윈도우 (Rear Window) – 리어 윈도우 – Kính hậu
- Kính phía sau xe, giúp quan sát phía sau.
머플러 (Muffler) – 머플러 – Ống pô
- Giảm tiếng ồn từ khí thải động cơ.
리어 스포일러 (Rear Spoiler) – 리어 스포일러 – Cánh gió sau
- Tăng lực ép thân xe xuống mặt đường khi di chuyển ở tốc độ cao.
Từ vựng tiếng Hàn công cụ và thiết bị sửa chữa
Công cụ cầm tay
렌치 (Wrench) – 렌치 – Cờ lê
- Dùng để siết/mở các bulông, đai ốc.
스패너 (Spanner) – 스패너 – Mỏ lết
- Dụng cụ điều chỉnh độ mở để vặn các loại đai ốc khác nhau.
렌치 세트 (Wrench Set) – 렌치 세트 – Bộ cờ lê
- Bộ nhiều kích cỡ cờ lê khác nhau.
소켓 세트 (Socket Set) – 소켓 세트 – Bộ tuýp
- Gồm các đầu tuýp và cần siết, dùng để tháo/lắp bulông.
해머 (Hammer) – 해머 – Búa
- Dùng để gõ, đóng các chi tiết.
Thiết bị chuyên dụng
잭 (Jack) – 잭 – Kích thủy lực
- Dùng để nâng xe khi thay lốp hoặc sửa chữa gầm.
토크 렌치 (Torque Wrench) – 토크 렌치 – Cờ lê lực
- Siết bulông với lực chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
압력 게이지 (Pressure Gauge) – 압력 게이지 – Đồng hồ đo áp suất
- Đo áp suất lốp, áp suất nhiên liệu hoặc áp suất dầu.
멀티미터 (Multimeter) – 멀티미터 – Đồng hồ vạn năng
- Đo điện áp, dòng điện và điện trở trong hệ thống điện xe.
Dụng cụ an toàn
안전 고글 (Safety Goggles) – 안전 고글 – Kính bảo hộ
- Bảo vệ mắt khỏi bụi, mạt sắt hoặc hóa chất bắn vào.
작업 장갑 (Work Gloves) – 작업 장갑 – Găng tay làm việc
- Bảo vệ tay khỏi dầu mỡ, vết cắt hoặc hóa chất.
안전 신발 (Safety Shoes) – 안전 신발 – Giày bảo hộ
- Bảo vệ chân khỏi vật nặng rơi trúng hoặc dầu nhớt.
귀 보호대 (Ear Protection) – 귀 보호대 – Nút bịt tai
- Giảm tiếng ồn trong môi trường làm việc ồn ào.
Từ vựng tiếng Hàn các thuật ngữ bảo dưỡng và sửa chữa
Bảo dưỡng định kỳ
오일 교환 (Oil Change) – 오일 교환 – Thay dầu nhớt
- Thay dầu động cơ đã cũ bằng dầu mới để đảm bảo bôi trơn tốt.
오일 필터 교환 (Oil Filter Change) – 오일 필터 교환 – Thay lọc dầu
- Thay bộ lọc dầu để loại bỏ tạp chất trong dầu nhớt.
에어 필터 교환 (Air Filter Change) – 에어 필터 교환 – Thay lọc gió
- Thay lọc gió để đảm bảo lượng khí sạch vào động cơ.
연료 필터 교환 (Fuel Filter Change) – 연료 필터 교환 – Thay lọc nhiên liệu
- Thay lọc nhiên liệu để ngăn tạp chất vào động cơ.
Sửa chữa thường gặp
타이어 교체 (Tire Replacement) – 타이어 교체 – Thay lốp
- Thay lốp xe khi bị mòn hoặc thủng.
브레이크 패드 교체 (Brake Pad Replacement) – 브레이크 패드 교체 – Thay má phanh
- Thay má phanh khi bị mòn để đảm bảo hiệu quả phanh.
배터리 교체 (Battery Replacement) – 배터리 교체 – Thay ắc quy
- Thay ắc quy khi hết điện hoặc không còn hoạt động tốt.
전구 교체 (Bulb Replacement) – 전구 교체 – Thay bóng đèn
- Thay các bóng đèn bị cháy trên xe.
Chẩn đoán sự cố

Có thể bạn quan tâm: Từ Điển Các Kí Hiệu Viết Tắt Trên Xe Ô Tô: Hiểu Rõ Để Lái Xe An Toàn Và Thông Minh
경고등 점검 (Warning Light Check) – 경고등 점검 – Kiểm tra đèn cảnh báo
- Kiểm tra các đèn cảnh báo trên bảng điều khiển.
오류 코드 스캔 (Error Code Scan) – 오류 코드 스캔 – Quét mã lỗi
- Dùng máy chẩn đoán để đọc các mã lỗi của xe.
진동 테스트 (Vibration Test) – 진동 테스트 – Kiểm tra độ rung
- Kiểm tra các bộ phận có rung động bất thường khi vận hành.
소음 점검 (Noise Check) – 소음 점검 – Kiểm tra tiếng ồn
- Xác định nguồn gốc các tiếng ồn lạ phát ra từ xe.
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn sửa xe ô tô hiệu quả
Học theo chủ đề và hình ảnh
Việc học từ vựng theo từng chủ đề cụ thể như động cơ, hệ thống điện, hay nội thất sẽ giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ hơn. Hãy kết hợp học từ vựng với hình ảnh minh họa thực tế của các bộ phận xe để tăng hiệu quả ghi nhớ.
Thực hành thường xuyên
Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng đã học trong các tình huống thực tế, ví dụ như khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc khi mô tả một bộ phận xe nào đó. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp từ vựng in sâu vào trí nhớ dài hạn.
Sử dụng flashcard
Tạo flashcard với từ tiếng Hàn ở mặt trước và nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ ở mặt sau. Mỗi ngày dành 10-15 phút ôn tập lại các từ đã học. Bạn cũng có thể dùng các ứng dụng học flashcard trên điện thoại để tiện lợi hơn.
Nghe và nhắc lại
Hãy nghe cách phát âm chuẩn của các từ vựng qua các video dạy tiếng Hàn chuyên ngành hoặc các phần mềm học ngoại ngữ. Sau đó nhắc lại nhiều lần để luyện phát âm chuẩn và nhớ từ lâu hơn.
mitsubishi-hcm.com.vn cung cấp nhiều tài liệu học tập và từ vựng chuyên ngành hữu ích cho những ai đang theo đuổi con đường làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn sửa xe ô tô không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong môi trường làm việc quốc tế. Hãy kiên trì học tập và thực hành thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất!
