Có thể bạn quan tâm: Xe Tải Van Teraco Tera Van 2 Chỗ V82s: Toàn Cảnh Ưu Nhược Điểm & Giá Bán
Giới thiệu chung về xe tải Howo 4 chân
Xe tải Howo 4 chân, hay còn gọi là xe ben Howo 4 chân, là một trong những dòng xe tải hạng nặng được ưa chuộng nhất tại Việt Nam trong phân khúc xe tải trọng lớn. Được sản xuất bởi tập đoàn Sinotruk – nhà sản xuất xe tải hàng đầu Trung Quốc, xe tải Howo 4 chân đã và đang khẳng định vị thế của mình trên thị trường nhờ vào thiết kế mạnh mẽ, động cơ bền bỉ và khả năng chở hàng vượt trội.
Xe tải Howo 4 chân thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nặng, vật liệu xây dựng, container, cũng như phục vụ trong các công trình xây dựng và khai thác mỏ. Với tải trọng cho phép lên đến hàng chục tấn, dòng xe này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp.
Bảng so sánh nhanh các lựa chọn xe tải 4 chân phổ biến
| Tiêu chí | Howo 4 chân | Isuzu Giga 4 chân | Hyundai HD320 | Chenglong H7 4 chân |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Nhật Bản (lắp ráp) | Hàn Quốc | Trung Quốc |
| Tải trọng | 17.7 – 30 tấn | 15 – 25 tấn | 15 – 20 tấn | 18 – 30 tấn |
| Động cơ | 6 xi-lanh, turbo tăng áp | 6 xi-lanh, Common Rail | 6 xi-lanh, tăng áp | 6 xi-lanh, Common Rail |
| Dung tích xy-lanh | 9.7 – 12.0 L | 7.8 – 11.0 L | 12.3 L | 9.7 – 12.0 L |
| Công suất cực đại | 340 – 420 HP | 280 – 420 HP | 380 HP | 340 – 420 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 1500 – 2000 Nm | 1100 – 1800 Nm | 1560 Nm | 1500 – 2000 Nm |
| Hộp số | 9 – 16 cấp | 9 – 16 cấp | 9 – 12 cấp | 9 – 16 cấp |
| Cabin | Có giường nằm, 2 loại (nóc thấp, nóc cao) | Cabin đơn/chụp, thiết kế hiện đại | Cabin đơn/chụp, thiết kế vuông vắn | Cabin đôi, thiết kế hầm hố |
| Hệ thống treo | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Giá tham khảo (VNĐ) | 1.8 – 2.5 tỷ | 3.0 – 4.5 tỷ | 2.8 – 3.5 tỷ | 2.0 – 2.8 tỷ |
Thiết kế ngoại thất và tổng thể
Thiết kế đặc trưng: Hầm hố và mạnh mẽ
Xe tải Howo 4 chân nổi bật với thiết kế ngoại thất hầm hố, phù hợp với hình ảnh một chiếc xe tải hạng nặng. Lưới tản nhiệt cỡ lớn, cụm đèn pha halogen mạnh mẽ, cùng với cản trước dày dặn tạo nên một tổng thể vững chắc.
Có hai phiên bản cabin chính: cabin nóc thấp 1 giường và cabin nóc cao 2 giường. Phiên bản nóc cao đặc biệt phù hợp với các tuyến đường dài, cho phép tài xế nghỉ ngơi ngay trên xe.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Trường Dạy Nghề Sửa Chữa Ô Tô Xe Máy: Cẩm Nang Chọn Học & Phát Triển Nghề Nghiệp
- Hộp Biển Số Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chọn Mua, Lắp Đặt & Bảo Dưỡng
- Đánh Giá Chi Tiết Mazda CX-8 2023: SUV Gia Đình Đáng Giá
- Khử Mùi Ô Tô Hiệu Quả: Bí Quyết Giữ Không Gian Xe Mitsubishi Luôn Thoáng Mát
- Màu Dây Điện Xe Ô Tô: Bảng Mã Màu & Cách Nhận Biết Chính Xác
Hệ thống chiếu sáng và an toàn
Hệ thống đèn pha Halogen cho góc chiếu rộng, kết hợp với đèn sương mù và đèn xi-nhan hai bên giúp tăng khả năng quan sát trong điều kiện thời tiết xấu. Gương chiếu hậu lớn, có gương cầu lồi, giúp giảm điểm mù và tăng độ an toàn khi di chuyển.
Động cơ và hộp số
Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
Xe tải Howo 4 chân được trang bị động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích từ 9.7 đến 12.0 lít, sử dụng công nghệ phun nhiên liệu điều khiển điện tử (EGR/SCR), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Công suất động cơ dao động từ 340 đến 420 mã lực, mô-men xoắn cực đại từ 1500 đến 2000 Nm, cho phép xe vận hành mạnh mẽ ngay cả khi chở tải nặng.
Một số phiên bản sử dụng động cơ MAN hoặc Weichai – hai thương hiệu động cơ nổi tiếng về độ bền và hiệu suất cao.

Có thể bạn quan tâm: Xe Tải Isuzu 7 Tấn Thùng Dài 9m85: Toàn Tập Về Ftr160
Hộp số cơ khí 9 – 16 cấp
Hộp số cơ khí 9 cấp hoặc 16 cấp giúp tài xế kiểm soát tốc độ và momen xoắn một cách chính xác. Các cấp số được thiết kế hợp lý, cho phép xe tăng tốc mượt mà và vượt dốc tốt. Ngoài ra, một số phiên bản cao cấp còn được trang bị hộp số AMT (tự động hóa bán phần) để giảm tải cho tài xế.
Khung gầm và hệ thống treo
Khung gầm chắc chắn, chịu tải tốt
Khung gầm của xe được làm từ thép cường độ cao, dạng hình thang, có khả năng chịu lực và chống xoắn tốt. Thiết kế khung gầm được tối ưu hóa để phân bổ đều tải trọng, giúp xe vận hành ổn định trên các địa hình gồ ghề.
Hệ thống treo nhíp lá
Hệ thống treo trước và sau đều sử dụng nhíp lá bán elip kết hợp với giảm chấn thủy lực. Hệ thống này giúp hấp thụ xung lực hiệu quả, đảm bảo sự êm ái cho hàng hóa và tài xế khi di chuyển trên đường xấu.
Cầu và hệ thống truyền động
Xe sử dụng cầu sau lớn, tỷ số truyền phù hợp với từng mục đích sử dụng (chạy đường trường, chở hàng nặng, hoặc off-road). Một số phiên bản có khóa vi sai, giúp xe vượt địa hình tốt hơn.
Tải trọng và kích thước
Tải trọng cho phép
Tùy theo từng phiên bản, xe tải Howo 4 chân có tải trọng cho phép dao động từ 17.7 tấn đến 30 tấn. Đây là mức tải trọng lý tưởng cho các loại hàng hóa nặng như sắt thép, xi măng, container, máy móc, v.v.
Kích thước tổng thể
- Chiều dài cơ sở: 1950 + 5060 + 1390 mm
- Kích thước tổng thể (DxRxC): ~12.200 x 2.500 x 3.620 mm
- Kích thước thùng (DxRxC): ~9.400 x 2.350 x 2.150 mm
Thùng xe có thể được đóng theo nhiều kiểu: mui bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng ben, hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Tải Porter 1.25 Tấn: Đánh Giá Chi Tiết Và Lý Do Nên Chọn
Nội thất và tiện nghi
Không gian cabin rộng rãi
Cabin của xe tải Howo 4 chân được thiết kế rộng rãi, có trần cao, đặc biệt là phiên bản nóc cao. Ghế ngồi bọc nỉ hoặc da, có thể điều chỉnh vị trí, tích hợp dây đai an toàn 3 điểm. Ghế phụ có thể gập lại để làm giường nằm.
Tiện nghi hiện đại
- Vô-lăng 4 chấu trợ lực điện, tích hợp các nút điều khiển (tùy phiên bản)
- Taplo thiết kế khoa học, có hộc chứa đồ, khe cắm USB, cổng sạc 12V
- Đồng hồ táp-lô analog hoặc digital hiển thị rõ ràng các thông số vận hành
- Hệ thống giải trí: Radio, MP3, kết nối Bluetooth, loa chất lượng cao
- Hệ thống điều hòa công suất lớn, làm mát nhanh
- Giường nằm rộng rãi, có rèm che, đèn đọc sách
Ưu và nhược điểm của xe tải Howo 4 chân
Ưu điểm nổi bật
- Giá thành hợp lý: So với các dòng xe Nhật, Hàn cùng phân khúc, Howo có giá bán rẻ hơn từ 20 – 40%.
- Công suất và mô-men xoắn lớn: Phù hợp với các tuyến đường dài, đèo dốc, và hàng hóa nặng.
- Tiêu thụ nhiên liệu ở mức trung bình: Khoảng 28 – 35 lít/100km tùy theo tải trọng và điều kiện đường.
- Phụ tùng thay thế phổ biến và giá rẻ: Dễ dàng tìm mua tại các cửa hàng phụ tùng xe tải.
- Có nhiều phiên bản để lựa chọn: Từ cabin nóc thấp đến nóc cao, từ thùng mui bạt đến thùng ben.
- Hỗ trợ đóng thùng theo yêu cầu: Nhiều xưởng đóng thùng có thể cung cấp dịch vụ theo đúng nhu cầu sử dụng.
Nhược điểm cần lưu ý
- Chất lượng sơn và vật liệu nội thất: Chưa thực sự cao cấp như xe Nhật, Hàn.
- Độ ồn và rung lắc: Cao hơn so với các dòng xe cùng phân khúc.
- Chế độ bảo hành và dịch vụ sau bán hàng: Còn hạn chế so với các thương hiệu lớn.
- Giá trị bán lại: Thấp hơn so với Isuzu, Hino, hoặc Hyundai.
So sánh với các đối thủ trong phân khúc
So sánh với Isuzu Giga 4 chân
Isuzu Giga là đối thủ nặng ký của Howo trong phân khúc xe tải 4 chân. Isuzu nổi bật với:
- Độ bền bỉ cao, tiêu chuẩn Nhật Bản
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn (khoảng 22 – 30 lít/100km)
- Hệ thống điện điều khiển hiện đại
- Giá bán cao hơn từ 30 – 60% so với Howo
Tuy nhiên, Isuzu có nhược điểm là phụ tùng đắt, sửa chữa phức tạp, và không gian cabin chật hơn.
So sánh với Hyundai HD320
Hyundai HD320 là dòng xe tải Hàn Quốc, có ưu điểm:
- Thiết kế hiện đại, cabin vuông vức, chắc chắn
- Chất lượng sơn tốt, độ hoàn thiện cao
- Giá bán cạnh tranh hơn Isuzu
Tuy nhiên, công suất và mô-men xoắn của HD320 thường thấp hơn so với Howo cùng phân khúc, và tiêu hao nhiên liệu cao hơn.
So sánh với Chenglong H7 4 chân
Chenglong H7 cũng là một lựa chọn cạnh tranh trực tiếp với Howo. Ưu điểm:
- Thiết kế cabin đẹp, hiện đại
- Trang bị nhiều tiện nghi
- Giá bán tương đương Howo
Tuy nhiên, độ phổ biến và mạng lưới dịch vụ của Chenglong vẫn kém hơn Howo tại Việt Nam.
Kinh nghiệm mua xe tải Howo 4 chân
1. Xác định nhu cầu sử dụng

Có thể bạn quan tâm: Xe Tải Tmt: Cẩm Nang Toàn Tập Về Dòng Xe Thương Mại Được Ưa Chuộng Nhất
- Chở hàng hóa gì? (container, vật liệu xây dựng, máy móc, v.v.)
- Tuyến đường di chuyển? (đường trường, đường tỉnh, đường xấu, đường núi)
- Tải trọng trung bình? (để chọn phiên bản phù hợp)
2. Chọn phiên bản phù hợp
- Cabin nóc thấp nếu chạy đường trường, không cần ngủ trên xe.
- Cabin nóc cao nếu chạy xa, cần nghỉ ngơi trên xe.
- Thùng mui bạt nếu chở hàng khô, không cần chống mưa.
- Thùng kín nếu chở hàng dễ ẩm, cần bảo quản.
- Thùng ben nếu chở vật liệu xây dựng, cần đổ卸 hàng.
3. Kiểm tra chất lượng xe
- Kiểm tra ngoại hình: sơn, kính, đèn, gương
- Kiểm tra nội thất: ghế, taplo, điều hòa, hệ thống điện
- Chạy thử: đánh giá tiếng máy, hộp số, phanh, treo
- Kiểm tra hồ sơ: giấy đăng kiểm, bảo hiểm, sổ bảo hành
4. Tìm hiểu về chính sách bán hàng
- Hỗ trợ tài chính: trả góp, lãi suất, thời gian vay
- Chính sách bảo hành: thời gian, điều kiện, địa điểm
- Dịch vụ sau bán hàng: bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Xe tải Howo 4 chân có bền không?
Howo là dòng xe tải phổ thông, độ bền ở mức tốt nếu được bảo dưỡng đúng cách. Tuy nhiên, không thể so sánh với các dòng xe Nhật như Isuzu hay Hino về độ bền lâu dài.
2. Xe Howo 4 chân tốn bao nhiêu lít xăng/100km?
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình từ 28 đến 35 lít/100km, tùy theo tải trọng, điều kiện đường và phong cách lái xe.
3. Có nên mua xe Howo 4 chân cũ?
Nếu có kinh nghiệm kiểm tra xe và tìm được xe cũ còn tốt, thì có thể mua để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nên kiểm tra kỹ động cơ, hộp số, khung gầm, và hệ thống điện.
4. Xe Howo 4 chân có thể chở container được không?
Có, nhiều phiên bản Howo 4 chân được sử dụng để kéo container 20 feet và 40 feet. Cần chọn phiên bản có chassis phù hợp và hệ thống phanh khí nén.
5. Bảo dưỡng xe Howo 4 chân ở đâu?
Có thể bảo dưỡng tại các gara chuyên xe tải, hoặc các đại lý phụ tùng Howo. Nên chọn nơi uy tín, có kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
Kết luận
Xe tải Howo 4 chân là một lựa chọn kinh tế và thực dụng cho các doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh xe tải hạng nặng. Với giá bán cạnh tranh, công suất mạnh mẽ, và khả năng chịu tải tốt, Howo 4 chân phù hợp với nhiều loại hình vận chuyển khác nhau.
Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên độ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, và giá trị bán lại, thì các dòng xe Nhật như Isuzu Giga hay Hino 700 có thể là lựa chọn tốt hơn, dù giá thành cao hơn.
Cuối cùng, để đưa ra quyết định đúng đắn, bạn nên tham khảo thêm các bài đánh giá thực tế, chạy thử xe, và tư vấn từ các chuyên gia trong ngành vận tải.
Mời bạn tìm hiểu thêm các bài viết hữu ích khác tại mitsubishi-hcm.com.vn.
