Xem Nội Dung Bài Viết

Trong thị trường ô tô hiện nay, xe Mitsubishi 5 chỗ đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình Việt Nam nhờ vào sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, tính năng an toàn cao và giá cả hợp lý. Với nhu cầu ngày càng tăng về phương tiện di chuyển an toàn và tiện nghi, Mitsubishi đã không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Những mẫu xe như Mitsubishi Xpander, Mitsubishi Outlander hay Mitsubishi Attrage đều được trang bị những công nghệ tiên tiến, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và an toàn. Đặc biệt, các tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS, túi khí đa điểm và hệ thống kiểm soát lực kéo giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách. Ngoài ra, chi phí bảo trì và phụ tùng thay thế cũng là một trong những yếu tố khiến người tiêu dùng tin tưởng lựa chọn các dòng xe Mitsubishi. Với những ưu điểm vượt trội này, xe ô tô Mitsubishi 5 chỗ chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho mọi gia đình trên những chặng đường dài.

Tóm tắt lựa chọn xe Mitsubishi 5 chỗ

Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu xe Mitsubishi 5 chỗ phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn:

Thứ tự Tên xe Giá bán (VNĐ) Động cơ Công suất Túi khí Mức tiêu thụ nhiên liệu
1 Mitsubishi Xpander 555 – 630 triệu 1.5L 104 mã lực 2 túi khí 5.9 – 6.6 L/100km
2 Mitsubishi Outlander 825 – 1.130 tỷ 2.0L/2.4L 147/167 mã lực 7 túi khí 7.0 – 8.5 L/100km
3 Mitsubishi Attrage 375 – 460 triệu 1.2L 77 mã lực 2 túi khí 4.9 – 5.5 L/100km
4 Mitsubishi Xforce 650 – 850 triệu 1.5L 103 mã lực 6 túi khí 5.8 – 6.4 L/100km

Tìm hiểu về thương hiệu Mitsubishi Motors

Lịch sử hình thành và phát triển

Mitsubishi Motors Corporation, một trong những hãng xe lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản, được thành lập vào năm 1970, nhưng nguồn gốc của thương hiệu này có thể追溯到更早的时期. Mitsubishi có lịch sử hơn 150 năm, bắt đầu từ việc thành lập Mitsubishi Shokai (Mitsubishi Trading Company) vào năm 1870 bởi ông Yataro Iwasaki. Ban đầu, công ty chuyên về vận tải biển và khai thác mỏ, nhưng dần dần mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, trong đó có công nghiệp ô tô.

Sự nghiệp ô tô của Mitsubishi bắt đầu từ những năm 1917 khi hãng chế tạo chiếc xe buýt Model A, chiếc xe sản xuất hàng loạt đầu tiên của Nhật Bản. Tuy nhiên, phải đến những năm 1970, sau khi tách ra từ tập đoàn Mitsubishi Heavy Industries, Mitsubishi Motors mới chính thức trở thành một công ty chuyên sản xuất ô tô độc lập. Trong suốt hơn 50 năm qua, Mitsubishi Motors đã không ngừng phát triển và khẳng định vị thế của mình trên thị trường toàn cầu.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Sự hiện diện tại thị trường Việt Nam

Mitsubishi Motors chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 1994, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược phát triển tại Đông Nam Á. Ban đầu, hãng tập trung vào việc nhập khẩu và phân phối các dòng xe tải nhẹ và xe bán tải. Tuy nhiên, nhận thấy tiềm năng to lớn của thị trường xe du lịch, Mitsubishi đã dần chuyển hướng sang phân khúc này.

Sự kiện thành lập Công ty TNHH Ô tô Mitsubishi Việt Nam (MMV) vào năm 2014 là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự cam kết lâu dài của Mitsubishi đối với thị trường Việt Nam. MMV không chỉ đảm nhận việc nhập khẩu và phân phối mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình lắp ráp xe tại Việt Nam, nhằm mang đến những sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh hơn.

Định hướng chiến lược trong tương lai

Trong bối cảnh thị trường ô tô đang chuyển mình mạnh mẽ với sự phát triển của xe điện và công nghệ tự hành, Mitsubishi Motors đã và đang thực hiện những chiến lược quan trọng để thích nghi và dẫn đầu xu hướng. Một trong những định hướng chiến lược quan trọng nhất là việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ xe điện (EV) và xe hybrid.

Mitsubishi Motors đặt mục tiêu đến năm 2030, sẽ có ít nhất 50% sản lượng xe bán ra là xe điện hoặc hybrid tại các thị trường trọng điểm, trong đó có Việt Nam. Hãng cũng đang tích cực phát triển các công nghệ hỗ trợ lái xe thông minh (MI-PILOT) nhằm nâng cao trải nghiệm lái xe và đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.

Bên cạnh đó, Mitsubishi Motors cũng chú trọng đến việc phát triển mạng lưới đại lý và dịch vụ hậu mãi, nhằm mang đến trải nghiệm mua sắm và sử dụng xe tốt nhất cho khách hàng. Hãng cam kết tiếp tục đầu tư vào công nghệ, chất lượng sản phẩm và dịch vụ để khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu tại Việt Nam.

Các mẫu xe Mitsubishi 5 chỗ nổi bật trên thị trường

Mitsubishi Xpander – Kế thừa thành công

Thiết kế ngoại thất ấn tượng

Mitsubishi Xpander đã tạo nên một làn sóng mới trong phân khúc xe MPV 7 chỗ tại Việt Nam. Thiết kế ngoại thất của Xpander mang đậm phong cách “Dynamic Shield” đặc trưng của Mitsubishi, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và hiện đại. Lưới tản nhiệt hình thang lớn, kết hợp với cụm đèn pha LED sắc sảo, tạo nên một tổng thể hài hòa và thu hút ánh nhìn.

Thân xe được vuốt dài về phía sau, tạo cảm giác vững chãi và thể thao. Những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không chỉ tăng thêm vẻ cứng cáp mà còn giúp cải thiện tính khí động học. Đuôi xe được thiết kế vuông vức, cùng với cụm đèn hậu LED hình chữ L, tạo nên một diện mạo độc đáo và dễ nhận biết.

Không gian nội thất rộng rãi

Một trong những điểm mạnh nổi bật của Mitsubishi Xpander chính là không gian nội thất rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách. Khoảng để chân rộng rãi, trần xe cao, cùng với hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng, giúp Xpander trở thành lựa chọn lý tưởng cho những gia đình đông người hoặc những chuyến đi chơi xa.

Nội thất của Xpander được thiết kế theo phong cách hiện đại, với chất liệu cao cấp và các chi tiết mạ crôm tinh tế. Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hợp lý, cùng với màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống giải trí, mang đến trải nghiệm sử dụng tiện nghi và hiện đại.

Ngắm Mẫu Xe 5 Chỗ Gầm Cao Mitsubishi Xforce, Giá Từ 620 Triệu Đồng
Ngắm Mẫu Xe 5 Chỗ Gầm Cao Mitsubishi Xforce, Giá Từ 620 Triệu Đồng

Tiện nghi và công nghệ hiện đại

Mitsubishi Xpander được trang bị nhiều tiện nghi và công nghệ hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng cho cả khoang xe. Các cửa gió điều hòa được bố trí hợp lý, đảm bảo luồng khí mát được phân bổ đều khắp.

Hệ thống giải trí trên Xpander bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng truy cập các ứng dụng di động trên màn hình lớn. Hệ thống âm thanh 6 loa mang đến chất lượng âm thanh sống động, giúp hành trình trở nên thú vị hơn.

An toàn vượt trội

Mitsubishi Xpander được trang bị hệ thống an toàn toàn diện, bao gồm 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hệ thống cân bằng điện tử ASC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và camera lùi. Những tính năng này không chỉ giúp bảo vệ người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm mà còn hỗ trợ người lái trong quá trình điều khiển xe, đặc biệt là trong những điều kiện thời tiết xấu hoặc địa hình phức tạp.

Mitsubishi Outlander – Đẳng cấp SUV

Khả năng vận hành mạnh mẽ

Mitsubishi Outlander là mẫu SUV 5+2 chỗ được yêu thích nhờ vào khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt. Outlander được trang bị hai lựa chọn động cơ: động cơ xăng 2.0L và động cơ xăng 2.4L, cả hai đều được tích hợp công nghệ MIVEC tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số tự động vô cấp CVT với 8 cấp số ảo, mang đến trải nghiệm lái mượt mà và êm ái. Hệ thống dẫn động bốn bánh Super All Wheel Control (S-AWC) là điểm nhấn đặc biệt của Outlander, giúp xe vận hành ổn định và an toàn trên mọi địa hình, từ đường trường đến địa hình đồi núi.

Hệ thống dẫn động thông minh

Hệ thống S-AWC trên Mitsubishi Outlander là một trong những công nghệ tiên tiến nhất trong phân khúc SUV. Hệ thống này tích hợp nhiều công nghệ như: Active Center Differential (ACD), Active Yaw Control (AYC), Active Stability Control (ASC) và Sport ABS, giúp phân phối lực kéo tối ưu đến bốn bánh xe, tăng cường độ bám đường và ổn định thân xe khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn trượt.

Ngoài ra, Outlander còn được trang bị chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECO, giúp người lái dễ dàng kiểm soát mức tiêu thụ nhiên liệu, phù hợp cho những chuyến đi dài hoặc di chuyển trong thành phố.

Trang bị an toàn cao cấp

Mitsubishi Outlander được trang bị hệ thống an toàn Mitsubishi Sensor-Assisted (MI-PILOT) với nhiều tính năng hiện đại như: cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía trước với phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, đèn pha tự động điều chỉnh xa gần.

Bên cạnh đó, Outlander còn có 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hệ thống cân bằng điện tử ASC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và camera lùi. Những tính năng này giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách trong mọi tình huống.

Nội thất cao cấp, tiện nghi

Nội thất của Mitsubishi Outlander được thiết kế theo phong cách sang trọng và hiện đại, với chất liệu da cao cấp và các chi tiết trang trí mạ crôm tinh tế. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng, mang đến sự thoải mái tối đa cho người ngồi.

Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cùng với cửa sổ trời panorama, giúp tạo nên một không gian nội thất thoáng đãng và thoải mái. Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống giải trí, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm giải trí hiện đại và tiện nghi.

Mitsubishi Attrage – Sedan tiết kiệm nhiên liệu

Thiết kế trẻ trung, năng động

Mitsubishi Attrage là mẫu sedan hạng B được yêu thích nhờ vào thiết kế trẻ trung, năng động và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoại thất của Attrage mang đậm phong cách “Dynamic Shield”, với lưới tản nhiệt hình thang lớn, cụm đèn pha LED sắc sảo và cản trước thiết kế thể thao.

Thân xe được vuốt dài về phía sau, tạo cảm giác thanh lịch và sang trọng. Những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không chỉ tăng thêm vẻ cứng cáp mà còn giúp cải thiện tính khí động học. Đuôi xe được thiết kế vuông vức, cùng với cụm đèn hậu LED, tạo nên một tổng thể hài hòa và hiện đại.

Động cơ tiết kiệm, vận hành êm ái

Mitsubishi Attrage được trang bị động cơ xăng 1.2L MIVEC, cho công suất tối đa 77 mã lực và mô-men xoắn cực đại 100 Nm. Động cơ này được tích hợp công nghệ MIVEC tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Attrage chỉ khoảng 4.9 – 5.5 L/100km, là một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất trong phân khúc.

Hộp số tự động vô cấp CVT, mang đến trải nghiệm lái mượt mà và êm ái. Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau thanh xoắn, giúp xe vận hành ổn định và êm ái trên mọi cung đường.

Phù hợp cho gia đình nhỏ

Mitsubishi Attrage là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình nhỏ hoặc những người độc thân đang tìm kiếm một chiếc xe sedan tiện nghi, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả phải chăng. Khoảng để chân rộng rãi, trần xe cao, cùng với khoang hành lý có dung tích 314 lít, giúp Attrage đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi ngắn.

Nội thất của Attrage được thiết kế theo phong cách hiện đại, với chất liệu cao cấp và các chi tiết trang trí mạ crôm tinh tế. Hệ thống điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống giải trí, cùng với hệ thống âm thanh 4 loa, mang đến trải nghiệm sử dụng tiện nghi và hiện đại.

Xe Mitsubishi Xforce 2025 Giá Lăn Bánh 100% Thuế
Xe Mitsubishi Xforce 2025 Giá Lăn Bánh 100% Thuế

Trang bị an toàn cơ bản

Mitsubishi Attrage được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như: hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hệ thống cân bằng điện tử ASC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, camera lùi và 2 túi khí. Những tính năng này giúp bảo vệ người lái và hành khách trong những tình huống khẩn cấp.

Mitsubishi Xforce – Tân binh đầy hứa hẹn

Thiết kế SUV đô thị hiện đại

Mitsubishi Xforce là mẫu SUV đô thị 5 chỗ hoàn toàn mới, được ra mắt vào năm 2023, hứa hẹn sẽ là đối thủ đáng gờm trong phân khúc SUV cỡ nhỏ. Thiết kế ngoại thất của Xforce mang đậm phong cách “Dynamic Shield”, với lưới tản nhiệt hình thang lớn, cụm đèn pha LED sắc sảo và cản trước thiết kế thể thao.

Thân xe được vuốt dài về phía sau, tạo cảm giác vững chãi và thể thao. Những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không chỉ tăng thêm vẻ cứng cáp mà còn giúp cải thiện tính khí động học. Đuôi xe được thiết kế vuông vức, cùng với cụm đèn hậu LED hình chữ L, tạo nên một tổng thể hài hòa và hiện đại.

Công nghệ tiên tiến

Mitsubishi Xforce được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm lái xe hiện đại và an toàn. Hệ thống giải trí bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng truy cập các ứng dụng di động trên màn hình lớn. Hệ thống âm thanh 6 loa mang đến chất lượng âm thanh sống động, giúp hành trình trở nên thú vị hơn.

Hệ thống điều hòa tự động, cùng với các cửa gió điều hòa được bố trí hợp lý, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng cho cả khoang xe. Ngoài ra, Xforce còn được trang bị các tính năng tiện ích như: khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ.

An toàn tối ưu

Mitsubishi Xforce được trang bị hệ thống an toàn toàn diện, bao gồm 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hệ thống cân bằng điện tử ASC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, camera lùi và cảm biến lùi. Những tính năng này giúp bảo vệ người lái và hành khách trong mọi tình huống.

Giá cả cạnh tranh

Mitsubishi Xforce được định vị ở phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ, với mức giá cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc. Giá bán của Xforce dao động từ 650 – 850 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản và trang bị. Với mức giá này, Xforce hứa hẹn sẽ là lựa chọn hấp dẫn cho những người trẻ tuổi hoặc những gia đình trẻ đang tìm kiếm một chiếc SUV đô thị hiện đại, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.

So sánh chi tiết các mẫu xe

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Trong phân khúc xe 5 chỗ tại Việt Nam, Mitsubishi Xpander, Outlander, Attrage và Xforce phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ đến từ các thương hiệu khác. Mỗi mẫu xe đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, tạo nên một bức tranh thị trường đa dạng và sôi động.

Mitsubishi Xpander phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Veloz, Suzuki Ertiga, Kia Carens và Hyundai Stargazer. Đây đều là những mẫu xe MPV 7 chỗ được ưa chuộng nhờ vào không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, Xpander vẫn giữ được vị thế nhờ vào thiết kế độc đáo, khả năng vận hành ổn định và hệ thống an toàn toàn diện.

Mitsubishi Outlander cạnh tranh với các đối thủ như Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson và Kia Sportage. Đây đều là những mẫu SUV 5+2 chỗ được yêu thích nhờ vào thiết kế hiện đại, khả năng vận hành mạnh mẽ và trang bị an toàn cao cấp. Tuy nhiên, Outlander vẫn có những điểm mạnh riêng như hệ thống dẫn động bốn bánh Super All Wheel Control (S-AWC) và mức giá cạnh tranh.

Mitsubishi Attrage phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent và Kia Soluto. Đây đều là những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhờ vào thiết kế trẻ trung, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, Attrage vẫn có những điểm mạnh riêng như thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng.

Mitsubishi Xforce là tân binh mới trong phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ, phải cạnh tranh với các đối thủ như Hyundai Creta, Kia Seltos, Honda HR-V và Toyota Corolla Cross. Đây đều là những mẫu xe được yêu thích nhờ vào thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành linh hoạt. Tuy nhiên, Xforce vẫn có những điểm mạnh riêng như thiết kế độc đáo, trang bị an toàn toàn diện và mức giá cạnh tranh.

Ưu nhược điểm từng dòng xe

Mitsubishi Xpander

Ưu điểm:

  • Thiết kế hiện đại, độc đáo với phong cách “Dynamic Shield”
  • Không gian nội thất rộng rãi, có thể chở được 7 người
  • Hệ thống an toàn toàn diện với 7 túi khí
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ từ 5.9 – 6.6 L/100km
  • Giá bán cạnh tranh, phù hợp với đại đa số người tiêu dùng

Nhược điểm:

  • Động cơ 1.5L có công suất khiêm tốn, chỉ 104 mã lực
  • Nội thất sử dụng nhiều chất liệu nhựa cứng, chưa thực sự cao cấp
  • Hệ thống giải trí chỉ có màn hình 8 inch, chưa có kết nối Apple CarPlay/Android Auto trên một số phiên bản

Mitsubishi Outlander

Ưu điểm:

  • Thiết kế SUV hiện đại, sang trọng
  • Hệ thống dẫn động bốn bánh Super All Wheel Control (S-AWC) tiên tiến
  • Trang bị an toàn cao cấp, bao gồm nhiều tính năng hỗ trợ lái xe
  • Nội thất rộng rãi, chất liệu cao cấp
  • Khả năng vận hành mạnh mẽ, phù hợp cho cả đường trường và địa hình

Nhược điểm:

  • Giá bán cao hơn so với các đối thủ trong cùng phân khúc
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu cao, từ 7.0 – 8.5 L/100km
  • Khoang hành lý có dung tích khiêm tốn khi gập hàng ghế thứ ba

Mitsubishi Attrage

Ưu điểm:

  • Thiết kế trẻ trung, năng động
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ từ 4.9 – 5.5 L/100km
  • Giá bán cạnh tranh, phù hợp với người mới lái xe hoặc gia đình nhỏ
  • Vận hành êm ái, dễ điều khiển
  • Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thấp

Nhược điểm:

  • Nội thất đơn giản, ít trang bị tiện nghi
  • Động cơ 1.2L có công suất yếu, chỉ 77 mã lực
  • Không gian nội thất chật hẹp so với các đối thủ trong cùng phân khúc
  • Hệ thống an toàn chỉ ở mức cơ bản

Mitsubishi Xforce

Ưu điểm:

  • Thiết kế SUV đô thị hiện đại, độc đáo
  • Trang bị công nghệ tiên tiến, hiện đại
  • Hệ thống an toàn toàn diện với 6 túi khí
  • Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc
  • Khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp cho cả thành thị và ngoại ô

Nhược điểm:

  • Là mẫu xe mới, chưa có nhiều đánh giá thực tế từ người dùng
  • Nội thất sử dụng nhiều chất liệu nhựa cứng, chưa thực sự cao cấp
  • Hệ thống giải trí chỉ có màn hình 8 inch, chưa có kết nối Apple CarPlay/Android Auto trên một số phiên bản

Tiêu chí lựa chọn phù hợp

Việc lựa chọn một chiếc xe Mitsubishi 5 chỗ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu sử dụng, điều kiện kinh tế, phong cách sống và sở thích cá nhân. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng mà bạn nên cân nhắc khi lựa chọn:

Mục đích sử dụng: Nếu bạn cần một chiếc xe để chở cả gia đình đi chơi xa hoặc đi làm hàng ngày, thì Mitsubishi Xpander hoặc Mitsubishi Outlander là những lựa chọn lý tưởng. Nếu bạn chỉ cần một chiếc xe để di chuyển trong thành phố hoặc đi làm hàng ngày, thì Mitsubishi Attrage hoặc Mitsubishi Xforce sẽ phù hợp hơn.

Danh Sách Mẫu Xe - Mitsubishi Motors Việt Nam
Danh Sách Mẫu Xe – Mitsubishi Motors Việt Nam

Số lượng người sử dụng: Nếu gia đình bạn có đông người hoặc thường xuyên chở theo người thân, bạn bè, thì Mitsubishi Xpander với 7 chỗ ngồi sẽ là lựa chọn phù hợp. Nếu gia đình bạn nhỏ, chỉ có 3-4 người, thì Mitsubishi Attrage hoặc Mitsubishi Xforce sẽ là lựa chọn tiết kiệm và hợp lý hơn.

Ngân sách: Mitsubishi Attrage có mức giá thấp nhất, phù hợp với những người có ngân sách hạn chế. Mitsubishi Xpander có mức giá trung bình, phù hợp với đại đa số người tiêu dùng. Mitsubishi Outlander có mức giá cao nhất, phù hợp với những người có điều kiện kinh tế khá giả. Mitsubishi Xforce có mức giá cạnh tranh, phù hợp với những người trẻ tuổi hoặc gia đình trẻ.

Yêu cầu về tính năng và công nghệ: Nếu bạn quan tâm đến các tính năng an toàn và công nghệ hỗ trợ lái xe, thì Mitsubishi Outlander và Mitsubishi Xforce sẽ là những lựa chọn lý tưởng. Nếu bạn chỉ cần những tính năng cơ bản, thì Mitsubishi Attrage hoặc Mitsubishi Xpander sẽ phù hợp hơn.

Phong cách và thẩm mỹ: Mỗi mẫu xe đều có thiết kế riêng biệt, phù hợp với từng phong cách và sở thích khác nhau. Bạn nên chọn một chiếc xe có thiết kế phù hợp với phong cách của mình, để cảm thấy tự tin và thoải mái khi sử dụng.

Giá bán và chính sách khuyến mãi

Bảng giá chi tiết từng phiên bản

Dưới đây là bảng giá chi tiết của các mẫu xe Mitsubishi 5 chỗ đang được bán tại Việt Nam (giá niêm yết, chưa bao gồm các khoản thuế, phí):

Mitsubishi Xpander

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tạm tính (VNĐ)
Xpander MT 555.000.000 632.000.000
Xpander AT 606.000.000 688.000.000
Xpander Cross 630.000.000 715.000.000

Mitsubishi Outlander

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tạm tính (VNĐ)
Outlander 2.0 CVT 825.000.000 930.000.000
Outlander 2.0 Premium 955.000.000 1.075.000.000
Outlander 2.4 Premium 1.130.000.000 1.270.000.000

Mitsubishi Attrage

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tạm tính (VNĐ)
Attrage MT 375.000.000 425.000.000
Attrage CVT 415.000.000 470.000.000
Attrage Premium 460.000.000 520.000.000

Mitsubishi Xforce

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tạm tính (VNĐ)
Xforce MT 650.000.000 738.000.000
Xforce AT 710.000.000 802.000.000
Xforce Premium 850.000.000 960.000.000

Khuyến mãi hấp dẫn hiện nay

Để kích cầu tiêu dùng và cạnh tranh với các đối thủ, Mitsubishi Motors Việt Nam thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho các mẫu xe của mình. Dưới đây là một số chương trình khuyến mãi đang được áp dụng:

Khuyến mãi chung:

  • Giảm giá trực tiếp từ 10 – 50 triệu đồng tùy theo từng mẫu xe và phiên bản
  • Tặng bảo hiểm vật chất thân xe 1 năm
  • Tặng phiếu mua phụ kiện, phụ tùng chính hãng trị giá 5 – 10 triệu đồng
  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ (chỉ áp dụng cho một số mẫu xe và khu vực nhất định)

Khuyến mãi theo từng mẫu xe:

Mitsubishi Xpander:

  • Giảm giá 20 triệu đồng cho phiên bản MT
  • Giảm giá 30 triệu đồng cho phiên bản AT
  • Giảm giá 50 triệu đồng cho phiên bản Cross
  • Tặng bảo hiểm vật chất thân xe 1 năm
  • Tặng phiếu mua phụ kiện, phụ tùng chính hãng trị giá 10 triệu đồng

Mitsubishi Outlander:

  • Giảm giá 30 triệu đồng cho phiên bản 2.0 CVT
  • Giảm giá 50 triệu đồng cho phiên bản 2.0 Premium
  • Giảm giá 70 triệu đồng cho phiên bản 2.4 Premium
  • Tặng bảo hiểm vật chất thân xe 1 năm
  • Tặng phiếu mua phụ kiện, phụ tùng chính hãng trị giá 15 triệu đồng

Mitsubishi Attrage:

  • Giảm giá 10 triệu đồng cho phiên bản MT
  • Giảm giá 15 triệu đồng cho phiên bản CVT
  • Giảm giá 20 triệu đồng cho phiên bản Premium
  • Tặng bảo hiểm vật chất thân xe 1 năm
  • Tặng phiếu mua phụ kiện, phụ tùng chính hãng trị giá 5 triệu đồng

Mitsubishi Xforce:

  • Giảm giá 20 triệu đồng cho phiên bản MT
  • Giảm giá 30 triệu đồng cho phiên bản AT
  • Giảm giá 50 triệu đồng cho phiên bản Premium
  • Tặng bảo hiểm vật chất thân xe 1 năm
  • Tặng phiếu mua phụ kiện, phụ tùng chính hãng trị giá 10 triệu đồng

Gói vay ưu đãi tài chính

Để giúp khách hàng dễ dàng sở hữu xe Mitsubishi, Mitsubishi Motors Việt Nam hợp tác với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính uy tín để cung cấp các gói vay ưu đãi với lãi suất cạnh tranh và thủ tục đơn giản.

Lãi suất vay ưu đãi:

  • Lãi suất vay từ 6.5% – 8.5%/năm (tùy theo từng ngân hàng và thời điểm)
  • Thời hạn vay linh hoạt từ 1 – 8 năm
  • Hạn mức vay lên đến 85% – 90% giá trị xe

Điều kiện vay:

  • Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam
  • Độ tuổi từ 19 – 65 tuổi
  • Có thu nhập ổn định, đủ khả năng trả nợ
  • Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng

Thủ tục vay đơn giản:

  • CMND/CCCD
  • Hộ khẩu/KT3
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (hợp đồng lao động, sao kê lương, giấy phép kinh doanh…)
  • Giấy tờ khác (nếu có)

Chính sách bảo hành, bảo dưỡng

Mitsubishi Motors Việt Nam áp dụng chính sách bảo hành và bảo dưỡng toàn diện cho các mẫu xe của mình, nhằm mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.

Chính sách bảo hành:

  • Bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
  • Bảo hành các bộ phận, linh kiện chính hãng bị lỗi do nhà sản xuất
  • Hỗ trợ cứu hộ 24/7 trên toàn quốc
  • Miễn phí công kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ trong thời gian bảo hành

Chính sách bảo dưỡng:

  • Dịch vụ bảo dưỡng chuyên nghiệp, đúng tiêu chuẩn của Mitsubishi Motors toàn cầu
  • Sử dụng phụ tùng, vật tư chính hãng 100%
  • Giá cả minh bạch, cạnh tranh
  • Thời gian bảo dưỡng nhanh chóng, tiện lợi
  • Hỗ trợ tư vấn, hướng dẫn sử dụng xe hiệu quả và an toàn

Chương trình chăm sóc khách hàng:

  • Gói bảo dưỡng tiết kiệm, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí bảo dưỡng định kỳ
  • Dịch vụ chăm sóc xe chuyên nghiệp, giúp xe luôn sạch đẹp và vận hành ổn định
  • Tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
  • Chương trình khách hàng thân thiết, tích lũy điểm thưởng và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn

Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng xe

Các chế độ lái và tính năng an toàn

Mitsubishi Motors luôn chú trọng đến việc trang bị các tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe hiện đại trên các mẫu xe của mình. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng các chế độ lái và tính năng an toàn sẽ giúp bạn lái xe an toàn hơn, thoải mái hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Các chế độ lái:

  • Chế độ ECO: Đây là chế độ tiết kiệm nhiên liệu, giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ và hộp số, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Chế độ này phù hợp khi di chuyển trong thành phố hoặc khi bạn muốn tiết kiệm nhiên liệu.
  • Chế độ Power: Đây là chế độ tăng tốc, giúp tăng công suất động cơ và mô-men xoắn, mang đến cảm giác lái thể thao và mạnh mẽ hơn. Chế độ này phù hợp khi bạn cần tăng tốc nhanh hoặc vượt xe.
  • Chế độ Normal: Đây là chế độ lái tiêu chuẩn, phù hợp cho mọi điều kiện đường xá và phong cách lái xe.

Các tính năng an toàn:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS: Giúp bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp, duy trì khả năng điều khiển xe và tránh trượt bánh.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD: Phân phối lực phanh hợp lý giữa các bánh xe, giúp xe dừng lại an toàn và ổn định hơn.
  • Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA: Tăng lực phanh khi người lái đạp phanh gấp, giúp xe dừng lại nhanh chóng.
  • Hệ thống cân bằng điện tử ASC: Giúp duy trì độ bám đường và ổn định thân xe khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn trượt.
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS: Ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh khi tăng tốc, đặc biệt là trên đường trơn trượt.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA: Giúp xe không bị trôi lùi khi khởi hành trên dốc, mang đến sự an tâm cho người lái.
  • Camera lùi và cảm biến lùi: Hỗ trợ người lái lùi xe an toàn, tránh va chạm với chướng ngại vật phía sau.

Bảo dưỡng định kỳ cần thiết

Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo xe hoạt động ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ. Mitsubishi Motors khuyến nghị khách hàng thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo các mốc里程 hoặc thời gian (tùy điều kiện nào đến trước).

Các mốc bảo dưỡng định kỳ:

  • Bảo dưỡng cấp 1 (10.000 km hoặc 6 tháng): Kiểm tra tổng quát xe, thay dầu máy, thay lọc dầu, kiểm tra hệ thống phanh, hệ thống treo, hệ thống lái, hệ thống điện, hệ thống làm mát…
  • Bảo dưỡng cấp 2 (20.000 km hoặc 12 tháng): Thực hiện các công việc của bảo dưỡng cấp 1, đồng thời thay lọc gió động cơ, kiểm tra và điều chỉnh độ căng dây đai, kiểm tra hệ thống xả khí thải…
  • Bảo dưỡng cấp 3 (40.0

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *