Renault Kwid là một cái tên đã trở nên quen thuộc tại thị trường Ấn Độ, nơi mà khái niệm “xe giá rẻ” được định nghĩa lại mỗi ngày. Khi mà cuộc sống đô thị ngày càng trở nên đông đúc và chi phí sinh hoạt leo thang, những chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và có giá bán dễ chịu như Kwid lại càng được săn đón. Tuy nhiên, điều gì sẽ xảy ra nếu một chiếc xe như vậy được đưa về thị trường Việt Nam? Bài viết này không chỉ là một cái nhìn tổng quan về Renault Kwid mà còn là một phân tích chi tiết về bài toán kinh tế phức tạp khi nhập khẩu một chiếc xe giá rẻ từ một quốc gia có chính sách thuế khác biệt.

Xe ô tô Renault Kwid: Tổng quan về một hiện tượng giá rẻ

Renault Kwid không phải là một siêu xe, cũng chẳng phải là một mẫu xe thể thao hạng sang. Nó là hiện thân của một chiến lược kinh doanh thông minh: “giá rẻ nhưng không rẻ tiền”. Được sản xuất tại nhà máy liên doanh Renault-Nissan ở Chennai, Ấn Độ, Kwid là kết quả của một quá trình nội địa hóa sâu rộng. Con số ấn tượng lên tới 98% tỷ lệ nội địa hóa chính là chìa khóa giúp nó có được mức giá bán cực kỳ cạnh tranh.

Thiết kế và kích thước: Nhỏ gọn để chinh phục phố thị

Về hình dáng bên ngoài, Kwid sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong những con phố chật hẹp. Kích thước tổng thể của xe là 3.679 mm chiều dài, 1.579 mm chiều rộng và 1.478 mm chiều cao, với chiều dài cơ sở đạt 2.422 mm. Những con số này cho thấy Kwid là một chiếc xe “mini” đích thực, dễ dàng luồng lách trong dòng xe đông đúc.

Một điểm cộng đáng kể trong thiết kế của Kwid là khoảng sáng gầm xe lên tới 180 mm. Đây là một thông số kỹ thuật rất đáng chú ý, đặc biệt là khi so sánh với nhiều đối thủ trong phân khúc xe hạng A tại Việt Nam. Khoảng sáng gầm cao giúp Kwid dễ dàng chinh phục những cung đường gồ ghề, những đoạn đường ngập nước hay những con đường làng đất đỏ, điều kiện đường xá không lý tưởng vốn là đặc trưng của nhiều khu vực tại châu Á.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bảng giá xe ô tô Renault Kwid tại thị trường Ấn Độ

Để có cái nhìn cụ thể nhất về mức giá “mềm mại” của mẫu xe này, dưới đây là bảng giá chi tiết cho các phiên bản đang được bán tại Ấn Độ. Tỷ giá quy đổi được sử dụng là 1 INR (Rupee) = 343.02 VNĐ.

Các mẫu xe Renault Kwid Giá bán tại Ấn Độ (INR) Đổi sang VND (VNĐ)
Renault Kwid Std 256.968 88.145.605
Renault Kwid RxE 288.960 99.119.556
Renault Kwid RxE (O) 294.960 101.177.686
Renault Kwid RXL 311.664 106.907.521
Renault Kwid RXT 344.131 118.044.407
Renault Kwid RXT (O) 353.131 121.131.603

Lưu ý: Mức giá trên là giá niêm yết tại đại lý ở Ấn Độ, chưa bao gồm các loại thuế, phí phát sinh khi đăng ký xe tại nước này. Con số “chỉ từ 88 triệu đồng” quả thực là một mức giá hấp dẫn đến khó tin đối với người tiêu dùng Việt Nam.

Động cơ và trang bị: Cỗ máy nhỏ gọn cho cuộc sống hiện đại

Cỗ máy 0.8L: Sức mạnh vừa đủ và tính hiệu quả vượt trội

Trái tim của Renault Kwid là một động cơ xăng 3 xi-lanh thẳng hàng, có dung tích 0,8 lít. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa 53 mã lực tại vòng tua 5.678 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 72 Nm tại 4.386 vòng/phút. Những thông số kỹ thuật này có thể không quá ấn tượng khi đặt cạnh những chiếc xe thể thao, nhưng nó lại là sự lựa chọn hoàn hảo cho một chiếc xe đô thị.

Điểm mạnh lớn nhất của động cơ 0.8L này nằm ở khả năng vận hành êm ái và mức tiêu hao nhiên liệu cực kỳ ấn tượng. Theo công bố chính thức của Renault, Kwid có thể đạt mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ 4 lít/100 km theo tiêu chuẩn đường thử ARAI (Automotive Research Association of India) của Ấn Độ. Đây là một con số lý tưởng cho một chiếc xe nhỏ giá rẻ.

Bình xăng của Kwid có dung tích 28 lít. Với mức tiêu thụ nhiên liệu 4 lít/100 km, về lý thuyết, một chiếc Kwid có thể di chuyển quãng đường lên tới khoảng 700 km sau mỗi lần đổ đầy. Điều này có nghĩa là người dùng có thể thoải mái vi vu khắp nơi mà không phải lo lắng về việc tìm trạm xăng, đặc biệt là trong những chuyến đi chơi cuối tuần hay những chuyến công tác ngắn ngày.

Phã¡t Sốt Với ô Tã´ Phã¡p Giã¡ Chỉ 90 Triệu đồng
Phã¡t Sốt Với ô Tã´ Phã¡p Giã¡ Chỉ 90 Triệu đồng

Hộp số sàn 5 cấp và tùy chọn màu sắc

Tất cả các phiên bản của Renault Kwid tại Ấn Độ đều sử dụng hộp số sàn 5 cấp. Việc sử dụng hộp số sàn mang lại một số lợi ích nhất định. Thứ nhất, nó giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó góp phần làm giảm giá bán của xe. Thứ hai, hộp số sàn mang lại cảm giác lái chủ động và trực tiếp hơn cho người điều khiển, đặc biệt là trong môi trường giao thông đô thị phức tạp.

Về màu sắc, Renault cung cấp cho Kwid 5 tùy chọn màu sắc để người dùng lựa chọn. Các tùy chọn bao gồm những gam màu trung tính như trắng, bạc – phù hợp với những người ưa chuộng sự thanh lịch, trang nhã; và cả những gam màu trẻ trung, năng động như đỏ, cam – dành cho những người trẻ tuổi, cá tính, muốn thể hiện phong cách riêng của mình.

Phân tích bài toán giá thành khi nhập khẩu xe ô tô Renault Kwid về Việt Nam

Mức giá tại thị trường Ấn Độ quả thực rất hấp dẫn, dao động từ 88 đến 121 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu một chiếc Renault Kwid được nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam, giá bán của nó sẽ bị đội lên đáng kể, có thể lên tới 300 – 400 triệu đồng. Đây là một sự chênh lệch lớn, và để hiểu rõ lý do, chúng ta hãy cùng đi qua từng bước tính toán các loại thuế và phí.

Các loại thuế nhập khẩu: Những “ông lớn” làm đội giá xe

Thuế nhập khẩu

Đây là khoản thuế đầu tiên và lớn nhất mà bất kỳ chiếc xe ô tô nguyên chiếc nào nhập khẩu từ ngoài khu vực ASEAN đều phải chịu. Hiện nay, mức thuế nhập khẩu cho ô tô nguyên chiếc là 70%. Mức thuế này được tính dựa trên giá CIF (Cost, Insurance and Freight), tức là giá bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước phí vận chuyển.

Dưới đây là bảng tính minh họa cho thấy giá của Kwid sau khi cộng thêm thuế nhập khẩu 70%:

Các mẫu xe Renault Kwid Giá bán VND (VND) Thuế nhập khẩu (70%) (VND) Giá sau thuế nhập khẩu (VND)
Renault Kwid Std 88.145.605 61.701.923 149.847.528
Renault Kwid RxE 99.119.556 69.383.689 168.503.245
Renault Kwid RxE (O) 101.177.686 70.824.380 172.002.066
Renault Kwid RXL 106.907.521 74.835.264 181.742.785
Renault Kwid RXT 118.044.407 82.631.084 200.675.491
Renault Kwid RXT (O) 121.131.603 84.792.122 205.923.725

Có thể thấy, chỉ riêng khoản thuế nhập khẩu 70% đã khiến giá trị của chiếc xe bị “thổi” lên gần gấp đôi.

Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)

Đây là khoản thuế thứ hai, được áp dụng dựa trên dung tích xi-lanh của động cơ. Với động cơ 0,8L, Renault Kwid thuộc nhóm xe có dung tích xi-lanh từ 1.5L trở xuống, chịu mức thuế suất 45%. Cách tính thuế TTĐB dựa trên giá tính thuế là giá đã bao gồm thuế nhập khẩu.

Các mẫu xe Renault Kwid Giá sau thuế nhập khẩu (VND) Thuế TTĐB (45%) (VND) Giá sau thuế TTĐB (VND)
Renault Kwid Std 149.847.528 67.431.388 217.278.916
Renault Kwid RxE 168.503.245 75.826.460 244.329.705
Renault Kwid RxE (O) 172.002.066 77.400.930 249.402.996
Renault Kwid RXL 181.742.785 81.784.254 263.527.039
Renault Kwid RXT 200.675.491 90.303.971 290.979.462
Renault Kwid RXT (O) 205.923.725 92.665.676 298.589.401

Khoản thuế TTĐB 45% lại tiếp tục làm giá xe tăng vọt, đưa nó lên một mức giá hoàn toàn khác so với giá gốc tại Ấn Độ.

Thuế giá trị gia tăng (VAT)

Mức thuế VAT hiện hành đối với ô tô là 10%. Giá tính thuế VAT là giá đã bao gồm cả thuế nhập khẩu và thuế TTĐB.

Các mẫu xe Renault Kwid Giá sau thuế TTĐB (VND) Thuế GTGT (10%) (VND) Giá sau thuế GTGT (VND)
Renault Kwid Std 217.278.916 21.727.892 239.006.808
Renault Kwid RxE 244.329.705 24.432.971 268.762.676
Renault Kwid RxE (O) 249.402.996 24.940.300 274.343.296
Renault Kwid RXL 263.527.039 26.352.704 289.879.743
Renault Kwid RXT 290.979.462 29.097.946 320.077.408
Renault Kwid RXT (O) 298.589.401 29.858.940 328.448.341

Ngoài ra, doanh nghiệp nhập khẩu còn phải chịu thêm thuế thu nhập doanh nghiệp (22%) trên phần lợi nhuận thu được. Khoản thuế này cũng sẽ được cộng vào giá bán cuối cùng, đẩy mức giá dự kiến của Kwid lên cao hơn nữa.

Phã¡t Sốt Với ô Tã´ Phã¡p Giã¡ Chỉ 90 Triệu đồng
Phã¡t Sốt Với ô Tã´ Phã¡p Giã¡ Chỉ 90 Triệu đồng

Các khoản phí khi lăn bánh tại Việt Nam

Sau khi đã hoàn tất các khoản thuế nhập khẩu, để một chiếc xe có thể lưu thông hợp pháp trên đường phố Việt Nam, chủ xe còn phải đóng một loạt các khoản phí khác:

  • Lệ phí trước bạ: Mức phí này dao động từ 10% đến 15%, tùy thuộc vào địa phương đăng ký. Ví dụ, tại Hà Nội, mức lệ phí trước bạ cho ô tô dưới 10 chỗ ngồi thường là 12%, trong khi tại TP. Hồ Chí Minh là 10%.
  • Lệ phí cấp biển số: Khoản phí này có sự chênh lệch lớn giữa các tỉnh thành. Tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, phí cấp biển số cho ô tô dưới 10 chỗ ngồi có thể lên tới 20 triệu đồng, trong khi tại các tỉnh khác chỉ từ 150.000 đến 1 triệu đồng.
  • Phí đăng kiểm: Khoản phí bắt buộc này dao động từ 240.000 đồng đến 560.000 đồng cho mỗi lần kiểm định (thường là 1 năm/lần).
  • Phí cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật: Khoản phí này khoảng 50.000 – 100.000 đồng.
  • Phí sử dụng đường bộ (phí BOT): Đây là khoản phí theo lượt hoặc theo tháng, tùy thuộc vào hình thức đăng ký.
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (bắt buộc): Khoản phí này hiện nay khoảng 400.000 đồng/năm.
  • Phí bảo hiểm vật chất (không bắt buộc): Do các hãng bảo hiểm cung cấp, mức phí tùy theo gói và chính sách, thường dao động từ vài trăm ngàn đến vài triệu đồng mỗi năm.
  • Phí thử nghiệm khí thải, mức tiêu thụ nhiên liệu, dán nhãn năng lượng: Tuy không phải là điều kiện bắt buộc để lưu hành, nhưng các chủ xe muốn nhập khẩu thường phải thực hiện để hoàn thiện thủ tục và chứng minh xe đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật.

So sánh với thị trường xe giá rẻ tại Việt Nam: Kwid có cửa nào?

Với mức giá dự kiến từ 300 đến 400 triệu đồng sau khi nhập khẩu về Việt Nam, Renault Kwid sẽ phải đối mặt với một thị trường đã có sự hiện diện của rất nhiều đối thủ đến từ các thương hiệu lớn. Để đánh giá xem Kwid có thực sự cạnh tranh được hay không, chúng ta hãy cùng so sánh nó với những cái tên đang thống trị phân khúc xe hạng A và một phần phân khúc B tại Việt Nam.

Phân khúc A – Hatchback cỡ nhỏ: Sân chơi của những “ông lớn”

Đây là phân khúc mà Renault Kwid sẽ tham gia nếu được đưa về Việt Nam. Các đối thủ chính là Hyundai Grand i10, Kia Morning, và Suzuki Celerio. Những mẫu xe này có một lợi thế cực lớn: chúng đã được lắp ráp trong nước.

  • Hyundai Grand i10: Là một trong những mẫu xe bán chạy nhất phân khúc, Grand i10 có giá bán dao động từ khoảng 360 đến 450 triệu đồng. Xe được đánh giá cao nhờ thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi và hệ thống đại lý trải dài khắp cả nước.
  • Kia Morning: Một đối thủ truyền kiếp của Grand i10, Morning có giá bán tương đương, từ 290 đến 400 triệu đồng. Xe nổi bật với thiết kế trẻ trung, năng động và nhiều tiện nghi.
  • Suzuki Celerio: Mẫu xe Nhật Bản này cũng là một lựa chọn hấp dẫn với mức giá từ 359 đến 450 triệu đồng. Celerio được yêu thích nhờ mức tiêu hao nhiên liệu cực thấp và độ bền bỉ cao.

Điểm mạnh của Kwid trong phân khúc này:

  • Khoảng sáng gầm xe cao (180mm): Đây là một lợi thế lớn so với các đối thủ, giúp Kwid di chuyển dễ dàng hơn trên những cung đường không bằng phẳng.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng: Với mức tiêu thụ 4 lít/100 km theo chuẩn ARAI, Kwid có tiềm năng trở thành một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc.

Điểm yếu của Kwid trong phân khúc này:

  • Thương hiệu Renault tại Việt Nam: So với Hyundai, Kia hay Suzuki, thương hiệu Renault không mạnh bằng. Người tiêu dùng Việt Nam có thể e dè khi chọn một thương hiệu xe hơi không quá phổ biến.
  • Hệ thống đại lý và dịch vụ hậu mãi: Đây là một thách thức lớn. Việc tìm kiếm phụ tùng thay thế và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa có thể sẽ cao hơn và phức tạp hơn so với các dòng xe phổ biến.
  • Thiết kế nội thất và trang bị: Khi so sánh với các đối thủ đã được nâng cấp liên tục qua các năm, nội thất của Kwid có thể bị đánh giá là đơn giản, thua kém về mặt công nghệ và tiện nghi.

Phân khúc B – Sedan cỡ nhỏ: Một cuộc chơi khác

Nếu xét về kích thước tổng thể và mức giá bán, Kwid cũng có thể bị so sánh với các mẫu sedan cỡ nhỏ như Hyundai Accent hay Honda City. Tuy nhiên, về mặt bằng chung, hai mẫu xe này có giá bán cao hơn đáng kể so với mức giá dự kiến của Kwid.

  • Hyundai Accent: Giá bán từ 425 đến 555 triệu đồng.
  • Honda City: Giá bán từ 428 đến 569 triệu đồng.

Với mức giá này, Accent và City là những lựa chọn cao cấp hơn so với Kwid. Chúng cung cấp không gian nội thất rộng rãi hơn, động cơ mạnh mẽ hơn và nhiều công nghệ an toàn hiện đại hơn.

Tóm tắt: Ưu và nhược điểm của Renault Kwid khi về Việt Nam

Ưu điểm:

  • Giá bán hấp dẫn tại thị trường Ấn Độ (gốc).
  • Khoảng sáng gầm xe cao, phù hợp với điều kiện đường xá Việt Nam.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng.
  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong phố thị.

Nhược điểm:

  • Thiết kế nội thất và trang bị có thể bị đánh giá là đơn giản, thua kém so với các đối thủ trong phân khúc đã được nâng cấp liên tục.
  • Thương hiệu Renault tại Việt Nam không mạnh bằng Hyundai, Kia hay Honda.
  • Hệ thống đại lý và dịch vụ hậu mãi có thể chưa phủ sóng rộng rãi như các hãng xe lớn, dẫn đến chi phí bảo dưỡng, sửa chữa cao hơn.
  • Giá bán thực tế sau thuế và phí có thể không còn hấp dẫn như kỳ vọng ban đầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về xe ô tô Renault Kwid

1. Renault Kwid có thực sự tiết kiệm xăng như quảng cáo?

Câu trả lời là: Có, nhưng không hoàn toàn như quảng cáo. Mức tiêu hao 4 lít/100 km là kết quả theo một chuẩn mực thử nghiệm cụ thể (ARAI của Ấn Độ), trong điều kiện phòng thí nghiệm lý tưởng. Trong điều kiện giao thông thực tế tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, nơi mà tắc đường và di chuyển “start-stop” là điều thường xuyên xảy ra, mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn. Một con số thực tế và hợp lý hơn cho mức tiêu hao nhiên liệu của Kwid tại Việt Nam là khoảng 5.5 – 6.5 lít/100 km.

Xe Ô Tô Renault Kwid
Xe Ô Tô Renault Kwid

2. Liệu có nên nhập khẩu một chiếc Renault Kwid về Việt Nam?

Đây là một câu hỏi không có câu trả lời đúng – sai tuyệt đối, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mục đích sử dụng: Nếu bạn cần một chiếc xe chỉ để di chuyển trong nội thành, không yêu cầu cao về tiện nghi và không gian, thì Kwid có thể là một lựa chọn. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên đi đường dài hoặc cần một chiếc xe để chở cả gia đình, thì những mẫu xe lớn hơn như Accent hay City có thể phù hợp hơn.
  • Ngân sách: Bạn cần tính toán kỹ lưỡng không chỉ là giá mua xe, mà còn là chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và tìm kiếm phụ tùng trong tương lai. Những khoản chi phí này có thể cao hơn đáng kể so với các dòng xe phổ biến.
  • Yếu tố rủi ro: Việc nhập khẩu một chiếc xe không phổ biến đồng nghĩa với việc bạn phải chấp nhận một số rủi ro nhất định, từ việc hỏng hóc không tìm được chỗ sửa, đến việc bán lại xe sau này với giá trị thấp.

Kết luận: Nhập khẩu Kwid về Việt Nam là một quyết định cần cân nhắc kỹ lưỡng, không nên chỉ dựa vào mức giá hấp dẫn ban đầu.

3. Có những rủi ro pháp lý nào khi nhập khẩu xe giá rẻ từ Ấn Độ?

Việc nhập khẩu một chiếc xe nguyên chiếc về Việt Nam là hoàn toàn hợp pháp nếu tuân thủ đúng các quy định về thuế, kiểm định và đăng ký. Tuy nhiên, quy trình có thể phức tạp và tốn kém về mặt thời gian, thủ tục.

Một số rủi ro và thách thức pháp lý:

  • Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật: Xe nhập khẩu phải đáp ứng các quy chuẩn về khí thải (Euro 4, Euro 5), an toàn kỹ thuật và môi trường do Việt Nam ban hành. Việc chứng minh điều này có thể cần đến các cuộc thử nghiệm, kiểm định đắt đỏ.
  • Thủ tục hải quan: Quy trình thông quan có thể kéo dài và phức tạp, đặc biệt là với những người không có kinh nghiệm hoặc không sử dụng dịch vụ của các công ty chuyên làm thủ tục nhập khẩu.
  • Chi phí phát sinh: Ngoài các loại thuế chính, còn có thể phát sinh các khoản phí khác như phí lưu kho, phí làm thủ tục, phí dịch vụ…

Lời khuyên: Nếu bạn thực sự muốn nhập khẩu một chiếc xe từ Ấn Độ, hãy tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật hiện hành, tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc sử dụng dịch vụ của các công ty chuyên nghiệp để giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.

Kết luận: Renault Kwid – Bài học về giá trị thực và giá cả

Renault Kwid là một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô tại các thị trường đang phát triển như Ấn Độ. Mức giá bán hấp dẫn cùng với khả năng nội địa hóa cao là những điểm mạnh nổi bật của mẫu xe này. Nó cho thấy rằng, với một chiến lược đúng đắn, các hãng xe có thể tạo ra những sản phẩm giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng và độ tin cậy cơ bản.

Tuy nhiên, khi nhìn vào bài toán giá thành khi nhập khẩu về Việt Nam, chúng ta có thể thấy rằng mức giá “chỉ từ 88 triệu” sẽ bị đội lên gấp 3-4 lần. Ở mức giá 300-400 triệu đồng, Renault Kwid sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với những cái tên đã quá quen thuộc và có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Lúc đó, yếu tố “giá rẻ” không còn là lợi thế cạnh tranh duy nhất.

Bài viết này hy vọng đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và khách quan về Renault Kwid, từ thiết kế, động cơ, đến bài toán giá thành phức tạp khi nhập khẩu. Dù bạn là người đam mê xe hay đơn giản chỉ là người tiêu dùng muốn tìm hiểu, hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc đưa ra quyết định sáng suốt.

Hãy luôn nhớ rằng, giá cả chỉ là một phần của câu chuyện. Giá trị thực sự của một chiếc xe nằm ở khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng, chi phí vận hành, dịch vụ hậu mãi và cả yếu tố tinh thần như niềm tin vào thương hiệu. Và đôi khi, một chiếc xe có giá “không quá rẻ” nhưng lại mang lại giá trị “rất cao” cho người dùng, mới chính là một khoản đầu tư khôn ngoan.

mitsubishi-hcm.com.vn – Nơi tổng hợp và chia sẻ kiến thức đa lĩnh vực, giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *